Trắc nghiệm Chân trời Địa lý 6 bài 18: Biển và đại dương Trắc nghiệm Chân trời Địa lý 6 bài 18: Biển và đại dương 1. Sườn lục địa là ranh giới giữa thềm lục địa và: A. Vịnh biển B. Eo biển C. Đáy đại dương D. Đảo 2. Dòng biển nào sau đây là dòng biển nóng, chảy từ vùng xích đạo về phía hai cực? A. Dòng biển Grơnlân B. Dòng biển California C. Dòng biển Vịnh Méc-xic-cô D. Dòng biển Peru 3. Sự thay đổi mực nước biển theo chu kỳ, lên xuống hai lần trong một ngày âm lịch là hiện tượng gì? A. Dòng hải lưu B. Sóng thần C. Thủy triều D. Dòng chảy ngầm 4. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của biển và đại dương? A. Là vùng nước mặn B. Chiếm phần lớn diện tích bề mặt Trái Đất C. Nguồn cung cấp nước ngọt chính cho đất liền D. Chứa nhiều loại sinh vật 5. Sự khác biệt chính giữa biển và đại dương nằm ở: A. Độ sâu B. Vị trí địa lý và phạm vi C. Thành phần hóa học của nước D. Nhiệt độ nước 6. Tên gọi của vùng nước nối liền hai đại dương hoặc một đại dương với một biển lớn hơn, thường hẹp hơn so với các đại dương và có vị trí chiến lược quan trọng, là gì? A. Kênh đào B. Eo biển C. Vịnh biển D. Sông 7. Đại dương nào có diện tích lớn nhất trên Trái Đất? A. Đại Tây Dương B. Ấn Độ Dương C. Bắc Băng Dương D. Thái Bình Dương 8. Độ sâu trung bình của các đại dương trên Trái Đất là bao nhiêu? A. Khoảng 500 mét B. Khoảng 1000 mét C. Khoảng 2000 mét D. Khoảng 4000 mét 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra thủy triều? A. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng B. Lực hấp dẫn của Mặt Trời C. Sự quay của Trái Đất D. Hoạt động núi lửa dưới đáy biển 10. Nước biển có vị mặn là do trong nước biển có hòa tan nhiều loại gì? A. Chất hữu cơ B. Chất khí C. Muối, chủ yếu là muối natri clorua D. Tảo biển 11. Sự vận động của lớp nước trên bề mặt biển và đại dương theo một hướng tương đối cố định, do tác động của gió là đặc điểm của hiện tượng nào? A. Thủy triều B. Dòng biển C. Sóng biển D. Thác nước dưới biển 12. Tại sao các nhà khoa học lại quan tâm đến việc nghiên cứu độ sâu của đại dương? A. Để đo chiều dài bờ biển B. Để hiểu về khí hậu và các hệ sinh thái biển C. Để dự báo thời tiết D. Để tìm kiếm kho báu 13. Biển và đại dương đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu Trái Đất thông qua quá trình nào? A. Tạo ra mưa B. Hấp thụ và tỏa nhiệt C. Sinh ra các dòng khí D. Tạo ra gió 14. Thềm lục địa là phần kéo dài của lục địa ngập dưới mực nước biển, có đặc điểm là: A. Dốc đứng, độ sâu lớn B. Nông, độ dốc nhỏ C. Rất dốc, có nhiều vực sâu D. Phẳng lì, không có địa hình 15. Tại sao nước biển có màu xanh lam? A. Do phản xạ màu xanh của bầu trời B. Do sự hấp thụ ánh sáng và tán xạ ánh sáng của phân tử nước C. Do có nhiều sinh vật phù du màu xanh D. Do các khoáng chất hòa tan 16. Vùng biển nông, mở rộng ra ngoài khơi từ bờ lục địa, có độ dốc nhỏ, nơi có nhiều sinh vật sinh sống là: A. Đáy đại dương B. Sườn lục địa C. Rãnh đại dương D. Thềm lục địa 17. Sóng biển được tạo ra chủ yếu do tác động của: A. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng B. Gió thổi trên bề mặt nước C. Sự chênh lệch nhiệt độ nước biển D. Các dòng hải lưu 18. Khi một vùng biển bị bao bọc bởi đất liền ở nhiều phía, chỉ có một phần hẹp nối với đại dương hoặc biển lớn hơn, đó được gọi là: A. Vịnh hẹp B. Eo biển C. Biển D. Kênh 19. Vùng nước mặn lớn nhất trên Trái Đất, bao bọc lục địa và các đảo, được gọi là gì? A. Sông B. Hồ C. Đại dương D. Biển nội địa 20. Cấu trúc đáy biển thường bao gồm các bộ phận nào theo thứ tự từ bờ lục địa ra khơi xa? A. Thềm lục địa, sườn lục địa, đáy đại dương B. Đáy đại dương, sườn lục địa, thềm lục địa C. Sườn lục địa, thềm lục địa, đáy đại dương D. Thềm lục địa, đáy đại dương, sườn lục địa 21. Đáy đại dương có địa hình rất đa dạng, bao gồm các dạng địa hình chính nào? A. Đồng bằng, đồi núi B. Cao nguyên, thung lũng C. Sườn dốc, vực sâu, núi ngầm, đồng bằng D. Sông, hồ, thác nước 22. Dòng biển nào sau đây là dòng biển lạnh, chảy từ vùng cực về phía xích đạo? A. Dòng biển Brazil B. Dòng biển Kuro-si-vô C. Dòng biển Bắc Đại Tây Dương D. Dòng biển California 23. Ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất của biển và đại dương đối với con người là gì? A. Cung cấp nước ngọt B. Nguồn tài nguyên khoáng sản và hải sản phong phú C. Tạo ra cảnh quan thiên nhiên đẹp D. Là tuyến đường giao thông quan trọng 24. Khi thủy triều lên cao nhất và xuống thấp nhất, khoảng cách về thời gian giữa hai lần đó là bao lâu? A. Khoảng 6 giờ B. Khoảng 12 giờ 25 phút C. Khoảng 18 giờ D. Khoảng 24 giờ 25. Dòng biển nóng có vai trò quan trọng trong việc: A. Làm mát các vùng ven biển B. Làm tăng lượng mưa ở các vùng ven biển phía tây lục địa C. Làm cho khí hậu các vùng ven biển ấm áp hơn D. Gây ra hiện tượng sa mạc hóa Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Chân trời Địa lý 6 bài 24: Thực hành tác động của con người đến thiên nhiên Trắc nghiệm Chân trời Địa lý 6 bài 3: Tìm đường đi trên bản đồ Trắc nghiệm Chân trời Địa lý 6 bài 2: Kí hiệu và chú giải trên một số bản đồ thông dụng Trắc nghiệm Chân trời Địa lý 6 bài 14: Biến đổi khí hậu và ứng phó với biến đổi khí hậu Trắc nghiệm Chân trời Địa lý 6 bài 13: Thời tiết và khí hậu các dưới khí hậu trên trái đất