[Chân trời] Trắc nghiệm Ngữ văn 11 bài 2 Thực hành tiếng Việt

[Chân trời] Trắc nghiệm Ngữ văn 11 bài 2 Thực hành tiếng Việt

1. Một câu văn có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, các thành phần câu được sắp xếp hợp lý, rõ ràng thể hiện sự thành thạo trong kỹ năng nào của người sử dụng ngôn ngữ?
2. Khi một câu văn sử dụng từ ngữ mang tính địa phương hoặc tiếng lóng không phù hợp với văn phong trang trọng, đó là lỗi về?
3. Câu nào sau đây sử dụng phép tu từ hoán dụ hiệu quả?
4. Việc hiểu và vận dụng linh hoạt các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, hoán dụ trong văn bản là biểu hiện của việc làm chủ yếu tố nào trong thực hành tiếng Việt?
5. Trong thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các đại từ nhân xưng (tôi, bạn, anh, chị...) và các từ xưng hô khác một cách phù hợp thể hiện sự hiểu biết về yếu tố nào?
6. Trong thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các phương tiện liên kết câu (như tuy nhiên, ngoài ra, vì vậy) một cách hiệu quả giúp đảm bảo yếu tố nào của văn bản?
7. Trong thực hành tiếng Việt, việc sắp xếp các ý theo một trình tự logic, từ khái quát đến chi tiết hoặc ngược lại, nhằm mục đích gì?
8. Câu nào sau đây mắc lỗi về cấu trúc câu (câu sai ngữ pháp)?
9. Khi phân tích một bài thơ, việc xác định vai trò của các từ ngữ được lựa chọn trong việc tạo nên hình ảnh và cảm xúc cho bài thơ là hoạt động thuộc về kỹ năng nào?
10. Trong bài thực hành tiếng Việt, nếu một học sinh dùng từ hiểu lầm thay vì hiểu sai trong một ngữ cảnh cụ thể, đó là lỗi thuộc về phương diện nào?
11. Câu văn nào sau đây mắc lỗi về cách diễn đạt (diễn đạt không rõ nghĩa)?
12. Việc phân biệt rõ ràng giữa từ đồng âm khác nghĩa (ví dụ: cờ trong cờ vua và cờ trong lá cờ) là một phần của kỹ năng nào?
13. Câu nào sau đây mắc lỗi về dùng từ đồng nghĩa không cần thiết (thừa từ)?
14. Khi phân tích lỗi làm sai thay vì làm đúng trong một ngữ cảnh cụ thể, ta đang xem xét yếu tố nào của ngôn ngữ?
15. Đâu là một ví dụ về việc vận dụng biện pháp tu từ nói quá (cường điệu) một cách hiệu quả trong văn nói hoặc văn viết?
16. Khi thực hành tiếng Việt, sử dụng từ ngữ chính xác, phù hợp với ngữ cảnh và sắc thái biểu cảm được gọi là việc chú trọng đến yếu tố nào của ngôn ngữ?
17. Khi phân tích một đoạn văn, việc xác định ý chính của đoạn văn đó thuộc về kỹ năng nào?
18. Thực hành tiếng Việt chú trọng đến việc làm cho lời nói, bài viết có sức thuyết phục, truyền cảm là nhằm mục đích nâng cao yếu tố nào?
19. Khi phân tích về cách dùng từ ngữ có sắc thái biểu cảm khác nhau (ví dụ: chết và qua đời), ta đang xem xét khía cạnh nào của ngôn ngữ?
20. Trong thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ mang tính hình ảnh, gợi tả cao giúp tăng yếu tố nào cho bài viết?
21. Trong thực hành tiếng Việt, việc xác định đúng lỗi sai về ngữ pháp, ngữ nghĩa hoặc cách diễn đạt trong một câu văn bản được xem là biểu hiện của kỹ năng nào?
22. Một văn bản có sử dụng nhiều từ Hán Việt một cách tinh tế, phù hợp với chủ đề và đối tượng độc giả, thể hiện sự thành thạo trong kỹ năng nào?
23. Việc nhận biết và sửa lỗi dùng sai dấu câu (ví dụ: dùng thiếu dấu phẩy giữa chủ ngữ và vị ngữ) trong một câu văn bản thuộc về kỹ năng nào?
24. Khi phân tích một đoạn văn, việc xác định mối quan hệ giữa các câu, các ý, làm rõ mạch lạc của văn bản thể hiện kỹ năng gì?
25. Việc sử dụng các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, cách thức một cách chính xác giúp làm rõ yếu tố nào trong câu?