Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 6

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 6 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 6

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Động từ 'qu' trong câu 'Wo qu xuexiao' có nghĩa là gì?

  • - Đến
  • - Về
  • - Đi
  • - Ở

Câu 2: Đại từ nghi vấn nào được dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn trong tiếng Trung?

  • - shénme
  • - nǎr
  • - shéi
  • - jǐ

Câu 3: Câu nào sau đây dịch đúng ý 'Tôi đi đến trường học'?

  • - Wǒ qù xuéxiào
  • - Wǒ zài xuéxiào
  • - Wǒ kàn xuéxiào
  • - Wǒ yǒu xuéxiào

Câu 4: Để hỏi về số lượng thành viên trong một gia đình, người Trung Quốc thường dùng lượng từ nào?

  • - Lượng từ 'gè'
  • - Lượng từ 'kǒu'
  • - Lượng từ 'wèi'
  • - Lượng từ 'tiáo'

Câu 5: Số 98 trong tiếng Trung được đọc là gì?

  • - Jiu shi ba
  • - Ba shi jiu
  • - Jiu ba
  • - Ba jiu

Câu 6: Biến điệu của phó từ phủ định 'bù' (不) diễn ra như thế nào khi đứng trước một từ mang thanh thứ 4 (thanh khứ)?

  • - Đọc thành thanh thứ 1
  • - Đọc thành thanh thứ 2
  • - Đọc thành thanh thứ 3
  • - Giữ nguyên thanh thứ 4

Câu 7: Chữ Hán '十' đại diện cho số mấy?

  • - Số 1
  • - Số 10
  • - Số 7
  • - Số 100

Câu 8: Khi ai đó nói 'Xièxie nǐ' (Cảm ơn bạn), câu trả lời nào sau đây là phù hợp nhất trong bối cảnh giao tiếp lịch sự?

  • - Bù kèqi
  • - Duìbuqǐ
  • - Méi guānxi
  • - Mǎmǎhūhū

Câu 9: Phó từ phủ định nào được dùng để phủ định cho động từ 'shì' (là) trong câu khẳng định?

  • - Phó từ 'méi'
  • - Phó từ 'bù'
  • - Phó từ 'bié'
  • - Phó từ 'měi'

Câu 10: Khi muốn nói 'Tôi không biết nói tiếng Hán', câu nào sau đây là đúng?

  • - Wǒ bù huì shuō Hànyǔ
  • - Wǒ méi huì shuō Hànyǔ
  • - Wǒ bù huì kàn Hànyǔ
  • - Wǒ bù zhīdào shuō Hànyǔ

Câu 11: Thứ tự đúng của thời gian trong tiếng Trung (năm, tháng, ngày, thứ) tuân theo nguyên tắc nào?

  • - Từ lớn đến nhỏ
  • - Từ nhỏ đến lớn
  • - Tháng trước năm sau
  • - Tùy vào ngữ cảnh

Câu 12: Khi muốn biểu đạt mức độ của tính từ, phó từ 'hěn' thường đứng ở vị trí nào?

  • - Sau tính từ
  • - Trước tính từ
  • - Cuối câu
  • - Sau chủ ngữ và sau tính từ

Câu 13: Trợ từ ngữ khí 'ma' thường xuất hiện ở vị trí nào trong câu?

  • - Đầu câu
  • - Giữa câu, sau chủ ngữ
  • - Cuối câu để tạo câu hỏi nghi vấn
  • - Sau động từ chính

Câu 14: Để diễn đạt việc di chuyển bằng phương tiện công cộng (như xe bus, tàu hỏa) mà người nói ngồi trên đó, ta dùng động từ nào?

  • - Kāi
  • - Zuò
  • - Qí
  • - Zǒu

Câu 15: Để diễn đạt khả năng thông qua việc học tập hoặc rèn luyện, ta dùng động từ năng nguyện nào?

  • - xiǎng
  • - huì
  • - yào
  • - kěyǐ

Câu 16: Sự khác biệt khi dùng 'èr' và 'liǎng' là gì?

  • - 'liǎng' dùng để đếm số thứ tự, 'èr' dùng trước lượng từ
  • - 'èr' dùng để đếm số thứ tự, 'liǎng' dùng trước lượng từ để chỉ số lượng
  • - Cả hai dùng hoàn toàn như nhau
  • - 'èr' chỉ dùng cho người, 'liǎng' chỉ dùng cho vật

Câu 17: Khi muốn nói 'Tôi cũng là học sinh', từ 'cũng' (ye) nên được đặt ở vị trí nào?

  • - Đứng trước chủ ngữ
  • - Đứng cuối câu
  • - Đứng sau động từ
  • - Đứng trước động từ

Câu 18: Trong Pinyin, nhóm âm đầu (thanh mẫu) 'j, q, x' khi kết hợp với vận mẫu 'ü' thì phải làm gì?

  • - Giữ nguyên dấu hai chấm
  • - Bỏ dấu hai chấm
  • - Thêm chữ 'w' vào giữa
  • - Chuyển thành chữ 'u'

Câu 19: Lượng từ nào sau đây là lượng từ phổ biến nhất, có thể dùng cho người và nhiều đồ vật khác nhau trong Tiếng Trung 1?

  • - Běn
  • - Zhī
  • - Gè
  • - Kǒu

Câu 20: Nét viết 'piě' (nét phẩy) trong chữ Hán có hướng viết như thế nào?

  • - Từ dưới lên trên, sang phải
  • - Từ trên xuống dưới, sang trái
  • - Từ trái sang phải, nằm ngang
  • - Từ trên xuống dưới, thẳng đứng

Câu 21: Trong gia đình, 'ba của ba' (ông nội) được gọi là gì?

  • - Waigong
  • - Yeye
  • - Shushu
  • - Baba

Câu 22: Đâu là cách viết đúng Pinyin của từ 'Cảm ơn' trong tiếng Trung?

  • - Xiè xie
  • - Xié xie
  • - Xiě xie
  • - Xiē xie

Câu 23: Để hỏi về giá tiền của một món đồ, câu hỏi nào sau đây là chính xác?

  • - Zhè shì shénme?
  • - Duōshǎo qián?
  • - Nǐ nǎr?
  • - Duō dà le?

Câu 24: Trong chữ Hán, nét nằm ngang được viết từ trái sang phải gọi là nét gì?

  • - Nét Sổ
  • - Nét Phẩy
  • - Nét Ngang
  • - Nét Mác

Câu 25: Đại từ nghi vấn nào được dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn?

  • - Shéi
  • - Nǎr
  • - Shénme
  • - Zěnme