Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Công nghệ `bao phim` viên nén mang lại lợi ích chính nào sau đây?
2. Loại nước nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất dược phẩm cho các mục đích không yêu cầu vô trùng?
3. Trong sản xuất dược phẩm, `Validation` (thẩm định quy trình) là quá trình:
4. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là:
5. Công nghệ sản xuất `liên tục` (continuous manufacturing) trong dược phẩm có ưu điểm chính so với sản xuất theo mẻ (batch manufacturing) là:
6. Nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practices) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào trong sản xuất dược phẩm?
7. Quy trình `xát hạt ướt` trong sản xuất viên nén thường được thực hiện sau công đoạn nào?
8. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, yêu cầu về chất lượng nước sử dụng là:
9. Đối với thuốc tiêm, phương pháp tiệt trùng nào sau đây KHÔNG phù hợp cho các dung dịch protein nhạy cảm với nhiệt?
10. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
11. Trong sản xuất viên nén, tá dược dính được thêm vào nhằm mục đích nào?
12. Trong sản xuất dược phẩm, `nguyên liệu đầu vào` (raw materials) cần phải trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nào trước khi đưa vào sản xuất?
13. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để dập viên nén trong sản xuất dược phẩm?
14. Công nghệ `PAT` (Process Analytical Technology) trong sản xuất dược phẩm tập trung vào việc:
15. Loại bao bì `blister` thường được sử dụng cho viên nén và viên nang với mục đích chính nào?
16. Trong sản xuất thuốc tiêm, quy trình lọc vô trùng thường sử dụng loại màng lọc nào?
17. Quy trình `pha chế` (compounding) thuốc thường được thực hiện trong trường hợp nào?
18. Trong sản xuất viên nén, hiện tượng `capping` (tách lớp) xảy ra do nguyên nhân chính nào?
19. Trong sản xuất viên nang cứng, `chất độn` được sử dụng với mục đích nào?
20. Trong sản xuất thuốc, `tá dược rã` (disintegrant) có vai trò quan trọng nhất trong việc:
21. Phương pháp kiểm tra chất lượng nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chất lượng viên nén?
22. Phương pháp sấy nào sau đây thường được sử dụng để sấy các hạt xát ướt trong sản xuất viên nén?
23. Trong quy trình sản xuất thuốc mỡ, `chất nền` (base) có vai trò quan trọng nhất là:
24. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) trong nhà máy dược phẩm đóng vai trò quan trọng nhất trong việc:
25. Quy trình sản xuất dược phẩm vô trùng yêu cầu giai đoạn tiệt trùng cuối cùng nhằm mục đích chính nào?
26. Trong sản xuất dược phẩm, thuật ngữ `batch number` (số lô sản xuất) dùng để chỉ điều gì?
27. Phương pháp kiểm soát chất lượng `IPC` (In-Process Control) được thực hiện vào giai đoạn nào của quá trình sản xuất dược phẩm?
28. Quy trình `kiểm tra rò rỉ` (leak testing) thường được thực hiện trong sản xuất dược phẩm đối với dạng bào chế nào?
29. Phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt ẩm (autoclave) chủ yếu dựa trên cơ chế nào để tiêu diệt vi sinh vật?
30. Trong quy trình sản xuất thuốc bột pha tiêm, giai đoạn nào sau đây thường được thực hiện trong điều kiện phòng sạch cấp độ A?