Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai Biến Mạch Máu Não 1

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai Biến Mạch Máu Não 1

1. Loại tai biến mạch máu não nào có tỷ lệ tử vong cao hơn?
2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của tai biến mạch máu não?
3. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho bệnh nhân bị tai biến mạch máu não xuất huyết?
4. Vì sao bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ cao bị tai biến mạch máu não?
5. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não ở phụ nữ?
6. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tai biến mạch máu não hiệu quả nhất?
7. Tại sao việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường lại quan trọng trong phòng ngừa tai biến mạch máu não?
8. Loại tai biến mạch máu não nào xảy ra do tắc nghẽn mạch máu não?
9. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân bị tai biến mạch máu não cần được đưa đến bệnh viện có khả năng can thiệp mạch?
10. Thuốc tiêu sợi huyết (rtPA) được sử dụng trong điều trị tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ có tác dụng gì?
11. Điều gì KHÔNG nên làm khi một người đang có dấu hiệu nghi ngờ bị tai biến mạch máu não?
12. Trong cấp cứu tai biến mạch máu não, 'thời gian là não' có nghĩa là gì?
13. Đâu là triệu chứng phổ biến nhất của tai biến mạch máu não?
14. Người bệnh sau tai biến mạch máu não gặp khó khăn trong việc nuốt (khó nuốt) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?
15. Sau khi bị tai biến mạch máu não, bệnh nhân thường gặp khó khăn gì trong quá trình phục hồi chức năng?
16. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho người có nguy cơ cao bị tai biến mạch máu não?
17. Loại thuốc nào thường được sử dụng để dự phòng thứ phát (ngăn ngừa tái phát) tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ?
18. Điều gì sau đây là mục tiêu quan trọng nhất của việc tầm soát các yếu tố nguy cơ gây tai biến mạch máu não trong cộng đồng?
19. Tăng huyết áp gây tai biến mạch máu não theo cơ chế nào?
20. Mục tiêu chính của phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não là gì?
21. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi nghi ngờ một người bị tai biến mạch máu não?
22. Chỉ số BMI (Body Mass Index) như thế nào được xem là yếu tố nguy cơ của tai biến mạch máu não?
23. FAST là viết tắt của những dấu hiệu nào cảnh báo tai biến mạch máu não?
24. Stress kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não thông qua cơ chế nào?
25. Yếu tố nào sau đây là nguy cơ không thể thay đổi được của tai biến mạch máu não?
26. Vai trò của người thân và gia đình trong quá trình phục hồi của bệnh nhân sau tai biến mạch máu não là gì?
27. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ cho bệnh nhân sau tai biến mạch máu não?
28. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán tai biến mạch máu não?
29. Hoạt động thể chất nào sau đây có lợi nhất cho việc phòng ngừa tai biến mạch máu não?
30. Trong quá trình phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau tai biến mạch máu não, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?