[KNTT] Trắc nghiệm Tin học 10 bài Kiểu dữ liệu danh sách

[KNTT] Trắc nghiệm Tin học 10 bài Kiểu dữ liệu danh sách

1. Nếu bạn muốn sắp xếp danh sách `names = [Charlie, Alice, Bob]` theo thứ tự bảng chữ cái ngược lại, bạn sẽ sử dụng phương thức nào?
2. Cho `list1 = [1, 2]` và `list2 = [3, 4]`. Sau khi thực hiện `list1.extend(list2)`, `list1` sẽ trở thành:
3. Cho danh sách `colors = [red, green, blue, red]`. Sau khi thực hiện lệnh `colors.remove(red)`, danh sách `colors` sẽ là gì?
4. Cho danh sách `data = [10, 20, 30, 20, 40]`. Phương thức nào có thể được sử dụng để đếm số lần xuất hiện của giá trị 20?
5. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về `immutable` (không thể thay đổi) và `mutable` (có thể thay đổi) trong ngữ cảnh kiểu dữ liệu danh sách?
6. Làm thế nào để truy cập phần tử 3 trong danh sách lồng nhau `matrix = [[1, 2], [3, 4], [5, 6]]`?
7. Đâu là cách chính xác để tạo một bản sao của danh sách `original_list`?
8. Nếu bạn muốn xóa tất cả các phần tử khỏi danh sách `my_list = [10, 20, 30]`, bạn sẽ sử dụng phương thức nào?
9. Cho `list1 = [1, 2, 3]` và `list2 = [4, 5, 6]`. Lệnh `list1 + list2` sẽ tạo ra danh sách nào?
10. Cho danh sách `grades = [85, 90, 78, 92, 88]`. Làm thế nào để sắp xếp danh sách này theo thứ tự tăng dần?
11. Nếu bạn có một danh sách lớn và muốn tìm vị trí của một phần tử, phương pháp nào thường hiệu quả nhất nếu danh sách đã được sắp xếp?
12. Phát biểu nào sau đây là đúng về tính chất của danh sách trong Python?
13. Phát biểu nào sau đây là đúng về chỉ số âm trong danh sách Python?
14. Trong Python, phương thức `pop()` khi không có chỉ số được cung cấp sẽ làm gì?
15. Cho danh sách `matrix = [[1, 2], [3, 4], [5, 6]]`. Đây là ví dụ về loại danh sách nào?
16. Để xóa phần tử tại chỉ số 2 khỏi danh sách `items = [a, b, c, d]`, bạn sẽ sử dụng lệnh nào?
17. Độ dài của danh sách `my_list = [5, 10, 15, 20]` được xác định như thế nào?
18. Làm thế nào để thêm một phần tử banana vào cuối danh sách `fruits = [apple, orange]`?
19. Cho danh sách `my_list = [10, apple, 3.14, True]`. Phần tử nào sẽ được truy cập khi sử dụng chỉ số `my_list[1]`?
20. Cho danh sách `letters = [a, b, c]`. Lệnh `letters.reverse()` sẽ thay đổi danh sách thành:
21. Cho danh sách `numbers = [1, 2, 3, 4, 5]`. Lệnh nào sau đây sẽ trả về một danh sách mới chỉ chứa các số chẵn từ danh sách gốc?
22. Đâu là cách khai báo một danh sách rỗng trong Python?
23. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về slicing (lát cắt) trong danh sách Python?
24. Trong Python, một danh sách (list) được định nghĩa như thế nào?
25. Cho danh sách `numbers = [1, 2, 3, 4, 5]`. Câu lệnh `numbers[1:4]` sẽ trả về danh sách nào?