Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thẩm Định Dự Án Đầu Tư

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thẩm Định Dự Án Đầu Tư

1. Đâu là nhược điểm chính của phương pháp thời gian hoàn vốn giản đơn (Payback Period)?
2. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để so sánh các dự án có tuổi thọ khác nhau?
3. Khi thẩm định dự án có tính đến tác động môi trường, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các tác động này?
4. Khi đánh giá một dự án đầu tư công, yếu tố nào sau đây cần được xem xét ngoài các yếu tố tài chính thông thường?
5. Trong phân tích độ nhạy của dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây thường được xem xét ảnh hưởng lớn nhất đến NPV?
6. Khi thẩm định dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây thể hiện tính thời điểm của dòng tiền?
7. Chi phí chìm (sunk cost) được hiểu là:
8. Trong thẩm định dự án, 'dòng tiền tự do' (free cash flow) được hiểu là:
9. Trong thẩm định dự án, chi phí cơ hội (opportunity cost) được hiểu là:
10. Trong thẩm định dự án đầu tư, việc phân tích độ nhạy của các giả định (sensitivity analysis of assumptions) giúp nhà đầu tư:
11. Trong phân tích kịch bản (scenario analysis), người ta thường xây dựng bao nhiêu kịch bản?
12. Trong trường hợp nào thì một dự án có NPV dương nhưng vẫn bị từ chối?
13. Khi nào nên sử dụng phương pháp IRR thay vì NPV để thẩm định dự án đầu tư?
14. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn (cost of capital) của một dự án đầu tư?
15. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để đánh giá rủi ro của dự án đầu tư?
16. Chỉ tiêu IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) của dự án đầu tư được hiểu là:
17. Trong thẩm định dự án, yếu tố nào sau đây thể hiện tính thanh khoản của dự án?
18. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư nào sử dụng tỷ lệ chiết khấu để đưa các dòng tiền trong tương lai về giá trị hiện tại?
19. Trong quá trình thẩm định dự án, việc ước tính dòng tiền gia tăng (incremental cash flows) có ý nghĩa gì?
20. Trong thẩm định dự án, 'tỷ lệ chiết khấu' (discount rate) phản ánh điều gì?
21. Trong thẩm định dự án đầu tư, WACC (chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền) được dùng để:
22. Trong thẩm định dự án, việc sử dụng tỷ lệ chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro (risk-adjusted discount rate) nhằm mục đích gì?
23. Khi thẩm định dự án đầu tư bất động sản, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?
24. Khi thẩm định dự án đầu tư ra nước ngoài, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt?
25. Trong thẩm định dự án, việc điều chỉnh dòng tiền cho yếu tố lạm phát (inflation) được thực hiện như thế nào?
26. Khi thẩm định một dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây thuộc về rủi ro hệ thống (systematic risk)?
27. Khi dự án có nhiều IRR, cách xử lý nào sau đây là phù hợp nhất?
28. Khi thẩm định dự án, điều gì xảy ra nếu tỷ lệ chiết khấu (discount rate) tăng lên?
29. Đâu là công thức tính NPV (Giá trị hiện tại ròng) chính xác nhất?
30. Khi phân tích rủi ro dự án bằng phương pháp Monte Carlo, điều gì được thực hiện?