Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho quá trình tiêu hóa tinh bột trong miệng?
2. Chất nào sau đây là ví dụ về chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm?
3. Quá trình thanh trùng (pasteurization) chủ yếu nhằm mục đích gì trong chế biến thực phẩm?
4. Hiện tượng `cháy tủ đông` (freezer burn) xảy ra khi nào?
5. Chất xơ thực phẩm chủ yếu bao gồm loại carbohydrate nào?
6. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất phô mai để làm đông tụ sữa?
7. Loại khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu?
8. Phản ứng Maillard, quan trọng trong nấu ăn, là phản ứng giữa loại chất nào?
9. Loại chất béo nào được coi là `chất béo không lành mạnh` và thường liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?
10. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm hoạt động bằng cách nào?
11. Chức năng chính của pectin trong thực phẩm là gì?
12. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào và đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của tế bào?
13. Loại liên kết nào bị phá vỡ khi đường sucrose (đường mía) bị thủy phân thành glucose và fructose?
14. Quá trình denatur hóa protein đề cập đến sự thay đổi cấu trúc nào của protein?
15. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước?
16. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất làm ngọt nhân tạo?
17. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
18. Điều gì xảy ra với vitamin tan trong chất béo khi nấu ăn ở nhiệt độ cao trong thời gian dài?
19. Chất nào sau đây là carbohydrate đơn giản nhất, thường được gọi là đường đơn?
20. Liên kết peptide là loại liên kết hóa học chính nào kết nối các đơn vị cấu thành trong phân tử protein?
21. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây sử dụng áp suất cao để tiêu diệt vi sinh vật?
22. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như chất chống đông vón, ngăn chặn sự vón cục của bột hoặc các sản phẩm dạng bột?
23. Enzyme bromelain, được tìm thấy trong dứa, có tác dụng gì trong thực phẩm?
24. Quá trình oxy hóa lipid trong thực phẩm dẫn đến hiện tượng nào?
25. Trong phân tích hóa học thực phẩm, phương pháp Kjeldahl thường được sử dụng để xác định hàm lượng chất nào?
26. Sự khác biệt chính giữa dầu và chất béo là gì ở nhiệt độ phòng?
27. Tại sao việc bổ sung acid ascorbic (vitamin C) vào thực phẩm chế biến lại có thể giúp bảo quản màu sắc của thực phẩm?
28. Chất nào sau đây là polysaccharide dự trữ năng lượng chính ở thực vật?
29. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây hoạt động bằng cách giảm hoạt độ của nước, ức chế sự phát triển của vi sinh vật?
30. Loại tương tác nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc ba của protein trong môi trường nước?