Trắc nghiệm Cánh diều Công nghệ 9 Chế biến thực phẩm cánh diều bài 4: Tính chi phí bữa ăn

Trắc nghiệm Cánh diều Công nghệ 9 Chế biến thực phẩm cánh diều bài 4: Tính chi phí bữa ăn

1. Khi tính chi phí bữa ăn, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để đảm bảo tính cạnh tranh về giá trên thị trường?
2. Trong ngành chế biến thực phẩm, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thường chiếm tỷ lệ bao nhiêu phần trăm trong tổng giá vốn của một sản phẩm?
3. Một nhà hàng muốn tính giá bán một bữa ăn sao cho lợi nhuận gộp là 25% trên giá bán. Nếu chi phí cho bữa ăn đó là 120.000 VNĐ, giá bán dự kiến là bao nhiêu?
4. Một nhà hàng lên kế hoạch cho một bữa tiệc với 50 khách. Chi phí nguyên vật liệu cho mỗi suất ăn là 80.000 VNĐ. Tổng chi phí nguyên vật liệu dự kiến cho bữa tiệc là bao nhiêu?
5. Khi tính toán chi phí cho một thực đơn, việc phân tích tỷ lệ đóng góp (contribution margin) của từng món ăn giúp nhà quản lý:
6. Chi phí nào sau đây thường được phân bổ cho nhiều món ăn trong thực đơn, thay vì chỉ một món cụ thể?
7. Trong việc tính toán chi phí cho một bữa ăn, việc xác định tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu là quan trọng vì nó giúp:
8. Một nhà hàng có chi phí nguyên vật liệu cho món Bánh mì kẹp là 20.000 VNĐ. Chi phí nhân công trực tiếp là 10.000 VNĐ. Chi phí chung là 5.000 VNĐ. Nếu nhà hàng đặt mục tiêu lợi nhuận gộp là 15.000 VNĐ cho mỗi chiếc bánh, giá bán của bánh mì kẹp là bao nhiêu?
9. Một nhà hàng đã chi 10.000.000 VNĐ cho nguyên vật liệu cho một bữa tiệc. Chi phí nhân công trực tiếp là 5.000.000 VNĐ. Chi phí chung phân bổ cho bữa tiệc là 3.000.000 VNĐ. Nếu nhà hàng muốn có lợi nhuận là 4.000.000 VNĐ, giá bán tổng cộng của bữa tiệc là bao nhiêu?
10. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính trực tiếp vào giá vốn của một món ăn cụ thể?
11. Trong phân tích chi phí, khái niệm chi phí ẩn (hidden costs) có thể bao gồm những khoản nào?
12. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm chi phí cố định trong hoạt động kinh doanh nhà hàng, không phụ thuộc vào số lượng bữa ăn được phục vụ trong một kỳ nhất định?
13. Trong công thức tính giá bán của một món ăn, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất để đảm bảo khả năng sinh lời?
14. Trong việc tính toán chi phí cho một bữa ăn, chi phí nhân công gián tiếp có thể bao gồm những khoản nào?
15. Một nhà hàng có chi phí cố định hàng tháng là 50.000.000 VNĐ. Chi phí biến đổi cho mỗi suất ăn là 100.000 VNĐ. Nếu giá bán mỗi suất là 200.000 VNĐ, nhà hàng cần bán bao nhiêu suất ăn để hòa vốn?
16. Trong quá trình tính toán chi phí cho một bữa ăn, yếu tố nào sau đây được xem là chi phí biến đổi trực tiếp liên quan đến số lượng người dùng bữa ăn?
17. Khi tính giá vốn của một món ăn, công thức chung bao gồm những thành phần nào?
18. Việc phân loại chi phí thành cố định và biến đổi trong tính toán chi phí bữa ăn giúp nhà quản lý:
19. Khi tính toán chi phí cho một bữa ăn gia đình, việc xem xét các yếu tố như chất lượng mong muốn và dịp đặc biệt có ý nghĩa gì?
20. Chi phí nào sau đây có thể được xem là chi phí cơ hội khi tính toán chi phí của một bữa ăn tự nấu tại nhà?
21. Khi phân tích chi phí cho một bữa ăn, định mức nguyên vật liệu (food cost percentage) được hiểu là:
22. Việc sử dụng các công cụ tính toán chi phí trực tuyến hoặc phần mềm quản lý nhà hàng có lợi ích gì trong việc tính chi phí bữa ăn?
23. Trong các yếu tố cấu thành chi phí bữa ăn, yếu tố nào thường có biến động giá cả lớn nhất trên thị trường?
24. Khi lập ngân sách cho một bữa ăn, việc dự trù kinh phí cho chi phí phát sinh là cần thiết để:
25. Việc ghi chép chi tiết số lượng và giá cả của từng loại nguyên vật liệu sử dụng cho một món ăn cụ thể là bước đầu tiên để: