Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Nơron

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Nơron

1. Loại kênh ion nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động?
2. Quá trình tái hấp thu chất dẫn truyền thần kinh có vai trò gì trong dẫn truyền synap?
3. Loại tế bào thần kinh đệm nào có vai trò tạo ra myelin bao bọc các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?
4. Loại thụ thể nào sau đây liên kết trực tiếp với các kênh ion, gây ra thay đổi nhanh chóng trong điện thế màng?
5. Cơ chế nào sau đây góp phần vào giai đoạn ưu phân cực (hyperpolarization) sau điện thế hoạt động?
6. Loại synapse nào có khả năng thay đổi sức mạnh theo thời gian, đóng vai trò quan trọng trong học tập và trí nhớ?
7. Điện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi trục nhanh hơn ở các sợi trục có myelin vì:
8. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh được duy trì chủ yếu bởi sự chênh lệch nồng độ của ion nào giữa bên trong và bên ngoài tế bào?
9. Tại sao điện thế hoạt động chỉ lan truyền theo một hướng dọc theo sợi trục?
10. Điều gì sẽ xảy ra với điện thế nghỉ nếu bơm Na+/K+ ngừng hoạt động?
11. Đâu là chức năng chính của bơm natri-kali (Na+/K+ ATPase) trong tế bào thần kinh?
12. Sự khác biệt chính giữa thụ thể ionotropic và thụ thể metabotropic là gì?
13. Điểm khác biệt chính giữa điện thế hoạt động và điện thế thụ thể là gì?
14. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi một chất chủ vận (agonist) gắn vào thụ thể GABA?
15. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng chính là loại bỏ các mảnh vụn tế bào và các chất thải khác trong hệ thần kinh?
16. Điều gì sẽ xảy ra nếu một loại thuốc ngăn chặn sự tái hấp thu dopamine?
17. Điều gì xảy ra nếu nồng độ kali ngoại bào tăng cao?
18. Vai trò của tế bào hình sao (astrocyte) trong hệ thần kinh là gì?
19. Ảnh hưởng của chất ức chế GABA lên tế bào thần kinh là gì?
20. Đâu là đặc điểm của một synapse ức chế?
21. Cơ chế nào sau đây giải thích hiện tượng 'tăng cường dài hạn' (long-term potentiation - LTP) ở synapse?
22. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan mật thiết đến các con đường khen thưởng và động lực trong não?
23. Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây thường được giải phóng tại các synapse thần kinh cơ (neuromuscular junction)?
24. Chất dẫn truyền thần kinh nào thường liên quan đến điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
25. Loại kênh ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra điện thế thụ thể (receptor potential) ở tế bào thụ cảm?
26. Cấu trúc nào sau đây của nơron có chức năng nhận tín hiệu từ các nơron khác?
27. Sự khác biệt chính giữa synapse điện và synapse hóa học là gì?
28. Điều gì xảy ra nếu một loại thuốc chặn kênh kali (K+) điện áp?
29. Sự khác biệt chính giữa dẫn truyền liên tục (continuous conduction) và dẫn truyền nhảy vọt (saltatory conduction) là gì?
30. Vai trò của ion canxi (Ca2+) trong quá trình giải phóng chất dẫn truyền thần kinh là gì?