Trắc nghiệm Kết nối ôn tập Hóa học 8 giữa học kì 2 Trắc nghiệm Kết nối ôn tập Hóa học 8 giữa học kì 2 1. Công thức hóa học của axit clohidric là gì? A. $HClO_3$ B. $HCl$ C. $H_2Cl$ D. $HClO_4$ 2. Nguyên tố R có công thức oxit cao nhất là $R_2O_5$ và công thức hợp chất khí với Hidro là $RH_3$. R thuộc chu kỳ nào? A. Chu kỳ 2 B. Chu kỳ 3 C. Chu kỳ 4 D. Chu kỳ 5 3. Độ pH của dung dịch axit mạnh thường có giá trị như thế nào? A. Lớn hơn 7 B. Bằng 7 C. Nhỏ hơn 7 D. Bằng 0 4. Đâu là công thức hóa học của axit sunfuric? A. $H_2SO_3$ B. $H_2SO_4$ C. $HCl$ D. $H_3PO_4$ 5. Cặp chất nào sau đây có thể phản ứng với nhau? A. $NaOH$ và $NaCl$ B. $HCl$ và $NaCl$ C. $NaOH$ và $CuCl_2$ D. $H_2SO_4$ và $H_2O$ 6. Hòa tan 10 gam $CuSO_4$ vào nước để tạo thành 100 ml dung dịch. Nồng độ phần trăm của dung dịch là bao nhiêu? A. 10% B. 1% C. 5% D. 20% 7. Nguyên tử của nguyên tố nào sau đây có 2 lớp electron, lớp ngoài cùng có 7 electron? A. Natri (Na) B. Clo (Cl) C. Oxy (O) D. Neon (Ne) 8. Chất nào sau đây là hợp chất vô cơ? A. $CH_4$ B. $C_2H_5OH$ C. $CO_2$ D. $CH_3COOH$ 9. Dung dịch $NaOH$ có tính chất hóa học nào? A. Tác dụng với axit tạo muối và nước. B. Tác dụng với oxit axit tạo muối và nước. C. Tác dụng với dung dịch muối tạo kết tủa. D. Cả ba tính chất trên. 10. Khối lượng mol phân tử của nước ($H_2O$) là: A. 16 g/mol B. 18 g/mol C. 20 g/mol D. 36 g/mol 11. Cho phương trình phản ứng: $2Al + 3H_2SO_4 \rightarrow Al_2(SO_4)_3 + 3H_2$. Nếu có 5.4 gam Al phản ứng, thể tích khí $H_2$ sinh ra (ở điều kiện tiêu chuẩn) là bao nhiêu? A. 3.36 lít B. 6.72 lít C. 10.08 lít D. 2.24 lít 12. Phản ứng phân hủy $CaCO_3$ khi nung nóng tạo ra sản phẩm là gì? A. $CaO$ và $H_2O$ B. $CaO$ và $CO_2$ C. $Ca$ và $CO_2$ D. $Ca$ và $O_2$ 13. Cho các oxit sau: $CO_2$, $SO_2$, $P_2O_5$, $CaO$, $Na_2O$. Oxit nào là oxit bazơ? A. $CO_2$ B. $SO_2$ C. $P_2O_5$ D. $CaO$ 14. Phân tử khối của khí cacbonic ($CO_2$) là bao nhiêu? A. 40 amu B. 28 amu C. 44 amu D. 12 amu 15. Mol là gì? A. Là đơn vị đo khối lượng. B. Là đơn vị đo thể tích. C. Là lượng chất có chứa $6.022 \times 10^{23}$ nguyên tử hoặc phân tử. D. Là số nguyên tử trong một nguyên tố. Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Kết nối Hóa học 8 bài 10 Oxide Trắc nghiệm Kết nối Hóa học 8 bài 7 Tốc độ phản ứng và chất xúc tác Trắc nghiệm Kết nối Hóa học 8 bài 8 Acid Trắc nghiệm Kết nối Hóa học 8 bài 9 Base – Thang pH Trắc nghiệm Kết nối ôn tập Hóa học 8 giữa học kì 1