Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 10 bài Thực hành tiếng Việt trang 32

Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 10 bài Thực hành tiếng Việt trang 32

1. Theo bài thực hành, chọn từ ngữ phù hợp giúp thể hiện điều gì ở người nói?
2. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho việc sử dụng nhân hóa?
3. Trong bài Thực hành tiếng Việt trang 32, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng từ ngữ như thế nào để thể hiện sự tinh tế trong diễn đạt?
4. Theo bài thực hành, chơi chữ là một thủ pháp ngôn ngữ nhằm mục đích gì?
5. Theo bài thực hành, việc sử dụng từ tuyệt vời một cách quá đà trong giao tiếp hàng ngày có thể dẫn đến hệ quả gì?
6. Bài thực hành đề cập đến hiện tượng lạm dụng từ trong ngôn ngữ. Lạm dụng từ là gì?
7. Theo bài thực hành, nghĩa biểu thái của từ ngữ là gì?
8. Theo bài thực hành, ẩn dụ chuyển đổi cảm giác là gì?
9. Theo bài thực hành, từ láy có vai trò quan trọng trong việc gì của ngôn ngữ?
10. Bài thực hành nhấn mạnh vai trò của chính tả trong việc thể hiện sự chuẩn mực của ngôn ngữ. Điều này có nghĩa là gì?
11. Theo bài thực hành, hoán dụ là biện pháp tu từ dựa trên mối quan hệ nào giữa các sự vật, hiện tượng?
12. Khi phân tích về câu hỏi tu từ, bài thực hành nhấn mạnh chức năng chính của nó là gì?
13. Bài thực hành đề cập đến việc lựa chọn từ ngữ có ảnh hưởng đến gì trong giao tiếp?
14. Bài thực hành nhấn mạnh việc phân biệt từ đồng âm quan trọng như thế nào trong ngôn ngữ?
15. Bài thực hành đề cập đến nói quá như một biện pháp tu từ. Mục đích chính của nói quá là gì?
16. Trong bài Thực hành tiếng Việt, nói giảm nói tránh được giới thiệu là biện pháp nhằm mục đích gì?
17. Bài thực hành đề cập đến biện pháp tu từ nào thường được sử dụng để làm cho lời nói sinh động, hấp dẫn hơn?
18. Bài thực hành đề cập đến việc chọn nghĩa của từ. Điều này có ý nghĩa gì trong việc làm phong phú thêm ngôn ngữ?
19. Bài thực hành đề cập đến hiện tượng lặp từ. Lặp từ có thể mang lại hiệu quả tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào điều gì?
20. Đâu là một ví dụ về cách sử dụng từ ngữ sắc thái để thể hiện thái độ của người nói?
21. Bài thực hành nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh trong việc lựa chọn và sử dụng từ ngữ. Ngữ cảnh ở đây bao gồm những yếu tố nào?
22. Bài thực hành đề cập đến việc chọn lọc từ ngữ. Điều này liên quan đến việc gì?
23. Bài thực hành nhấn mạnh việc sử dụng từ ngữ địa phương trong văn bản. Khi nào việc này được xem là hợp lý và có hiệu quả?
24. Bài thực hành đưa ra lời khuyên về việc tránh lối nói rập khuôn. Tại sao điều này lại quan trọng?
25. Khi nói về ẩn dụ, bài thực hành nhấn mạnh điểm gì khác biệt so với so sánh?