Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ

1. Trong tiếng Việt, từ loại nào thường được dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng?
2. Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng `tôi′ thường được dùng để chỉ ngôi thứ mấy?
3. “Nếu trời mưa, thì tôi sẽ ở nhà.” là loại câu gì xét về quan hệ ý nghĩa giữa các vế?
4. Trong tiếng Việt, dấu thanh nào không làm thay đổi âm vực của âm tiết?
5. Cụm từ `rất đẹp′ trong câu `Cô ấy rất đẹp′ đóng vai trò gì?
6. Từ `ăn′ trong câu `Tôi đang ăn cơm′ thuộc từ loại nào?
7. Hệ thống chữ viết tiếng Việt hiện nay, chữ Quốc ngữ, được xây dựng trên cơ sở bảng chữ cái nào?
8. Từ mượn trong tiếng Việt chủ yếu có nguồn gốc từ ngôn ngữ nào trong lịch sử?
9. Đâu không phải là chức năng chính của ngôn ngữ?
10. Từ nào sau đây là từ ghép đẳng lập?
11. Từ nào sau đây có thể vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt?
12. Trong tiếng Việt, khi muốn thể hiện sự kính trọng với người lớn tuổi, người nói nên sử dụng đại từ nhân xưng nào?
13. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò quan trọng như thế nào đối với việc truyền đạt ý nghĩa của từ?
14. Thành ngữ, tục ngữ có vai trò gì trong tiếng Việt?
15. “Chạy nhanh lên!” là loại câu nào xét theo mục đích nói?
16. Loại câu nào thường được dùng để thể hiện cảm xúc, thái độ của người nói?
17. Từ nào sau đây là từ láy trong tiếng Việt?
18. Trong tiếng Việt, trật tự từ có vai trò như thế nào trong việc biểu đạt ý nghĩa?
19. Trong tiếng Việt, phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ nào đóng vai trò quan trọng?
20. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của phép lịch sự trong giao tiếp tiếng Việt?
21. “Điện thoại thông minh” là loại từ ghép nào?
22. Từ nào sau đây là từ đơn trong tiếng Việt?
23. “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” là một ví dụ tiêu biểu cho loại hình văn bản nào trong văn hóa Việt Nam?
24. “Của ai?” là loại cụm từ để hỏi về điều gì?
25. Trong giao tiếp, người Việt thường coi trọng yếu tố nào hơn?
26. “Mấy giờ rồi?” là loại câu nghi vấn để hỏi về thông tin gì?
27. Đâu là đặc điểm ngữ pháp nổi bật của tiếng Việt so với các ngôn ngữ Ấn-Âu?
28. “Con trâu đi trước, cái cày theo sau” là ví dụ cho loại cấu trúc ngữ pháp nào trong tiếng Việt?
29. Phương án nào sau đây không phải là một phương thức cấu tạo từ tiếng Việt?
30. Trong câu tiếng Việt, thành phần nào thường đóng vai trò chủ ngữ?