Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Phương pháp `lọc tiệt trùng` (sterile filtration) thường sử dụng loại màng lọc có kích thước lỗ lọc là bao nhiêu?
2. Quy trình `CIP` (Cleaning In Place) trong sản xuất dược phẩm dùng để chỉ hoạt động nào?
3. Phương pháp `sấy chân không` (vacuum drying) có ưu điểm chính nào so với sấy nhiệt thông thường trong sản xuất dược phẩm?
4. Thiết bị nào sau đây được sử dụng phổ biến để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm?
5. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm `chất kết dính` trong sản xuất viên nén?
6. Phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt ẩm (autoclave) thường được sử dụng cho các sản phẩm dược phẩm nào?
7. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, `chất bảo quản` (preservative) được thêm vào với mục đích chính là gì?
8. Trong kiểm soát chất lượng dược phẩm, `giới hạn chấp nhận` (Acceptance Limit) dùng để chỉ điều gì?
9. Trong quy trình sản xuất viên nén bao phim, lớp `bao đường` (sugar coating) có chức năng chính nào?
10. Trong sản xuất dược phẩm, `nước cất đạt tiêu chuẩn dùng cho thuốc tiêm` (WFI - Water For Injection) phải đáp ứng yêu cầu nào **cao nhất**?
11. Trong sản xuất viên nang cứng, `áo nang` thường được làm từ vật liệu polymer tự nhiên nào?
12. Nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practice) **KHÔNG** bao gồm yếu tố nào sau đây trong sản xuất dược phẩm?
13. Trong sản xuất thuốc tiêm, công đoạn nào sau đây **bắt buộc** phải thực hiện trong điều kiện vô trùng?
14. Công nghệ sản xuất dược phẩm liên tục (Continuous Manufacturing) mang lại lợi ích chính nào so với sản xuất theo lô truyền thống?
15. Phương pháp sấy tầng sôi được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm nhờ ưu điểm chính nào?
16. Công nghệ `in 3D` đang được nghiên cứu ứng dụng trong sản xuất dược phẩm với tiềm năng chính nào?
17. Trong sản xuất thuốc vô trùng, `buồng sạch` (cleanroom) cấp độ A được sử dụng cho công đoạn nào?
18. Quy trình `thẩm định quy trình` (Process Validation) trong sản xuất dược phẩm nhằm mục đích gì?
19. Quy trình `xử lý không khí` (air handling) trong nhà máy dược phẩm **KHÔNG** bao gồm công đoạn nào sau đây?
20. Trong sản xuất thuốc viên nén, `chất trơn` (lubricant) có vai trò chính là gì?
21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ hòa tan của viên nén?
22. Công nghệ `xử lý hạt bằng phun sấy` (spray drying) được ứng dụng để tạo ra sản phẩm dược phẩm dạng nào?
23. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc viên nén sủi bọt để bảo vệ thuốc khỏi độ ẩm?
24. Trong quy trình sản xuất thuốc mỡ, `chất nền` (base) có vai trò chính là gì?
25. Trong sản xuất thuốc khí dung (aerosol), `chất đẩy` (propellant) có vai trò chính là gì?
26. Loại thiết bị nào sau đây được sử dụng để `phân loại hạt` (particle sizing) trong sản xuất bột dược phẩm?
27. Công nghệ `phân tích quá trình theo thời gian thực` (PAT - Process Analytical Technology) tập trung vào việc gì?
28. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng **cao nhất** thường áp dụng cho công đoạn nào?
29. Trong sản xuất viên nang mềm, `khối gelatin` được tạo thành bằng phương pháp nào?
30. Công đoạn nào sau đây **KHÔNG** thuộc quy trình sản xuất thuốc viên nén trực tiếp?