Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Thực Quản

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ung Thư Thực Quản

1. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi sự tái phát của ung thư thực quản sau điều trị?
2. Điều gì quan trọng nhất trong việc tầm soát ung thư thực quản ở những người có nguy cơ cao?
3. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có liên quan chặt chẽ nhất đến sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản?
4. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm sản xuất axit dạ dày ở bệnh nhân Barrett thực quản?
5. Trong ung thư thực quản, loại tế bào nào thường bị ảnh hưởng trong ung thư biểu mô tế bào vảy?
6. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa ung thư thực quản?
7. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để làm giảm triệu chứng khó nuốt ở bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn cuối?
8. Trong ung thư thực quản, mục tiêu của việc tái tạo thực quản (esophageal reconstruction) sau phẫu thuật là gì?
9. Loại ung thư thực quản nào phổ biến hơn ở các nước phương Tây, đặc biệt là liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và Barrett thực quản?
10. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản?
11. Kỹ thuật phẫu thuật nào sau đây ít xâm lấn hơn trong điều trị ung thư thực quản giai đoạn sớm?
12. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ thực quản do ung thư?
13. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ các tế bào Barrett thực quản trước khi chúng phát triển thành ung thư?
14. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc cả ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến thực quản?
15. Trong điều trị ung thư thực quản, vai trò của dinh dưỡng hỗ trợ là gì?
16. Trong điều trị ung thư thực quản, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm kích thước khối u trước khi phẫu thuật?
17. Trong điều trị ung thư thực quản, liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) hoạt động bằng cách nào?
18. Trong ung thư thực quản, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tiên lượng bệnh?
19. Trong ung thư thực quản, giai đoạn nào cho biết ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận nhưng chưa di căn xa?
20. Đâu là mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) cho bệnh nhân ung thư thực quản?
21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định ung thư thực quản?
22. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến ung thư thực quản giai đoạn sớm?
23. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế tiêu thụ để giảm nguy cơ ung thư thực quản?
24. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện Barrett thực quản, một yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tuyến thực quản?
25. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư thực quản vào các cấu trúc lân cận?
26. Trong chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư thực quản, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau?
27. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng ợ nóng ở bệnh nhân Barrett thực quản?
28. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong phác đồ hóa trị cho ung thư thực quản?
29. Yếu tố nào sau đây ít liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ thống phân giai đoạn TNM cho ung thư thực quản?