Trắc nghiệm Công nghệ 7 Kết nối bài 14 Giới thiệu về thủy sản giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Công nghệ 7 Kết nối bài 14 Giới thiệu về thủy sản
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Phân loại thủy sản theo môi trường sống thành các nhóm nước ngọt, nước lợ, nước mặn dựa trên tiêu chí nào là chính?
- - Nhiệt độ trung bình của nước
- - Độ sâu của vùng nước
- - Độ mặn (nồng độ muối) của nước
- - Tốc độ dòng chảy của nước
Câu 2: Yếu tố nào sau đây là một thách thức lớn đối với ngành thủy sản Việt Nam hiện nay?
- - Nhu cầu tiêu thụ thủy sản trên thế giới giảm mạnh
- - Ô nhiễm môi trường nước và biến đổi khí hậu
- - Diện tích mặt nước của Việt Nam đang bị thu hẹp
- - Người dân không còn quan tâm đến việc nuôi trồng thủy sản
Câu 3: Môi trường nước lợ có đặc điểm nổi bật nào?
- - Có độ mặn rất cao và ổn định, thường trên 30‰
- - Là vùng nước giao thoa giữa nước ngọt và nước mặn, có độ mặn thay đổi
- - Hoàn toàn không có muối, độ mặn gần bằng 0‰
- - Chỉ tồn tại ở các hồ nước sâu trong đất liền
Câu 4: Đâu là một biện pháp hiệu quả giúp phục hồi nguồn lợi thủy sản trong tự nhiên đang bị suy giảm?
- - Tăng cường số lượng tàu cá công suất nhỏ đánh bắt ven bờ
- - Thả con giống các loài thủy sản bản địa có giá trị vào vùng nước tự nhiên
- - Sử dụng lưới kéo đáy để làm sạch nền đáy sông biển
- - Đổ rác thải sinh hoạt xuống biển để làm thức ăn cho cá
Câu 5: Thuật ngữ 'thủy sản' trong ngành nông nghiệp Việt Nam bao gồm những nhóm sinh vật nào?
- - Chỉ bao gồm các loài cá sống trong nước
- - Động vật và thực vật sống ở dưới nước, được con người khai thác, nuôi trồng
- - Chỉ bao gồm các loài tôm, cua và động vật giáp xác
- - Tất cả các sinh vật có khả năng bơi lội trong môi trường nước
Câu 6: Tại sao việc phát triển nuôi trồng thủy sản được xem là một hướng đi quan trọng để giảm áp lực lên nguồn lợi tự nhiên?
- - Vì nuôi trồng thủy sản không cần sử dụng nước
- - Vì nuôi trồng thủy sản hoàn toàn không gây ô nhiễm môi trường
- - Vì nó chủ động tạo ra sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường mà không cần khai thác cạn kiệt từ biển, sông
- - Vì sản phẩm từ nuôi trồng luôn có chất lượng thấp hơn sản phẩm khai thác
Câu 7: Dựa vào đặc điểm sinh học, con hàu và con sò huyết được xếp vào nhóm thủy sản nào?
- - Nhóm cá
- - Nhóm giáp xác
- - Nhóm nhuyễn thể
- - Nhóm rong, tảo
Câu 8: Tôm thẻ chân trắng là giống thủy sản được nuôi phổ biến ở môi trường nào?
- - Chỉ ở nước ngọt trong ao hồ
- - Nước lợ và nước mặn
- - Chỉ ở các con suối trên núi cao
- - Trong các hang động ngập nước
Câu 9: Tác động của việc chặt phá rừng ngập mặn để làm ao nuôi tôm tự phát là gì?
- - Làm mất bãi đẻ tự nhiên của nhiều loài thủy sản và gây xói lở bờ biển
- - Ngăn chặn triệt để hiện tượng xâm nhập mặn vào đất liền
- - Giúp đa dạng hóa hệ sinh thái ven biển tốt hơn so với để rừng tự nhiên
- - Cải thiện chất lượng nước biển nhờ diện tích mặt nước nuôi tăng lên
Câu 10: Lợi thế địa lý lớn nhất của Việt Nam cho việc phát triển ngành thủy sản là gì?
- - Có nhiều vùng đồi núi cao
- - Khí hậu sa mạc khô nóng
- - Bờ biển dài và hệ thống sông ngòi dày đặc
- - Diện tích đất liền rộng lớn
Câu 11: Hoạt động 'xuất khẩu' thủy sản có vai trò kinh tế quan trọng như thế nào đối với một quốc gia?
- - Làm cạn kiệt hoàn toàn nguồn lợi thủy sản trong nước
- - Chỉ phục vụ nhu cầu của người dân trong nước
- - Tạo ra công ăn việc làm cho người dân các nước khác
- - Mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Câu 12: Hành động nào của người dân thể hiện ý thức bảo vệ nguồn lợi thủy sản?
- - Đổ vỏ chai lọ đựng thuốc trừ sâu xuống ao hồ sau khi sử dụng
- - Đánh bắt cá bằng mìn ở các rạn san hô để thu được nhiều cá
- - Mua bán các loài động vật thủy sản quý hiếm có tên trong Sách đỏ
- - Trả lại tự nhiên những cá thể rùa biển mắc vào lưới đánh cá
Câu 13: Nhóm thủy sản nào sau đây đều sống chủ yếu trong môi trường nước mặn?
- - Cá tra, cá rô phi, lươn
- - Tôm hùm, cá song, rong biển
- - Tôm càng xanh, cá chép, ốc bươu
- - Cá diêu hồng, ngao, tôm sú
Câu 14: Đối với các sản phẩm thủy sản xuất khẩu, yếu tố nào được coi là 'giấy thông hành' quan trọng nhất để vào các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản, Mỹ?
- - Giá thành sản phẩm cực rẻ
- - Bao bì sản phẩm đẹp mắt
- - Chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm
- - Sản lượng sản xuất cực lớn
Câu 15: Nhóm rong và tảo có vai trò gì trong hệ sinh thái dưới nước?
- - Là sinh vật sản xuất, cung cấp oxy và là nguồn thức ăn cho các loài khác
- - Là sinh vật tiêu thụ bậc cao nhất, ăn các loài cá lớn
- - Là sinh vật phân giải, phân hủy xác chết động vật
- - Chỉ có tác dụng làm ô nhiễm nguồn nước
Câu 16: Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là một triển vọng phát triển của ngành thủy sản Việt Nam?
- - Ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất giống và nuôi thương phẩm
- - Phát triển nuôi trồng theo hướng bền vững, bảo vệ môi trường
- - Khai thác cạn kiệt nguồn lợi thủy sản tự nhiên
- - Đa dạng hóa các sản phẩm chế biến và mở rộng thị trường xuất khẩu
Câu 17: Tại sao việc ứng dụng công nghệ trong sản xuất giống thủy sản lại quan trọng?
- - Để tạo ra các loài thủy sản không cần ăn
- - Tạo ra con giống chất lượng cao, sạch bệnh, đồng đều và có tốc độ tăng trưởng tốt
- - Làm cho giá thành con giống trở nên đắt đỏ không cần thiết
- - Để giảm số lượng con giống cần thiết cho một vụ nuôi
Câu 18: Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế ô nhiễm môi trường nước trong ao nuôi thâm canh?
- - Thay toàn bộ nước trong ao nuôi mỗi ngày một lần
- - Sử dụng chế phẩm sinh học để xử lý chất thải và thức ăn thừa
- - Bón thật nhiều phân hóa học để tạo màu nước đẹp
- - Bơm trực tiếp bùn đáy ao ra hệ thống kênh rạch công cộng
Câu 19: 'Rừng ngập mặn' có vai trò quan trọng như thế nào đối với các loài thủy sản ven biển?
- - Cung cấp nguồn nước ngọt dồi dào cho các loài cá biển
- - Là nơi xả rác thải lý tưởng mà không ảnh hưởng đến sinh vật
- - Là nơi sinh sản, ươm nuôi ấu trùng và cung cấp thức ăn tự nhiên
- - Tạo ra sóng lớn giúp thủy sản di chuyển nhanh hơn
Câu 20: Thách thức lớn nhất đối với ngành nuôi trồng thủy sản ven biển hiện nay là gì?
- - Thiếu diện tích mặt nước
- - Tác động của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường
- - Giá con giống quá rẻ
- - Nhu cầu thị trường trong nước thấp
Câu 21: Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của thủy sản đối với đời sống và nền kinh tế?
- - Cung cấp nguyên liệu cho xuất khẩu
- - Cung cấp sức kéo cho nông nghiệp
- - Cung cấp thực phẩm cho con người
- - Tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động
Câu 22: Trong ngành công nghiệp chế biến, vỏ tôm và vỏ sò thường được sử dụng làm nguồn nguyên liệu để sản xuất sản phẩm nào?
- - Dược phẩm và mĩ phẩm
- - Vật liệu xây dựng
- - Nhiên liệu đốt cháy
- - Vải sợi tổng hợp
Câu 23: Trong chế biến thức ăn chăn nuôi, bột cá được sử dụng chủ yếu để cung cấp chất dinh dưỡng nào?
- - Chất xơ
- - Tinh bột
- - Chất đạm (protein)
- - Vitamin C
Câu 24: Loài cá nào sau đây thường được nuôi phổ biến trong các ao, hồ nước ngọt ở miền Bắc Việt Nam?
- - Cá song
- - Cá ngừ
- - Cá trắm cỏ
- - Cá vược
Câu 25: Sự khác biệt chính giữa khai thác thủy sản và nuôi trồng thủy sản là gì?
- - Khai thác là đánh bắt từ tự nhiên, còn nuôi trồng là sản xuất có kiểm soát
- - Khai thác chỉ diễn ra ở biển, còn nuôi trồng chỉ diễn ra ở sông
- - Sản phẩm từ khai thác không ăn được, còn sản phẩm nuôi trồng thì ăn được
- - Khai thác không cần vốn đầu tư, còn nuôi trồng cần rất nhiều vốn