Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

1. Chất dẫn truyền thần kinh serotonin thường liên quan đến điều chỉnh trạng thái tâm trạng, giấc ngủ và:
2. Thụ thể nào sau đây là thụ thể chính của chất dẫn truyền thần kinh GABA (gamma-aminobutyric acid), chất ức chế chính trong não?
3. Cơ chế `tiềm thế hoạt động′ (action potential) được tạo ra bởi sự thay đổi dòng ion nào qua màng tế bào neuron?
4. Phương pháp nghiên cứu não bộ EEG (điện não đồ) đo hoạt động điện của não thông qua:
5. Trong hệ thống thị giác, tế bào nào chịu trách nhiệm chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện trong võng mạc?
6. Hiện tượng `long-term potentiation′ (LTP) được cho là cơ sở tế bào của quá trình nào?
7. Hiện tượng `neuroplasticity′ (tính mềm dẻo thần kinh) đề cập đến khả năng của não bộ để:
8. Nghiên cứu `split-brain′ (não tách nửa) trên bệnh nhân động kinh, trong đó thể chai (corpus callosum) bị cắt đứt, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu điều gì?
9. Amygdala chủ yếu liên quan đến quá trình xử lý cảm xúc nào?
10. Loại trí nhớ nào cho phép bạn nhớ lại các sự kiện cá nhân và trải nghiệm trong cuộc sống?
11. Cấu trúc nào của não bộ được coi là `trung tâm chuyển tiếp′ thông tin cảm giác (trừ khứu giác) trước khi đến vỏ não?
12. Phương pháp fMRI (chụp cộng hưởng từ chức năng) đo lường hoạt động não bộ gián tiếp thông qua:
13. Trong thí nghiệm `Little Albert′, tiếng ồn lớn đóng vai trò là gì trong việc tạo ra phản xạ sợ hãi có điều kiện với con chuột trắng?
14. Hội chứng `neglect′ (bán quên) thường xảy ra khi tổn thương vùng não nào?
15. Hiện tượng `phantom limb pain′ (đau chi ma) là cảm giác đau ở chi đã bị cắt cụt, được giải thích bởi:
16. Khái niệm `critical period′ (giai đoạn nhạy cảm) trong phát triển não bộ đề cập đến:
17. Chức năng chính của vỏ não trước trán là gì?
18. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của dopamine và norepinephrine trong não?
19. Quá trình truyền thông tin giữa hai tế bào thần kinh tại synap chủ yếu dựa vào yếu tố nào?
20. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự thoái hóa neuron dopamine ở hạch nền (basal ganglia)?
21. Neurotransmitter dopamine có vai trò quan trọng trong các quá trình nào sau đây?
22. Đơn vị cơ bản cấu tạo nên hệ thần kinh là gì?
23. Hormone cortisol, thường được gọi là `hormone căng thẳng′, được sản xuất bởi tuyến nào?
24. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức dài hạn?
25. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển nhịp sinh học (circadian rhythm) của cơ thể?
26. Rối loạn phổ tự kỷ (autism spectrum disorder - ASD) thường được cho là liên quan đến sự khác biệt trong:
27. Phản xạ có điều kiện Pavlov là một ví dụ điển hình của loại học tập nào?
28. Trong mô hình `ba giai đoạn trí nhớ` (three-stage model of memory), trí nhớ giác quan (sensory memory) có đặc điểm nào?
29. Chức năng chính của tế bào glial oligodendrocyte trong hệ thần kinh trung ương là gì?
30. Khái niệm `mirror neurons′ (neuron gương) được cho là liên quan đến khả năng nào?