Trắc nghiệm Chân trời khoa học 4 bài 7 Ôn tập chủ đề chất Trắc nghiệm Chân trời khoa học 4 bài 7 Ôn tập chủ đề chất 1. Chất nào sau đây là chất tinh khiết? A. Nước biển B. Không khí C. Đường kính D. Sữa tươi 2. Tính chất nào sau đây mô tả trạng thái khí của chất? A. Có hình dạng và thể tích xác định. B. Có hình dạng không xác định nhưng thể tích xác định. C. Có hình dạng xác định nhưng thể tích không xác định. D. Có hình dạng và thể tích không xác định, chiếm toàn bộ không gian chứa. 3. Phân biệt chất tinh khiết và hỗn hợp dựa vào yếu tố nào? A. Màu sắc và mùi vị. B. Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt. C. Thành phần cấu tạo (chỉ một hay nhiều loại chất). D. Trạng thái tồn tại (rắn, lỏng, khí). 4. Khi làm lạnh hơi nước, hiện tượng nào xảy ra? A. Bay hơi B. Ngưng tụ C. Thăng hoa D. Đông đặc 5. Chất nào sau đây có tính chất vật lý là dễ bay hơi? A. Đá B. Sắt C. Cồn (Ethanol) D. Muối ăn 6. Khi làm đá lạnh, nước lỏng đã trải qua quá trình nào? A. Bay hơi B. Ngưng tụ C. Đông đặc D. Nóng chảy 7. Khi nước đá tan chảy, nó chuyển từ trạng thái nào sang trạng thái nào? A. Khí sang lỏng B. Rắn sang khí C. Lỏng sang rắn D. Rắn sang lỏng 8. Chất nào sau đây có khả năng dẫn nhiệt? A. Gỗ B. Nhựa C. Kim loại D. Vải 9. Đâu là ví dụ về hỗn hợp đồng nhất? A. Đất sét và nước B. Cát và nước C. Nước đường D. Dầu ăn và nước 10. Sự bay hơi là quá trình chuyển từ thể nào sang thể nào? A. Rắn sang lỏng B. Lỏng sang khí C. Khí sang lỏng D. Rắn sang khí 11. Hòa tan là quá trình gì? A. Chất rắn biến thành chất khí. B. Chất lỏng biến thành chất rắn. C. Một chất tan vào một chất khác để tạo thành dung dịch. D. Hai chất trộn lẫn mà không thay đổi. 12. Chất nào sau đây có khả năng phản ứng với oxi? A. Vàng B. Bạc C. Sắt D. Neon 13. Hỗn hợp là gì? A. Chỉ do một loại chất duy nhất cấu tạo nên. B. Do hai hay nhiều chất trộn lẫn vào nhau nhưng vẫn giữ nguyên tính chất riêng. C. Chỉ có thể tách rời bằng các phản ứng hóa học. D. Là chất tinh khiết có nhiều nguyên tố hóa học. 14. Tính chất nào sau đây là tính chất vật lý? A. Khả năng cháy B. Khả năng phản ứng với axit C. Màu sắc D. Khả năng phân hủy 15. Khi đun nóng một chất rắn, nếu nó chuyển trực tiếp thành thể khí mà không qua thể lỏng, đó gọi là quá trình gì? A. Ngưng tụ B. Bay hơi C. Thăng hoa D. Đông đặc 16. Chất nào sau đây có khả năng dẫn điện kém nhất? A. Sắt B. Nhôm C. Bạc D. Gỗ khô 17. Tính chất hóa học là gì? A. Là tính chất có thể quan sát được như màu sắc. B. Là khả năng biến đổi thành chất khác thông qua phản ứng hóa học. C. Là thể tích hay khối lượng của chất. D. Là khả năng tan trong nước. 18. Sự bay hơi diễn ra nhanh hơn khi nào? A. Khi nhiệt độ thấp hơn. B. Khi diện tích bề mặt tiếp xúc nhỏ hơn. C. Khi không khí ẩm hơn. D. Khi gió thổi mạnh hơn. 19. Đâu là ví dụ về hỗn hợp không đồng nhất? A. Nước muối B. Nước đường C. Nước chanh pha loãng D. Cát và nước 20. Chất nào sau đây có tính dẫn điện tốt? A. Cao su B. Thủy tinh C. Đồng D. Giấy 21. Chất nào sau đây không dẫn điện? A. Đồng B. Nhôm C. Sắt D. Nhựa 22. Khi đun nóng nước, nước chuyển từ trạng thái nào sang trạng thái nào? A. Rắn sang lỏng B. Lỏng sang khí C. Khí sang lỏng D. Lỏng sang rắn 23. Tính chất nào sau đây mô tả trạng thái rắn của chất? A. Có hình dạng và thể tích xác định. B. Có hình dạng không xác định nhưng thể tích xác định. C. Có hình dạng xác định nhưng thể tích không xác định. D. Không có hình dạng và thể tích xác định. 24. Sự ngưng tụ là quá trình chuyển từ thể nào sang thể nào? A. Khí sang lỏng B. Lỏng sang khí C. Rắn sang khí D. Khí sang rắn 25. Đâu không phải là tính chất của nước? A. Không màu, không mùi, không vị (ở trạng thái tinh khiết). B. Tồn tại ở ba thể: rắn, lỏng, khí. C. Dẫn điện tốt ở mọi điều kiện. D. Là dung môi hòa tan nhiều chất. Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Chân trời khoa học 4 bài 1 Một số tính chất và vai trò của nước Trắc nghiệm Chân trời khoa học 4 bài 13 Sự truyền nhiệt và vật dẫn nhiệt Trắc nghiệm Chân trời khoa học 4 bài 14 Ôn tập chủ đề năng lượng Trắc nghiệm Chân trời khoa học 4 bài 2 Sự chuyển thể của nước Trắc nghiệm Chân trời khoa học 4 bài 24 Giá trị dinh dưỡng có trong thức ăn