Trắc nghiệm Cánh diều tiếng Việt 5 bài 1: Từ đồng nghĩa

Trắc nghiệm Cánh diều tiếng Việt 5 bài 1: Từ đồng nghĩa

1. Trong câu Ngọn núi sừng sững giữa trời xanh, từ nào đồng nghĩa với sừng sững?
2. Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với hoàn thành?
3. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất với từ sợ hãi trong câu Cô bé sợ hãi khi nghe tiếng sấm.
4. Trong câu Bà tôi có một nụ cười hiền hậu, từ nào đồng nghĩa với hiền hậu?
5. Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với xa xôi?
6. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: Anh ấy làm việc rất ______ để hoàn thành dự án đúng hạn.
7. Tìm từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế cho nhỏ bé trong câu: Ngôi nhà nhỏ bé nằm lọt giữa rừng cây.
8. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: Bầu trời hôm nay thật ______ với những đám mây trắng xốp.
9. Trong các từ dưới đây, từ nào KHÔNG đồng nghĩa với vui vẻ?
10. Cặp từ nào sau đây KHÔNG phải là cặp từ đồng nghĩa?
11. Tìm từ đồng nghĩa với hòa bình trong các lựa chọn sau:
12. Từ nào có nghĩa gần nhất với rực rỡ trong câu Những chùm pháo hoa rực rỡ trên bầu trời đêm.
13. Tìm từ đồng nghĩa với giúp đỡ trong ngữ cảnh: Mọi người cùng nhau giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn.
14. Tìm cặp từ đồng nghĩa trong các lựa chọn sau:
15. Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế cho mạnh khoẻ trong câu Chúc em luôn mạnh khoẻ.
16. Từ nào sau đây có nghĩa gần nhất với mạnh mẽ?
17. Chọn từ KHÔNG đồng nghĩa với vất vả để điền vào chỗ trống: Cuộc sống của người nông dân thật ______.
18. Trong câu Anh ấy có ý chí kiên cường, từ nào đồng nghĩa với kiên cường?
19. Cặp từ nào sau đây biểu thị ý nghĩa trái ngược nhau?
20. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với thông minh?
21. Đâu là cặp từ đồng nghĩa?
22. Trong câu Cô giáo có giọng nói ấm áp, từ nào đồng nghĩa với ấm áp?
23. Trong câu Cánh đồng lúa chín vàng, từ nào có nghĩa gần nhất với chín vàng?
24. Đâu là cặp từ đồng nghĩa?
25. Trong câu Cuộc sống thật tươi đẹp, từ nào có thể thay thế cho tươi đẹp mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa?