Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động

1. Loại cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng cho ứng dụng di động khi cần lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc, linh hoạt về lược đồ?
2. Trong kiến trúc ứng dụng di động, `lớp trình bày′ (presentation layer) có vai trò chính là gì?
3. Phương pháp `kiểm thử A∕B′ thường được sử dụng để làm gì trong phát triển ứng dụng di động?
4. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức phổ biến trong phát triển ứng dụng di động?
5. Công nghệ `Augmented Reality′ (AR) được ứng dụng trong phát triển ứng dụng di động để làm gì?
6. Ngôn ngữ lập trình chính thức được sử dụng để phát triển ứng dụng Android là gì?
7. Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, `deep linking′ (liên kết sâu) là gì?
8. Trong quy trình phát triển ứng dụng, giai đoạn `nghiên cứu và phân tích yêu cầu′ (requirements gathering and analysis) có vai trò quan trọng nhất là gì?
9. Công nghệ `Progressive Web App′ (PWA) mang lại lợi ích gì cho người dùng ứng dụng di động?
10. Điều gì là mục tiêu chính của `Continuous Integration and Continuous Delivery′ (CI∕CD) trong phát triển ứng dụng di động?
11. Trong phát triển ứng dụng di động, thuật ngữ `responsive design′ (thiết kế đáp ứng) đề cập đến điều gì?
12. Loại kiến trúc ứng dụng di động nào tách biệt hoàn toàn giao diện người dùng (UI) với logic nghiệp vụ và quản lý dữ liệu, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng bảo trì?
13. Công nghệ `Push Notification′ được sử dụng để làm gì trong phát triển ứng dụng di động?
14. Công nghệ nào sau đây cho phép ứng dụng di động truy cập và sử dụng các chức năng phần cứng của thiết bị như camera, GPS, cảm biến?
15. Công nghệ `Beacon′ thường được sử dụng để làm gì trong ứng dụng di động?
16. Quy trình `App Store Optimization′ (ASO) tập trung vào việc tối ưu hóa những yếu tố nào để cải thiện khả năng hiển thị và lượt tải ứng dụng?
17. Loại kiểm thử nào nhằm đảm bảo ứng dụng di động hoạt động ổn định và đáp ứng được số lượng lớn người dùng đồng thời?
18. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc sử dụng `Mobile Backend as a Service′ (MBaaS) trong phát triển ứng dụng di động?
19. Phương pháp xác thực nào thường được sử dụng để bảo mật ứng dụng di động, đảm bảo chỉ người dùng hợp lệ mới có thể truy cập?
20. Hình thức kiếm tiền nào phổ biến nhất cho các ứng dụng di động miễn phí trên cửa hàng ứng dụng?
21. Mô hình phát triển ứng dụng di động nào thường được ưu tiên sử dụng trong các dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên và không chắc chắn?
22. Phương pháp kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra từng đơn vị mã nguồn (module, function, class) một cách độc lập?
23. Công nghệ nào cho phép phát triển ứng dụng di động bằng ngôn ngữ web (HTML, CSS, JavaScript) và đóng gói thành ứng dụng native?
24. Phương pháp nào giúp tối ưu hiệu suất ứng dụng di động bằng cách giảm thiểu số lượng và kích thước các yêu cầu gửi đến máy chủ?
25. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho ứng dụng di động?
26. Phương pháp nào giúp giảm thiểu nguy cơ rò rỉ thông tin nhạy cảm trong ứng dụng di động khi lưu trữ dữ liệu cục bộ trên thiết bị?
27. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nền tảng phát triển ứng dụng di động (native, hybrid, cross-platform)?
28. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và phân tích hành vi người dùng trong ứng dụng di động, giúp cải thiện trải nghiệm và hiệu quả ứng dụng?
29. Khung công cụ nào sau đây KHÔNG phải là khung công cụ phát triển ứng dụng đa nền tảng?
30. Trong quá trình phát triển ứng dụng di động, `code signing′ (ký mã) có vai trò chính là gì?