Trắc nghiệm Chân trời HĐTN 4 chủ đề 5 tuần 16

Trắc nghiệm Chân trời HĐTN 4 chủ đề 5 tuần 16

1. Phân tích hai câu: (1) Tôi ăn cơm. (2) Cơm tôi ăn. Trong tiếng Việt, sự khác biệt về cấu trúc giữa hai câu này thể hiện điều gì?
2. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, khái niệm tiền giả định (presupposition) đề cập đến điều gì?
3. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phân biệt giữa lời nói chân thành và lời nói có ý châm biếm hoặc mỉa mai?
4. Khi đánh giá tính hiệu quả của một đoạn hội thoại, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đảm bảo thông điệp được truyền đạt rõ ràng và tránh hiểu lầm?
5. Khi nói về tính liên kết (cohesion) trong văn bản, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc nối kết các câu, đoạn văn lại với nhau một cách logic?
6. Xét câu: Cô ấy nói với giọng điệu đầy trìu mến, như một người mẹ đang dỗ dành con thơ. Trong câu này, việc sử dụng hình ảnh như một người mẹ đang dỗ dành con thơ nhằm mục đích gì?
7. Trong các yếu tố cấu thành ngôn ngữ, yếu tố nào có vai trò mã hóa ý nghĩa, cho phép con người biểu đạt và lưu giữ tư tưởng, tình cảm?
8. Trong quá trình phân tích văn bản, yếu tố ý đồ của tác giả (authors intention) thường được suy luận dựa trên những yếu tố nào của văn bản?
9. Trong tiếng Việt, các từ láy bộ phận thường được tạo ra bằng cách lặp lại một phần của âm tiết gốc. Ví dụ: xinh xắn. Yếu tố ngữ âm nào chi phối chủ yếu việc tạo ra các từ láy bộ phận này?
10. Trong giao tiếp, hành động ngắt lời (interrupting) người khác một cách đột ngột thường mang hàm ý gì?
11. Trong ngữ cảnh giao tiếp, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thể hiện thái độ, tình cảm của người nói, giúp truyền tải thông điệp một cách sinh động và hiệu quả?
12. Trong quá trình học và sử dụng ngôn ngữ, việc tiếp nhận (input) và sản sinh (output) ngôn ngữ có mối quan hệ như thế nào?
13. Xét câu: Bạn có thể vui lòng đóng cửa sổ không? Đây là một ví dụ về cách sử dụng ngôn ngữ theo hướng nào?
14. Trong giao tiếp, khi một người sử dụng phép ẩn dụ (metaphor), mục đích chính của họ là gì?
15. Trong phân tích văn bản, yếu tố tính mạch lạc (coherence) đề cập đến điều gì?
16. Khi một người nói sử dụng thuật ngữ vốn từ vựng thụ động (passive vocabulary), họ đang đề cập đến nhóm từ nào?
17. Khi một người sử dụng các từ ngữ mang tính suy diễn hoặc ước lượng như có lẽ, hình như, khoảng, họ đang thể hiện điều gì trong giao tiếp?
18. Phân tích hai câu: (1) Tôi rất vui khi gặp bạn. (2) Gặp bạn, tôi rất vui. Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp giữa hai câu này chủ yếu nằm ở đâu?
19. Trong giao tiếp, ngữ điệu mỉa mai (sarcastic tone) thường được nhận biết thông qua sự đối lập giữa nội dung lời nói và cách diễn đạt. Yếu tố nào là dấu hiệu rõ ràng nhất của ngữ điệu này?
20. Khi một người nói sử dụng phép nhân hóa (personification), họ đang gán cho sự vật, hiện tượng những đặc điểm nào?
21. Khi một người nói sử dụng câu hỏi tu từ (rhetorical question), mục đích chính của họ là gì?
22. Phân biệt hai cách diễn đạt sau: (A) Tôi đã xem bộ phim đó. (B) Bộ phim đó, tôi đã xem. Sự khác biệt chủ yếu về mặt ngữ dụng (pragmatics) giữa A và B là gì?
23. Khi phân tích một văn bản văn học, việc xác định giọng văn của tác giả là rất quan trọng. Giọng văn được hiểu chủ yếu là gì?
24. Khi một người nói sử dụng ngữ điệu lên giọng ở cuối câu trần thuật thông thường, hành động này thường biểu thị điều gì trong giao tiếp?
25. Phân tích vai trò của các yếu tố ngữ cảnh (context) trong việc hiểu ý nghĩa của một câu nói. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ngữ cảnh thông thường?