Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh

1. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng tạo myelin cho các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?
2. Chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não bộ?
3. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thân não?
4. Vùng vỏ não nào liên quan chủ yếu đến xử lý thông tin thính giác?
5. Hàng rào máu não (blood-brain barrier) được hình thành chủ yếu bởi loại tế bào nào?
6. Cấu trúc nào của tai trong chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh để gửi đến não?
7. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ và học tập, đặc biệt là ở hồi hải mã?
8. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói, khát và nhịp sinh học?
9. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm chính cho cảm giác đau nhanh, sắc nét (ví dụ như khi chạm vào vật nóng)?
10. Phản xạ gân xương (ví dụ: phản xạ gân gối) là một ví dụ của loại cung phản xạ nào?
11. Hội chứng Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?
12. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc sợ hãi?
13. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng thực bào, loại bỏ mảnh vụn tế bào và chất thải trong hệ thần kinh trung ương?
14. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của hầu hết các cơ mặt, biểu hiện cảm xúc?
15. Chức năng chính của hồi hải mã (hippocampus) là gì?
16. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?
17. Vùng não nào được coi là trung tâm điều khiển vận động chính, chịu trách nhiệm lập kế hoạch và thực hiện các cử động có ý thức?
18. Dây thần kinh sọ não nào chi phối hầu hết các cơ của lưỡi (cơ ngoại lai và cơ nội tại)?
19. Dây thần kinh sọ não nào chi phối cơ vận nhãn ngoài (lateral rectus muscle) của mắt, giúp mắt liếc ngoài?
20. Cấu trúc nào của hệ thần kinh tự chủ chịu trách nhiệm cho phản ứng `chiến đấu hoặc bỏ chạy′ (fight-or-flight)?
21. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho cảm giác xúc giác tinh tế, rung động và cảm thụ bản thể (proprioception)?
22. Vùng vỏ não nào liên quan chủ yếu đến chức năng điều hành (executive functions) như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?
23. Khoang nào chứa dịch não tủy (CSF) bao quanh não và tủy sống?
24. Chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương là gì?
25. Rễ sau của dây thần kinh tủy sống (dorsal root) chủ yếu chứa loại sợi thần kinh nào?
26. Vùng não nào được coi là trung tâm điều khiển nhịp thở chính?
27. Trong tủy sống, chất xám nằm ở vị trí nào so với chất trắng?
28. Hội chứng Horner là do tổn thương dây thần kinh nào của hệ thần kinh giao cảm?
29. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hạch nền (basal ganglia)?
30. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác ở 2∕3 trước lưỡi?