Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật An Sinh Xã Hội

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật An Sinh Xã Hội

1. Một người lao động vừa tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, vừa tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện thì khi nghỉ hưu, quyền lợi được hưởng như thế nào?
2. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Luật An sinh xã hội cần được điều chỉnh như thế nào để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế?
3. Theo Luật An sinh xã hội, giải pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến khích để tăng cường hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội?
4. Theo Luật An sinh xã hội, quyền và nghĩa vụ của người tham gia bảo hiểm xã hội được quy định như thế nào?
5. Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là một trong các chính sách cơ bản của Luật An sinh xã hội?
6. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay?
7. Theo quy định của Luật An sinh xã hội, trường hợp nào sau đây người lao động được hưởng trợ cấp thất nghiệp?
8. Theo Luật An sinh xã hội, biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phòng ngừa rủi ro xã hội?
9. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp có vai trò gì đối với thị trường lao động?
10. Mục tiêu tổng quát của Luật An sinh xã hội là gì?
11. Người sử dụng lao động có trách nhiệm gì đối với việc thực hiện chính sách an sinh xã hội cho người lao động?
12. So sánh bảo hiểm xã hội bắt buộc và bảo hiểm xã hội tự nguyện, điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?
13. Thời gian tối đa người lao động được hưởng trợ cấp thất nghiệp là bao lâu, theo quy định hiện hành?
14. Đối tượng nào sau đây được hưởng chính sách bảo trợ xã hội thường xuyên tại cộng đồng?
15. Theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội, điều kiện để hưởng lương hưu khi suy giảm khả năng lao động là gì?
16. Theo Luật An sinh xã hội, vai trò của các tổ chức xã hội trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội là gì?
17. Mức hưởng lương hưu hàng tháng tối đa của người lao động tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc được quy định như thế nào?
18. Theo Luật An sinh xã hội, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về an sinh xã hội?
19. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện hưởng trợ cấp hưu trí hàng tháng?
20. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật An sinh xã hội?
21. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây được ưu tiên khi tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội?
22. Theo Luật An sinh xã hội, đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?
23. Theo quy định của pháp luật hiện hành, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của người lao động là bao nhiêu phần trăm trên tiền lương tháng?
24. Mục đích của việc xây dựng hệ thống thông tin về an sinh xã hội là gì?
25. Theo Luật An sinh xã hội, quyền của người dân trong việc tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội được đảm bảo như thế nào?
26. Chính sách trợ giúp xã hội tập trung vào việc hỗ trợ đối tượng nào?
27. Theo Luật An sinh xã hội, trách nhiệm của Nhà nước trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho người dân được thể hiện như thế nào?
28. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống bảo hiểm xã hội ở Việt Nam?
29. Thực hiện tốt Luật An sinh xã hội góp phần quan trọng vào việc nào sau đây?
30. Theo Luật An sinh xã hội, nguồn tài chính để thực hiện các chính sách an sinh xã hội chủ yếu đến từ đâu?