Trắc nghiệm Cánh diều Lịch sử 9 bài 19: Châu Á từ năm 1991 đến nay

Trắc nghiệm Cánh diều Lịch sử 9 bài 19: Châu Á từ năm 1991 đến nay

1. Thách thức về chênh lệch số hóa (digital divide) tại châu Á từ năm 1991 đến nay có ý nghĩa gì đối với sự phát triển kinh tế - xã hội?
2. Theo các chuyên gia, xu hướng hành động tập thể (collective action) trong các vấn đề an ninh khu vực châu Á từ năm 1991 đến nay thể hiện qua điều gì?
3. Sự kiện nào dưới đây cho thấy rõ nét vai trò của các cường quốc phương Tây trong việc định hình cục diện chính trị - kinh tế ở một số khu vực châu Á sau năm 1991?
4. Trong giai đoạn từ năm 1991 đến nay, một trong những thách thức lớn mà nhiều quốc gia châu Á phải đối mặt trong quá trình phát triển kinh tế là gì?
5. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998 đã để lại bài học kinh nghiệm gì cho các quốc gia trong khu vực về quản lý kinh tế?
6. Trong những năm gần đây, vấn đề biến đổi khí hậu và thiên tai ngày càng trở nên nghiêm trọng tại châu Á. Hành động nào được xem là cấp thiết nhất để đối phó với thách thức này?
7. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các quốc gia châu Á đã có những điều chỉnh gì trong chính sách đối ngoại để thích ứng và phát triển?
8. Việc gia tăng dân số và đô thị hóa nhanh chóng ở nhiều quốc gia châu Á từ năm 1991 đến nay đã đặt ra những thách thức gì đối với các chính phủ?
9. Sự phát triển của các nền kinh tế dựa trên tri thức (knowledge-based economies) ở châu Á từ năm 1991 đến nay đòi hỏi sự thay đổi gì trong chính sách giáo dục và đào tạo?
10. Thái độ của các nước lớn đối với sự trỗi dậy của Trung Quốc từ sau năm 1991 được mô tả như thế nào trong các phân tích quan hệ quốc tế?
11. Theo phân tích phổ biến về xu hướng phát triển của các quốc gia Đông Á sau năm 1991, yếu tố nào được xem là động lực chính thúc đẩy sự phục hồi và tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998?
12. Theo các nhà nghiên cứu, chính sách cởi trói (reform) tại Trung Quốc từ cuối thế kỷ XX đã tác động như thế nào đến cục diện kinh tế toàn cầu?
13. Sự trỗi dậy của các trung tâm kinh tế mới như Thượng Hải, Seoul, Singapore đã phản ánh điều gì về sự phát triển của châu Á từ năm 1991?
14. Vai trò của các tổ chức khu vực như ASEAN đối với hòa bình và ổn định ở Đông Nam Á từ sau năm 1991 được đánh giá như thế nào?
15. Thách thức nào nổi lên như một mối đe dọa an ninh phi truyền thống ngày càng nghiêm trọng tại nhiều quốc gia châu Á từ năm 1991 đến nay?
16. Yếu tố nào đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các nền kinh tế mới nổi ở châu Á, điển hình như Ấn Độ và Indonesia, trong giai đoạn từ năm 1991 đến nay?
17. Thái độ của các quốc gia Đông Nam Á đối với các tranh chấp trên Biển Đông từ năm 1991 đến nay thường hướng tới mục tiêu nào là chủ yếu?
18. Sự kiện lịch sử nào dưới đây thể hiện rõ nét xu hướng hòa giải và hợp tác giữa các quốc gia từng có xung đột ở châu Á sau năm 1991?
19. Sự kiện nào đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam sau năm 1991, mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển?
20. Trong thập niên 1990, sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, tình hình chính trị ở nhiều quốc gia châu Á có xu hướng gì?
21. Theo các nhà phân tích, xu hướng chuyển trục sang châu Á (Pivot to Asia) của Hoa Kỳ từ đầu thế kỷ XXI có mục đích chiến lược chủ yếu là gì?
22. Phong trào dân chủ hóa ở một số quốc gia châu Á, đặc biệt là tại khu vực Đông Nam Á, trong những thập kỷ gần đây thường gắn liền với yếu tố nào?
23. Sự kiện nào đã tạo ra một bối cảnh mới cho quan hệ quốc tế ở châu Á sau năm 1991, khi trật tự thế giới hai cực sụp đổ?
24. Thế kỷ XXI chứng kiến sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và truyền thông. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến các quốc gia châu Á?
25. Sự kiện nào sau đây thể hiện sự gia tăng ảnh hưởng của các quốc gia châu Á trên trường quốc tế từ sau năm 1991?