Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết điều khiển tự động

1. Hệ thống điều khiển rời rạc (discrete-time control system) khác biệt so với hệ thống điều khiển liên tục (continuous-time control system) ở điểm nào?
2. Khâu vi phân (derivative) trong bộ điều khiển PID có tác dụng chính là gì?
3. Khái niệm `điều khiển tối ưu` (optimal control) hướng đến mục tiêu nào?
4. Phương pháp `điều khiển thích nghi` (adaptive control) được sử dụng khi nào?
5. Nguyên tắc `phản hồi âm` (negative feedback) trong hệ thống điều khiển vòng kín có vai trò gì?
6. Mục đích chính của việc sử dụng bộ bù (compensator) trong hệ thống điều khiển là gì?
7. Trong tiêu chuẩn ổn định Nyquist, điểm (-1, j0) trên mặt phẳng phức đóng vai trò gì?
8. Bộ điều khiển Lag (Lag controller) thường được sử dụng để cải thiện đặc tính nào của hệ thống?
9. Khâu tích phân (integrator) trong hệ thống điều khiển có tác dụng chính là gì?
10. Khái niệm `tính quan sát được` (observability) trong lý thuyết điều khiển trạng thái (state-space) đề cập đến điều gì?
11. Trong sơ đồ khối hệ thống điều khiển, điểm rẽ nhánh (summing point) thực hiện phép toán nào?
12. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phân tích tính ổn định của hệ thống tuyến tính?
13. Trong phân tích đáp ứng quá độ, đại lượng `độ quá điều chỉnh` (overshoot) thể hiện điều gì?
14. Phương pháp điều khiển dự báo mô hình (Model Predictive Control - MPC) có ưu điểm chính là gì?
15. Bộ điều khiển tỉ lệ (P controller) có nhược điểm chính là gì?
16. Trong phân tích miền tần số, sơ đồ Bode (Bode plot) biểu diễn mối quan hệ giữa tần số và đại lượng nào?
17. Tín hiệu điều khiển (control signal) trong hệ thống điều khiển tự động đóng vai trò gì?
18. Trong hệ thống điều khiển số, bộ chuyển đổi D/A (Digital-to-Analog Converter) có chức năng gì?
19. Hệ thống điều khiển vòng hở (open-loop control system) KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
20. Khái niệm `tính điều khiển được` (controllability) trong lý thuyết điều khiển trạng thái (state-space) đề cập đến điều gì?
21. Phương pháp quỹ đạo nghiệm số (Root Locus) thể hiện điều gì?
22. Bộ điều khiển Lead (Lead controller) thường được sử dụng để cải thiện đặc tính nào của hệ thống?
23. Trong miền tần số, độ dự trữ biên (Gain Margin) thường được xác định tại tần số nào?
24. Sai số xác lập (steady-state error) của hệ thống điều khiển vòng kín được xác định bởi yếu tố nào chính?
25. Phương pháp điều khiển mờ (fuzzy control) thường được áp dụng hiệu quả trong trường hợp nào?
26. Hệ thống điều khiển loại 1 (Type 1 system) có sai số xác lập bằng bao nhiêu đối với tín hiệu đầu vào dạng dốc (ramp input)?
27. Đại lượng `băng thông` (bandwidth) của hệ thống điều khiển thể hiện điều gì?
28. Bộ điều khiển PID kết hợp những khâu điều khiển nào?
29. Hệ thống điều khiển vòng kín (closed-loop control system) có ưu điểm nổi bật so với hệ thống vòng hở là gì?
30. Hàm truyền đạt (transfer function) của hệ thống tuyến tính bất biến theo thời gian (LTI system) được định nghĩa là gì?