Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1

1. Trong suy tim tiến triển, hội chứng `suy mòn tim′ (cardiac cachexia) có thể xảy ra. Đặc điểm chính của hội chứng này là gì?
2. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp điều trị không dùng thuốc trong quản lý suy tim mạn tính?
3. Chức năng tâm trương của tim bị suy giảm trong suy tim tâm trương (diastolic heart failure). Điều này chủ yếu ảnh hưởng đến giai đoạn nào của chu kỳ tim?
4. Trong điều trị suy tim, thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) thường được sử dụng khi nào?
5. Thuốc chẹn beta giao cảm được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính mặc dù ban đầu có thể làm giảm nhẹ sức co bóp cơ tim. Lợi ích lâu dài chính của thuốc chẹn beta trong suy tim là gì?
6. Thuốc Ivabradine, một thuốc ức chế kênh If ở nút xoang, có thể được sử dụng trong điều trị suy tim. Cơ chế tác dụng chính của Ivabradine trong suy tim là gì?
7. Một bệnh nhân suy tim nhập viện vì khó thở nặng. Sau khi điều trị lợi tiểu và oxy, bệnh nhân vẫn còn khó thở nhiều. Bước tiếp theo hợp lý trong điều trị là gì?
8. Trong suy tim, cơ chế bù trừ của cơ thể có thể giúp duy trì chức năng tim trong giai đoạn đầu, nhưng về lâu dài có thể gây hại. Cơ chế bù trừ nào sau đây có thể dẫn đến tái cấu trúc thất trái (ventricular remodeling) và làm nặng thêm tình trạng suy tim?
9. Trong suy tim, tình trạng `ứ huyết gan′ (hepatic congestion) có thể xảy ra. Dấu hiệu lâm sàng nào gợi ý tình trạng ứ huyết gan?
10. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy tim phải là gì?
11. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) là một trong những nhóm thuốc nền tảng trong điều trị suy tim. Cơ chế chính của thuốc ức chế men chuyển trong suy tim là gì?
12. Một bệnh nhân suy tim NYHA độ III đang điều trị nội khoa tối ưu nhưng vẫn còn triệu chứng khó thở và mệt mỏi nhiều. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét tiếp theo?
13. Xét nghiệm BNP (peptide lợi niệu natri loại B) thường được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi suy tim. BNP tăng cao trong suy tim do cơ chế nào?
14. Thuốc lợi tiểu thiazide thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Trong suy tim, lợi tiểu thiazide thường được sử dụng khi nào?
15. Yếu tố nguy cơ nào sau đây ít liên quan nhất đến sự phát triển của suy tim?
16. Máy tạo nhịp tim (pacemaker) có thể được sử dụng trong điều trị suy tim trong trường hợp nào?
17. Trong suy tim, triệu chứng nào sau đây phản ánh tình trạng giảm cung lượng tim hơn là ứ huyết?
18. Trong suy tim, phù ngoại biên thường bắt đầu ở vị trí nào trên cơ thể?
19. Xét nghiệm điện tâm đồ (ECG) có giá trị gì trong chẩn đoán suy tim?
20. Triệu chứng `khó thở kịch phát về đêm′ (paroxysmal nocturnal dyspnea - PND) trong suy tim thường xảy ra do cơ chế nào?
21. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do suy tim cấp?
22. Trong suy tim, một số loại thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim hoặc tương tác bất lợi với thuốc điều trị suy tim. Nhóm thuốc nào sau đây cần thận trọng hoặc tránh sử dụng ở bệnh nhân suy tim?
23. Trong suy tim cấp, một trong những mục tiêu điều trị ban đầu là giảm nhanh tình trạng quá tải thể tích. Biện pháp nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?
24. Khi đánh giá một bệnh nhân nghi ngờ suy tim, nghiệm pháp gắng sức tim phổi (cardiopulmonary exercise testing - CPET) có thể cung cấp thông tin quan trọng nào?
25. Một bệnh nhân suy tim được chẩn đoán có `phân suất tống máu bảo tồn′ (HFpEF). Điều này có nghĩa là gì?
26. Trong suy tim, tình trạng giảm natri máu (hyponatremia) có thể xảy ra. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần gây giảm natri máu trong suy tim?
27. Phân độ suy tim theo NYHA (New York Heart Association) dựa trên yếu tố chính nào?
28. Suy tim, về cơ bản, là tình trạng mà tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây suy tim?
29. Mục tiêu chính của điều trị suy tim là gì?
30. Trong các triệu chứng sau, triệu chứng nào KHÔNG điển hình cho suy tim trái?