Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan hàng không dân dụng

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan hàng không dân dụng

1. Hình thức hợp tác giữa các hãng hàng không `liên minh hàng không` (airline alliance) mang lại lợi ích chính nào cho hành khách thường xuyên?
2. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào có ảnh hưởng trực tiếp và lớn nhất đến giá vé máy bay trên một chặng bay cụ thể?
3. Loại hình máy bay nào thường được sử dụng cho các chặng bay nội địa hoặc khu vực với lượng hành khách trung bình?
4. Loại hình vận tải hàng không nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong doanh thu của ngành hàng không dân dụng toàn cầu?
5. Trong ngành hàng không dân dụng, thuật ngữ `slots` dùng để chỉ điều gì?
6. Loại hình bảo hiểm hàng không nào bắt buộc đối với các hãng hàng không để chi trả trách nhiệm pháp lý đối với hành khách, hàng hóa và bên thứ ba?
7. Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) thuộc sự quản lý của cơ quan nhà nước nào?
8. Sự khác biệt chính giữa `điều hành bay` (flight operations) và `quản lý không lưu` (air traffic management) trong hàng không dân dụng là gì?
9. Tổ chức quốc tế nào đóng vai trò chính trong việc thiết lập các tiêu chuẩn an toàn và quy tắc bay quốc tế cho hàng không dân dụng?
10. Yếu tố nào sau đây có thể được xem là rủi ro AN NINH hàng không, KHÔNG phải rủi ro AN TOÀN hàng không?
11. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng chuyên chở (payload) của máy bay?
12. Trong quy trình phục vụ chuyến bay, công đoạn nào diễn ra NGAY SAU khi máy bay hạ cánh và lăn vào vị trí đỗ tại sân bay?
13. Xu hướng phát triển bền vững trong hàng không dân dụng tập trung vào những giải pháp nào để giảm thiểu tác động môi trường?
14. Trong lĩnh vực bảo dưỡng máy bay (MRO - Maintenance, Repair and Overhaul), loại hình bảo dưỡng nào thường được thực hiện ĐỊNH KỲ theo giờ bay hoặc chu kỳ bay nhất định?
15. Sân bay nào sau đây được xem là một trong những sân bay trung chuyển (hub airport) lớn nhất khu vực Đông Nam Á?
16. Loại hình dịch vụ nào KHÔNG thuộc dịch vụ hàng không mặt đất (ground handling) tại sân bay?
17. Mục tiêu chính của việc ứng dụng công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý và vận hành sân bay là gì?
18. Loại hình sân bay nào thường được xây dựng ở các khu vực đô thị lớn, có diện tích hạn chế và tập trung vào phục vụ các chuyến bay thương mại?
19. Công nghệ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc dẫn đường và định vị cho máy bay trong suốt hành trình bay?
20. Trong cấu trúc giá vé máy bay, `phụ phí nhiên liệu` (fuel surcharge) thường được tính dựa trên yếu tố nào?
21. Trong hệ thống quản lý không lưu (ATM), bộ phận nào chịu trách nhiệm chính trong việc hướng dẫn và kiểm soát máy bay trong giai đoạn cất cánh và hạ cánh tại sân bay?
22. Mô hình kinh doanh `điểm - điểm` (point-to-point) của các hãng hàng không giá rẻ khác biệt với mô hình `trung tâm - nan hoa` (hub-and-spoke) của hãng truyền thống như thế nào?
23. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các hãng hàng không, chiến lược nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phổ biến để thu hút và giữ chân khách hàng?
24. Tiêu chuẩn khí thải nào ngày càng được ngành hàng không dân dụng quan tâm và hướng tới để giảm thiểu tác động môi trường?
25. Công nghệ ADS-B (Giám sát quảng bá tự động phụ thuộc) mang lại lợi ích chính nào trong quản lý không lưu so với radar truyền thống?
26. Hãng hàng không giá rẻ (Low-cost carrier - LCC) khác biệt với hãng hàng không truyền thống (Full-service carrier - FSC) chủ yếu ở điểm nào?
27. Loại hình đào tạo nào là BẮT BUỘC và THƯỜNG XUYÊN đối với phi công để duy trì giấy phép lái máy bay dân dụng?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trụ cột chính của hệ thống an toàn hàng không?
29. Chính sách `bầu trời mở` (Open Skies Agreements) trong hàng không dân dụng quốc tế hướng tới mục tiêu chính nào?
30. Hình thức sở hữu và khai thác cảng hàng không phổ biến nhất trên thế giới hiện nay là gì?