Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đạo Đức Nghề Luật

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đạo Đức Nghề Luật

1. Luật sư B là thành viên của một công ty luật. Công ty luật này đang tư vấn cho một doanh nghiệp trong một vụ tranh chấp kinh tế. Luật sư B có người thân làm việc tại doanh nghiệp đối tác của doanh nghiệp đang tranh chấp. Luật sư B nên làm gì?
2. Theo quy định của pháp luật, luật sư có quyền và nghĩa vụ gì trong việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng?
3. Luật sư A nhận bào chữa cho bị cáo trong một vụ án hình sự. Trong quá trình thu thập chứng cứ, luật sư A phát hiện ra rằng thân chủ của mình thực sự có tội. Luật sư A nên làm gì?
4. Điều gì sau đây không được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh giữa các luật sư?
5. Điều gì sau đây không phải là một trong những hành vi vi phạm đạo đức nghề luật sư trong quan hệ với khách hàng?
6. Trong tình huống nào sau đây, luật sư có thể bị xem là vi phạm quy tắc bảo mật thông tin?
7. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép từ chối cung cấp dịch vụ pháp lý cho người nghèo và các đối tượng yếu thế trong xã hội không?
8. Theo quy định của pháp luật, luật sư có trách nhiệm gì trong việc tham gia vào các hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí?
9. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư có thể bị xử lý kỷ luật?
10. Điều gì sau đây thể hiện sự công bằng của luật sư trong hành nghề?
11. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép tiết lộ thông tin về vụ việc cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý của khách hàng không?
12. Điều gì sau đây không phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của đạo đức nghề luật sư?
13. Luật sư F nhận bào chữa cho một bị cáo trong một vụ án giết người. Luật sư F tin rằng thân chủ của mình vô tội, nhưng không có đủ chứng cứ để chứng minh điều đó. Luật sư F nên làm gì?
14. Điều gì sau đây thể hiện sự trung thực của luật sư trong hành nghề?
15. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép sử dụng các thông tin thu thập được trong quá trình hành nghề để phục vụ cho lợi ích cá nhân của mình không?
16. Luật sư có trách nhiệm như thế nào đối với việc nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp?
17. Trong trường hợp nào sau đây, luật sư được phép từ chối vụ việc đã nhận?
18. Luật sư G nhận bào chữa cho một bị cáo trong một vụ án kinh tế. Luật sư G phát hiện ra rằng một trong những nhân chứng của bên обвинение đã khai man. Luật sư G nên làm gì?
19. Điều gì sau đây thể hiện sự liêm chính của luật sư trong hành nghề?
20. Luật sư C nhận bào chữa cho một bị cáo trong một vụ án tham nhũng. Trong quá trình bào chữa, luật sư C được một người lạ mặt đề nghị hối lộ để làm sai lệch hồ sơ vụ án. Luật sư C nên làm gì?
21. Theo quy tắc đạo đức nghề luật sư, luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng, trừ trường hợp nào sau đây?
22. Luật sư E nhận bào chữa cho một bị cáo trong một vụ án ma túy. Luật sư E biết rằng thân chủ của mình đã từng phạm tội nhiều lần trước đó. Luật sư E có nên tiết lộ thông tin này cho tòa án không?
23. Điều gì sau đây thể hiện sự tôn trọng đồng nghiệp của luật sư trong hành nghề?
24. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép nhận tiền hoặc lợi ích vật chất khác từ bên thứ ba để làm lợi cho bên thứ ba đó trong quá trình hành nghề không?
25. Luật sư H nhận bào chữa cho một bị cáo trong một vụ án hiếp dâm. Luật sư H biết rằng thân chủ của mình có tiền sử bạo lực. Luật sư H có nên sử dụng thông tin này để bào chữa cho thân chủ không?
26. Theo quy định của pháp luật, luật sư có được phép thông đồng với các cơ quan tiến hành tố tụng để làm sai lệch kết quả vụ án không?
27. Hành vi nào sau đây của luật sư thể hiện sự tôn trọng đối với pháp luật?
28. Trong quá trình hành nghề, luật sư có được phép quảng cáo về bản thân và dịch vụ của mình không?
29. Hành vi nào sau đây của luật sư vi phạm quy tắc ứng xử đạo đức nghề nghiệp trong quan hệ với đồng nghiệp?
30. Luật sư D nhận tư vấn cho một khách hàng về một vấn đề pháp lý phức tạp. Luật sư D không có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Luật sư D nên làm gì?