Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 6 bài 6: Thực hành tiếng việt trang 9

Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 6 bài 6: Thực hành tiếng việt trang 9

1. Bài học có thể đã đề cập đến việc sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh để miêu tả cảnh vật. Từ nào sau đây gợi tả cảnh vật hoang vắng, tiêu điều?
2. Trong bài Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), tác giả nhấn mạnh vai trò của từ ngữ trong việc làm cho văn bản trở nên sinh động và giàu hình ảnh. Yếu tố nào sau đây không thuộc về cách làm cho ngôn ngữ giàu hình ảnh?
3. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc sử dụng từ ngữ có sắc thái nghĩa khác nhau làm tăng sự tinh tế trong diễn đạt. Từ bình thường và tầm thường giống nhau về ý nghĩa cơ bản nhưng khác nhau ở sắc thái nào?
4. Bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của từ ngữ trong việc tạo dựng hình ảnh và cảm xúc. Từ nào trong các lựa chọn sau đây gợi lên hình ảnh rõ nét và cảm xúc mạnh mẽ nhất về sự yên tĩnh, thanh bình?
5. Bài học nhấn mạnh cách dùng từ để tạo hiệu quả biểu đạt. Từ nào sau đây thường được dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột, bất ngờ, thường mang ý nghĩa tiêu cực?
6. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc sử dụng từ ngữ trái nghĩa giúp làm nổi bật ý nghĩa của nhau. Câu nào sau đây sử dụng từ trái nghĩa hiệu quả để nhấn mạnh sự đối lập?
7. Bài học có thể đã đề cập đến việc sử dụng từ ngữ chính xác để diễn tả hành động. Hành động nhìn có thể được diễn tả bằng nhiều từ khác nhau tùy sắc thái. Từ nào sau đây chỉ hành động nhìn một cách chăm chú, không rời mắt?
8. Bài Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6) đề cập đến việc sử dụng từ ngữ có nghĩa tương đồng và trái ngược. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi phân biệt và sử dụng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa một cách hiệu quả trong văn viết?
9. Việc sử dụng từ ngữ có sắc thái ý nghĩa khác nhau ảnh hưởng đến hiệu quả diễn đạt. Từ chăm chỉ và cần cù đều chỉ sự siêng năng, nhưng cần cù thường mang sắc thái gì khác biệt so với chăm chỉ?
10. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc sử dụng từ ngữ có sắc thái trang trọng hay thân mật phụ thuộc vào đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp. Khi nói chuyện với người lớn tuổi, kính trọng, cách xưng hô nào sau đây là phù hợp nhất?
11. Bài Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6) có thể đã đề cập đến việc sử dụng từ láy để tăng tính gợi hình, gợi cảm. Từ láy nào sau đây mô tả âm thanh của tiếng mưa rơi một cách sinh động?
12. Bài Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6) có thể đã đề cập đến việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh. Tình huống nào sau đây đòi hỏi người nói/viết phải sử dụng từ ngữ trang trọng, lịch sự hơn?
13. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc sử dụng từ ngữ địa phương hoặc từ ngữ cổ có thể làm cho ngôn ngữ trở nên đặc sắc. Tuy nhiên, cần lưu ý điều gì khi sử dụng chúng trong văn bản chung?
14. Bài học có thể đã đề cập đến việc sử dụng từ ngữ để miêu tả tính cách. Từ nào sau đây mô tả một người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán, không dễ bị lay chuyển?
15. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc sử dụng từ ngữ chính xác giúp diễn tả hành động. Hành động đi nhanh có thể được diễn tả bằng nhiều từ khác nhau. Từ nào sau đây diễn tả hành động đi nhanh một cách vội vã, hấp tấp?
16. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), có thể đã đề cập đến việc phân biệt từ ngữ dựa trên ngữ cảnh sử dụng. Khi nói về một công việc khó khăn nhưng vẫn hoàn thành tốt, từ nào diễn tả đúng nhất sự kiên trì vượt qua thử thách?
17. Bài học có thể đã đề cập đến việc sử dụng từ ngữ để miêu tả trạng thái cảm xúc. Từ nào sau đây diễn tả sự buồn bã, cô đơn và mất mát?
18. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc sử dụng từ ngữ chính xác giúp thể hiện rõ ý đồ của người viết. Nếu muốn diễn tả một hành động lặp đi lặp lại một cách đều đặn, từ ngữ nào sau đây là phù hợp nhất?
19. Bài học có thể đã đề cập đến các biện pháp tu từ để làm phong phú ngôn ngữ. Biện pháp tu từ nào dùng để gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên của sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng?
20. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc sử dụng từ ngữ có sắc thái biểu cảm khác nhau tạo nên sự phong phú cho câu văn. Từ nào sau đây có sắc thái biểu cảm tiêu cực, thể hiện sự khinh miệt?
21. Bài học có thể đã nhấn mạnh vai trò của từ đồng nghĩa trong việc thay thế từ ngữ đã dùng để tránh lặp. Nếu đã dùng từ vui vẻ nhiều lần, từ nào sau đây có thể thay thế một cách tự nhiên và vẫn giữ được ý nghĩa tích cực?
22. Trong bài học, có đề cập đến việc sử dụng từ ngữ theo sắc thái ý nghĩa và sắc thái biểu cảm. Sắc thái biểu cảm của từ ngữ được thể hiện chủ yếu qua điều gì?
23. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc hiểu và sử dụng từ ngữ đa nghĩa là quan trọng. Trong câu Con đường dẫn đến thành công không hề dễ dàng, từ con đường được dùng với nghĩa gì?
24. Trong Thực hành Tiếng Việt (Ngữ văn 6, Bài 6), việc lựa chọn từ ngữ chính xác giúp tránh hiểu lầm. Nếu muốn diễn tả hành động ăn uống một cách ngon lành, từ nào là phù hợp nhất?
25. Bài học có thể đã đề cập đến việc sử dụng từ ngữ để tạo hiệu quả miêu tả. Từ nào sau đây gợi tả âm thanh của tiếng gió thổi qua khe núi một cách ám ảnh, rợn người?