Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 9 bài 6: Thực hành tiếng Việt trang 15

Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 9 bài 6: Thực hành tiếng Việt trang 15

1. Trong ngữ cảnh Thực hành tiếng Việt của bài 6, việc nhận diện và sửa lỗi dùng từ là một kỹ năng quan trọng. Lỗi dùng từ nhầm lẫn về nghĩa thường xảy ra do đâu?
2. Việc sửa lỗi dùng từ trong bài Thực hành tiếng Việt giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp. Lỗi lạm dụng từ Hán Việt thường gây ra tác động gì?
3. Khi phân tích về Ngôn ngữ Tiếng Việt, tác giả thường khuyến khích sử dụng ngôn ngữ dân tộc. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc ngôn ngữ dân tộc?
4. Bài Thực hành tiếng Việt yêu cầu nhận diện lỗi về hình thức của từ ngữ. Lỗi nào sau đây thuộc loại lỗi về hình thức?
5. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến tính chuẩn mực của ngôn ngữ. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thể hiện tính chuẩn mực?
6. Bài Thực hành tiếng Việt yêu cầu phân biệt các từ ngữ có nghĩa gần giống nhau. Việc này nhằm mục đích gì?
7. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh trong việc hiểu và sử dụng từ ngữ. Ngữ cảnh nào sau đây sẽ giúp làm rõ nghĩa của từ chín trong câu Quả đã chín?
8. Trong bài Thực hành tiếng Việt (Kết nối Ngữ văn 9, bài 6), việc sử dụng từ ngữ toàn dân được nhấn mạnh nhằm mục đích gì?
9. Trong Thực hành tiếng Việt, việc sử dụng từ ngữ toàn dân có ý nghĩa xã hội quan trọng. Nó góp phần:
10. Trong Thực hành tiếng Việt, tác giả thường khuyên hạn chế dùng từ vay mượn. Lý do chính là gì?
11. Trong Thực hành tiếng Việt, khi đề cập đến tính dân tộc của ngôn ngữ, yếu tố nào là quan trọng nhất?
12. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh vai trò của sắc thái biểu cảm trong ngôn ngữ. Sắc thái biểu cảm được thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?
13. Trong Thực hành tiếng Việt, việc chọn từ ngữ phù hợp là rất quan trọng. Yếu tố nào sau đây cần xem xét khi chọn từ?
14. Trong Thực hành tiếng Việt, việc phân tích và sửa lỗi dùng từ sai về nghĩa có thể giúp người học:
15. Trong Thực hành tiếng Việt, việc nhận diện lỗi về cách dùng từ là rất cần thiết. Lỗi nào sau đây KHÔNG phải là lỗi về cách dùng từ?
16. Khi phân tích Ngôn ngữ Tiếng Việt, yếu tố tính quốc tế của ngôn ngữ được hiểu như thế nào?
17. Bài Thực hành tiếng Việt khuyến khích sử dụng ngôn ngữ trong sáng. Yếu tố nào sau đây làm giảm tính trong sáng của ngôn ngữ?
18. Trong Thực hành tiếng Việt, việc sửa lỗi ngữ pháp là cần thiết. Lỗi nào sau đây là lỗi ngữ pháp?
19. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc sử dụng đúng, trúng từ ngữ. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự đúng trong cách dùng từ?
20. Trong Thực hành tiếng Việt, việc sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh giúp ích gì cho người đọc?
21. Bài Thực hành tiếng Việt khuyến khích phân biệt các lớp từ. Lớp từ nào thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, khoa học?
22. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc sử dụng từ ngữ sống thay vì từ ngữ chết. Từ ngữ sống là gì?
23. Khi phân tích về Ngôn ngữ Tiếng Việt trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả thường đề cập đến yếu tố giàu, đẹp của ngôn ngữ. Yếu tố giàu chủ yếu thể hiện ở điểm nào?
24. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh tính biểu cảm của ngôn ngữ. Yếu tố nào sau đây góp phần tạo nên tính biểu cảm mạnh mẽ nhất?
25. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến sự đa dạng của tiếng Việt. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất sự đa dạng đó?