Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bản đồ

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bản đồ

1. Bản đồ là hình ảnh thu nhỏ của bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng, vậy yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố bắt buộc phải có trên một bản đồ, xét về mặt nguyên tắc?
2. Tỷ lệ bản đồ 1:100.000 có nghĩa là 1 đơn vị đo trên bản đồ tương ứng với bao nhiêu đơn vị đo trên thực địa?
3. Khi hai điểm A và B trên thực địa có cùng độ cao, chúng sẽ được thể hiện trên bản đồ địa hình như thế nào?
4. Trong bản đồ địa hình, ký hiệu nào thường được sử dụng để biểu thị các khu vực đồi núi?
5. Để đo chiều dài thực tế của một con đường cong trên bản đồ, phương pháp nào sau đây cho kết quả chính xác nhất?
6. Để thể hiện độ dốc của địa hình trên bản đồ địa hình, người ta thường sử dụng khoảng cách giữa các đường đồng mức như thế nào?
7. Khi so sánh bản đồ giấy truyền thống với bản đồ số, ưu điểm nổi bật của bản đồ số là gì?
8. Trong bản đồ hành chính, ranh giới giữa các tỉnh thường được thể hiện bằng loại ký hiệu nào?
9. Để biểu thị mật độ dân số trên bản đồ, phương pháp ký hiệu nào thường được sử dụng?
10. Trong các phép chiếu bản đồ, phép chiếu nào thường được sử dụng để thể hiện các vùng đất có vĩ độ trung bình, ví dụ như các quốc gia ở khu vực ôn đới?
11. Loại bản đồ nào thường được sử dụng để thể hiện sự phân bố của các hiện tượng kinh tế - xã hội như dân số, thu nhập bình quân đầu người, hoặc mật độ giao thông?
12. Trong hệ thống định vị toàn cầu GPS, bản đồ số được sử dụng đóng vai trò gì?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của một bản đồ hoàn chỉnh?
14. Trong GIS (Hệ thống thông tin địa lý), bản đồ được sử dụng như một lớp dữ liệu (layer) để làm gì?
15. Khi sử dụng bản đồ để lập kế hoạch tuyến đường đi bộ đường dài, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét?
16. Loại bản đồ nào tập trung thể hiện hình dạng bề mặt Trái Đất, độ cao địa hình và các dạng địa hình?
17. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của bản đồ trong đời sống và công việc?
18. Trong bản đồ tỷ lệ lớn, mức độ khái quát hóa các đối tượng địa lý sẽ như thế nào so với bản đồ tỷ lệ nhỏ?
19. Khi sử dụng bản đồ số tương tác, chức năng `zoom′ (phóng to, thu nhỏ) có vai trò gì?
20. Khi di chuyển từ điểm A đến điểm B trên bản đồ, và muốn xác định phương hướng di chuyển bằng la bàn, yếu tố nào trên bản đồ giúp định hướng ban đầu chính xác nhất?
21. Trong bản đồ tỷ lệ lớn, đối tượng địa lý nào sau đây sẽ được thể hiện chi tiết và chính xác hơn so với bản đồ tỷ lệ nhỏ?
22. Trong các loại bản đồ sau, bản đồ nào có tỷ lệ nhỏ nhất?
23. Khi đọc bản đồ, việc xác định vị trí tương đối của một đối tượng địa lý so với các đối tượng khác xung quanh giúp ích gì?
24. Khi sử dụng bản đồ địa hình để xác định độ cao của một điểm, người ta thường dựa vào yếu tố nào sau đây?
25. Đường kinh tuyến gốc (kinh tuyến 0 độ) còn được gọi là gì?
26. Phép chiếu Mercator nổi tiếng với ưu điểm nào, nhưng cũng gây ra nhược điểm gì đáng kể?
27. Tại sao khi biểu diễn bề mặt cong của Trái Đất lên mặt phẳng bản đồ, luôn xảy ra hiện tượng biến dạng?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được thể hiện bằng ký hiệu đường trên bản đồ?
29. Phép chiếu bản đồ nào giữ nguyên được diện tích của các đối tượng địa lý, nhưng lại gây biến dạng về hình dạng, đặc biệt ở vĩ độ cao?
30. Trong bản đồ tỷ lệ 1:50.000, 1 cm trên bản đồ tương ứng với bao nhiêu mét trên thực địa?