Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận - tiết niệu

1. Phương pháp điều trị thay thế thận (renal replacement therapy) KHÔNG bao gồm:
2. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của thận?
3. Xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá sỏi thận?
4. Trong bệnh lý ống thận mô kẽ cấp tính (Acute Interstitial Nephritis - AIN), nguyên nhân thường gặp nhất là:
5. Cơ chế chính gây phù trong hội chứng thận hư là:
6. Cơ chế chính của thuốc lợi tiểu thiazide là:
7. Vị trí phổ biến nhất của tắc nghẽn đường tiết niệu dưới gây bí tiểu cấp tính là:
8. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp tại thận (intrinsic AKI) là:
9. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu?
10. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tiến triển của bệnh thận mạn?
11. Trong hội chứng thận hư, lipid niệu (Lipiduria) xuất hiện do cơ chế nào?
12. Loại sỏi thận nào phổ biến nhất?
13. Trong nhiễm trùng đường tiết niệu, nitrit niệu dương tính trên que thử nước tiểu gợi ý sự hiện diện của loại vi khuẩn nào?
14. Tăng huyết áp trong bệnh thận mạn thường là do cơ chế chính nào?
15. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là:
16. Tình trạng tăng kali máu thường gặp trong suy thận mạn vì lý do chính nào?
17. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu khuẩn (Post-streptococcal glomerulonephritis - PSGN)?
18. Loại thuốc lợi tiểu nào có nguy cơ gây hạ natri máu nặng nhất?
19. Biến chứng nguy hiểm nhất của suy thận mạn giai đoạn cuối là:
20. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của chế độ ăn hạn chế protein ở bệnh nhân suy thận mạn?
21. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (viêm bàng quang)?
22. Protein niệu vi thể (Microalbuminuria) là dấu hiệu sớm của tổn thương thận trong bệnh lý nào sau đây?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ sỏi thận?
24. Xét nghiệm nào sau đây là đánh giá trực tiếp nhất chức năng lọc của cầu thận?
25. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng muộn của ghép thận?
26. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh thận mạn vì tác dụng chính nào?
27. Trong suy thận mạn, rối loạn chuyển hóa xương và khoáng chất (CKD-MBD) chủ yếu liên quan đến sự thay đổi của các hormone và chất nào?
28. Điều trị ban đầu cho cơn đau quặn thận do sỏi niệu quản thường bao gồm:
29. Trong suy thận mạn, thiếu máu thường xảy ra do giảm sản xuất hormone nào?
30. Hội chứng urê máu cao (Uremia) trong suy thận mạn gây ra nhiều triệu chứng, NGOẠI TRỪ: