Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch - Nhiễm trùng

1. Đáp ứng miễn dịch thứ phát (secondary immune response) khác biệt so với đáp ứng miễn dịch nguyên phát (primary immune response) như thế nào?
2. Trong quá trình thực bào, cấu trúc tế bào nào của bạch cầu trung tính (neutrophil) chứa các enzyme và chất độc hại giúp tiêu diệt vi sinh vật đã bị thực bào?
3. Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên?
4. Vaccine hoạt động dựa trên nguyên tắc nào của hệ miễn dịch?
5. Bệnh SCID (Severe Combined Immunodeficiency) là một bệnh di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi sự thiếu hụt chức năng nghiêm trọng của cả tế bào T và tế bào B. Hậu quả chính của bệnh này là gì?
6. Trong nhiễm trùng virus, interferon loại I (type I interferon) có vai trò chính là gì?
7. Chức năng chính của hệ thống bổ thể trong miễn dịch là gì?
8. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và dịch ngoại bào, đồng thời có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai?
9. Trong phản ứng viêm, chất trung gian hóa học nào sau đây gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau?
10. Hiện tượng nào sau đây mô tả khả năng hệ miễn dịch nhận diện và đáp ứng mạnh mẽ hơn với kháng nguyên khi gặp lại lần thứ hai trở đi?
11. Cơ chế bảo vệ chính của miễn dịch niêm mạc (mucosal immunity) là gì?
12. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu trong máu, giúp chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng hoặc đánh giá hiệu quả vaccine?
13. Cơ chế chính của vaccine giải độc tố (toxoid vaccine) là gì?
14. Hiện tượng `bão cytokine′ (cytokine storm) trong một số bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, như COVID-19, được đặc trưng bởi điều gì?
15. Kháng thể IgE đóng vai trò quan trọng trong loại phản ứng miễn dịch nào?
16. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm hoặc mất khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với kháng nguyên của chính mình, dẫn đến các bệnh tự miễn?
17. Loại tế bào miễn dịch nào có nguồn gốc từ tế bào lympho nhưng lại thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh và có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và tế bào nhiễm virus mà không cần nhận diện kháng nguyên đặc hiệu?
18. Cơ chế hoạt động chính của vaccine mRNA là gì?
19. Đâu KHÔNG phải là một trong bốn dấu hiệu chính của viêm?
20. Hiện tượng quá mẫn loại I (Type I hypersensitivity) còn được gọi là gì?
21. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào ung thư thông qua cơ chế gây độc tế bào?
22. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò chính trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T hỗ trợ (helper T cells)?
23. Kháng sinh (antibiotics) chủ yếu có tác dụng chống lại loại tác nhân gây bệnh nào?
24. Trong bệnh tự miễn, hệ miễn dịch tấn công nhầm lẫn các thành phần của cơ thể. Bệnh viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis) là một ví dụ điển hình. Cơ chế bệnh sinh chính của viêm khớp dạng thấp liên quan đến điều gì?
25. Loại thuốc ức chế miễn dịch nào thường được sử dụng để ngăn chặn thải ghép sau phẫu thuật ghép tạng?
26. Hiện tượng `thoát khỏi chọn lọc′ (immune escape) của virus đề cập đến điều gì?
27. Cơ chế miễn dịch nào sau đây là miễn dịch đặc hiệu?
28. Trong phản ứng viêm mạn tính, loại tế bào miễn dịch nào thường chiếm ưu thế trong ổ viêm?
29. Bệnh ghép chống chủ (Graft-versus-host disease - GVHD) là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau ghép tạng hoặc ghép tế bào gốc tạo máu. Cơ chế bệnh sinh chính của GVHD là gì?
30. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đáp ứng miễn dịch, ngăn ngừa các phản ứng tự miễn và duy trì cân bằng nội môi miễn dịch?