1. Phân tích về điện toán đám mây, Scalability (Khả năng mở rộng) là yếu tố quan trọng vì sao?
A. Giúp giảm chi phí vận hành ban đầu.
B. Cho phép hệ thống điều chỉnh tài nguyên (tăng hoặc giảm) để đáp ứng nhu cầu thay đổi của người dùng hoặc tải.
C. Đảm bảo tính bảo mật cao nhất cho dữ liệu.
D. Tăng tốc độ xử lý của các tác vụ.
2. Phân tích về an ninh mạng, lỗ hổng SQL Injection lợi dụng điểm yếu nào của ứng dụng web?
A. Thiếu mã hóa SSL/TLS.
B. Việc nhập liệu đầu vào của người dùng không được kiểm tra hoặc làm sạch đúng cách, cho phép chèn mã SQL độc hại.
C. Sử dụng mật khẩu yếu cho tài khoản quản trị.
D. Cấu hình sai quyền truy cập file trên máy chủ.
3. Phân tích về DevOps, mục tiêu chính của Continuous Integration (Tích hợp liên tục) là gì?
A. Tự động hóa toàn bộ quy trình kiểm thử sau khi hoàn thành dự án.
B. Tự động hóa việc hợp nhất mã nguồn thường xuyên từ nhiều nhà phát triển vào một kho chung, sau đó xây dựng và kiểm thử tự động.
C. Triển khai ứng dụng lên môi trường sản xuất một cách thủ công.
D. Quản lý cấu hình và triển khai hạ tầng.
4. Phân tích về cấu trúc dữ liệu, Stack (Ngăn xếp) hoạt động theo nguyên tắc nào?
A. First-In, First-Out (FIFO).
B. Last-In, First-Out (LIFO).
C. Last-In, First-Out (LIFO) hoặc First-In, First-Out (FIFO) tùy thuộc vào cài đặt.
D. Random Access.
5. Theo phân tích về kiến trúc hệ thống phân tán, một hệ thống được xem là fault-tolerant khi nào?
A. Hệ thống có thể xử lý tất cả các loại lỗi một cách tức thời.
B. Hệ thống có khả năng tiếp tục hoạt động mà không bị gián đoạn hoặc giảm thiểu đáng kể hiệu suất khi có một hoặc nhiều thành phần bị lỗi.
C. Hệ thống có thể tự động sửa chữa tất cả các lỗi phần cứng và phần mềm.
D. Hệ thống chỉ cần hoạt động tốt trong môi trường lý tưởng, không có lỗi xảy ra.
6. Phân tích về công nghệ điện toán đám mây (cloud computing), mô hình IaaS (Infrastructure as a Service) cung cấp cho người dùng những gì?
A. Các ứng dụng sẵn sàng để sử dụng như email hay phần mềm văn phòng.
B. Nền tảng để phát triển và triển khai ứng dụng, bao gồm hệ điều hành, cơ sở dữ liệu.
C. Các tài nguyên hạ tầng cơ bản như máy chủ ảo, lưu trữ và mạng.
D. Dịch vụ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
7. Trong phát triển phần mềm, khái niệm Agile (Linh hoạt) đề cao điều gì trong quy trình làm việc?
A. Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu và ít thay đổi.
B. Phản hồi nhanh chóng với thay đổi, hợp tác chặt chẽ với khách hàng và giao sản phẩm hoạt động thường xuyên.
C. Tập trung vào tài liệu hóa chi tiết và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt.
D. Hoàn thành toàn bộ sản phẩm trước khi bàn giao cho khách hàng.
8. Phân tích về an ninh mạng, DDoS attack (Tấn công từ chối dịch vụ phân tán) có mục tiêu chính là gì?
A. Đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng.
B. Làm cho một dịch vụ hoặc trang web không khả dụng bằng cách làm quá tải nó với lưu lượng truy cập từ nhiều nguồn.
C. Kiểm soát từ xa máy chủ của nạn nhân.
D. Phá hoại dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ.
9. Trong lĩnh vực mạng máy tính, giao thức TCP đảm bảo điều gì mà UDP không làm được?
A. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn.
B. Kết nối tin cậy, đảm bảo thứ tự gói tin và khả năng phục hồi lỗi.
C. Truyền dữ liệu không cần thiết lập kết nối.
D. Truyền dữ liệu đa hướng (multicast).
10. Trong lĩnh vực phát triển web, API (Application Programming Interface) đóng vai trò gì?
A. Giao diện người dùng để tương tác với hệ thống.
B. Một bộ các quy tắc và định nghĩa cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau.
C. Chỉ dùng để hiển thị nội dung trên trình duyệt.
D. Công cụ để kiểm tra lỗi cú pháp trong mã nguồn.
11. Khi nói về cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa chính (primary key) có vai trò gì quan trọng nhất trong một bảng?
A. Xác định mối quan hệ giữa các bảng.
B. Đảm bảo tính duy nhất và định danh cho mỗi bản ghi (record) trong bảng.
C. Tăng hiệu suất truy vấn dữ liệu.
D. Lưu trữ các trường dữ liệu có giá trị null.
12. Trong lĩnh vực quản trị cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của các thuộc tính đảm bảo tính nhất quán của giao dịch. Các thuộc tính đó là gì?
A. Automated, Consistent, Integrated, Durable.
B. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability.
C. Accessible, Compatible, Interactive, Dependable.
D. Accurate, Coherent, Independent, Dynamic.
13. Phân tích về bảo mật thông tin, kỹ thuật phishing nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng tốc độ truy cập Internet.
B. Lừa đảo người dùng để lấy cắp thông tin nhạy cảm như tên đăng nhập, mật khẩu, hoặc thông tin thẻ tín dụng.
C. Tự động cập nhật phần mềm bảo mật.
D. Phân tích hành vi người dùng để cải thiện trải nghiệm.
14. Phân tích về các thuật toán sắp xếp, Quicksort thường được đánh giá cao về hiệu suất trong trường hợp nào?
A. Khi dữ liệu đã được sắp xếp gần hết hoặc hoàn toàn sắp xếp.
B. Trong trường hợp trung bình và trường hợp xấu nhất, với độ phức tạp thời gian O(n log n).
C. Khi dữ liệu rất nhỏ, dưới 10 phần tử.
D. Trong trường hợp dữ liệu có nhiều phần tử trùng lặp.
15. Phân tích về các phương pháp mã hóa, Symmetric Encryption (Mã hóa đối xứng) sử dụng loại khóa nào?
A. Một cặp khóa công khai và khóa riêng tư.
B. Chỉ một khóa duy nhất được sử dụng cho cả mã hóa và giải mã.
C. Nhiều khóa khác nhau cho mỗi lần mã hóa.
D. Khóa được tạo ngẫu nhiên cho mỗi phiên làm việc.
16. Trong lĩnh vực Internet of Things (IoT), Edge Computing (Điện toán biên) đề cập đến việc gì?
A. Xử lý dữ liệu tập trung tại các trung tâm dữ liệu lớn.
B. Xử lý dữ liệu gần nguồn phát sinh ra nó, thay vì gửi về trung tâm.
C. Tăng cường kết nối mạng Wi-Fi cho các thiết bị IoT.
D. Phân tích dữ liệu người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm.
17. Khi xem xét về Big Data (Dữ liệu lớn), Volume (Khối lượng) là một trong ba yếu tố V. Yếu tố còn lại là gì?
A. Vận tốc (Velocity) và Xác thực (Verification).
B. Vận tốc (Velocity) và Đa dạng (Variety).
C. Vận tốc (Velocity) và Giá trị (Value).
D. Vận tốc (Velocity) và Độ tin cậy (Veracity).
18. Phân tích về kiến trúc phần mềm, mô hình Microservices (Kiến trúc vi dịch vụ) khác biệt với kiến trúc Monolithic (Kiến trúc nguyên khối) ở điểm nào?
A. Microservices là một ứng dụng duy nhất, lớn, còn Monolithic là nhiều dịch vụ nhỏ độc lập.
B. Monolithic là một ứng dụng duy nhất, lớn, còn Microservices là nhiều dịch vụ nhỏ, độc lập, có thể triển khai và mở rộng riêng lẻ.
C. Cả hai đều là các ứng dụng duy nhất, nhưng Microservices có nhiều chức năng hơn.
D. Microservices yêu cầu nhiều tài nguyên hơn Monolithic để hoạt động.
19. Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, Unit Testing (Kiểm thử đơn vị) là gì?
A. Kiểm thử toàn bộ hệ thống để đảm bảo các thành phần tích hợp hoạt động tốt.
B. Kiểm thử riêng lẻ từng đơn vị nhỏ nhất của mã nguồn (ví dụ: hàm, phương thức) để xác minh chúng hoạt động đúng.
C. Kiểm thử khả năng sử dụng của phần mềm bởi người dùng cuối.
D. Kiểm thử hiệu suất và tải của hệ thống.
20. Trong mạng máy tính, khái niệm Bandwidth (Băng thông) đo lường điều gì?
A. Tốc độ phản hồi của mạng.
B. Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối trong một đơn vị thời gian.
C. Số lượng thiết bị kết nối với mạng.
D. Độ trễ của tín hiệu mạng.
21. Trong hệ điều hành, Kernel (Nhân hệ điều hành) có chức năng cốt lõi là gì?
A. Quản lý giao diện người dùng đồ họa.
B. Quản lý tài nguyên phần cứng của hệ thống và cung cấp các dịch vụ cơ bản cho các ứng dụng.
C. Chạy các ứng dụng người dùng cuối.
D. Cung cấp kết nối mạng cho máy tính.
22. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), Encapsulation (Đóng gói) là nguyên tắc gì?
A. Tạo ra các lớp con kế thừa từ lớp cha.
B. Gom dữ liệu (thuộc tính) và các phương thức (hàm) xử lý dữ liệu đó vào trong một đơn vị duy nhất (lớp), đồng thời che giấu chi tiết triển khai bên trong.
C. Sử dụng đa hình để cho phép các đối tượng thuộc các lớp khác nhau phản ứng theo cách riêng của chúng với cùng một thông điệp.
D. Phân tách một lớp thành nhiều lớp con nhỏ hơn.
23. Trong lĩnh vực mạng máy tính, giao thức nào chịu trách nhiệm phân giải tên miền (domain name) thành địa chỉ IP?
A. HTTP (Hypertext Transfer Protocol)
B. TCP (Transmission Control Protocol)
C. DNS (Domain Name System)
D. FTP (File Transfer Protocol)
24. Trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI), Machine Learning (Học Máy) là gì?
A. Ngành khoa học máy tính tập trung vào việc tạo ra robot có khả năng tư duy như con người.
B. Một phương pháp giúp hệ thống học hỏi và đưa ra dự đoán hoặc quyết định dựa trên dữ liệu, mà không cần lập trình rõ ràng cho mọi trường hợp.
C. Kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên để máy tính hiểu và giao tiếp bằng tiếng người.
D. Lĩnh vực nghiên cứu về thị giác máy tính, giúp máy tính nhìn và diễn giải hình ảnh.
25. Phân tích về công nghệ Blockchain, tính chất bất biến (immutability) của dữ liệu có nghĩa là gì?
A. Dữ liệu có thể được sửa đổi hoặc xóa bỏ dễ dàng.
B. Một khi dữ liệu đã được ghi vào blockchain, nó không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ.
C. Dữ liệu chỉ có thể xem bởi người có quyền truy cập đặc biệt.
D. Dữ liệu được mã hóa và chỉ có thể giải mã bằng một khóa duy nhất.