Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản TVU

Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản TVU giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản TVU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khi phát hiện một đám cháy tại khoa phòng, bước đầu tiên trong quy tắc RACE mà điều dưỡng cần thực hiện là gì?

  • - Kích hoạt hệ thống báo cháy
  • - Giải cứu bệnh nhân khỏi vùng nguy hiểm
  • - Đóng các cửa để ngăn khói
  • - Dùng bình cứu hỏa dập lửa

Câu 2: Theo phác đồ xử trí sốc phản vệ của Bộ Y tế, loại thuốc nào là quan trọng nhất và phải được sử dụng ngay lập tức cho người bệnh?

  • - Hydrocortison
  • - Dimedrol
  • - Adrenalin 1mg
  • - Glucose 5%

Câu 3: Trong bảng phân loại mức độ loét ép theo NPUAP, tổn thương mất toàn bộ lớp da, lộ rõ lớp mỡ dưới da nhưng chưa lộ cơ và xương được xếp vào độ mấy?

  • - Độ 1
  • - Độ 2
  • - Độ 3
  • - Độ 4

Câu 4: Vị trí nào sau đây là vị trí ưu tiên để tiêm bắp thịt (IM) cho trẻ em dưới 12 tháng tuổi do cơ phát triển tốt và ít mạch máu thần kinh lớn?

  • - Cơ delta cánh tay
  • - Cơ mông lớn
  • - Mặt trước ngoài đùi (Cơ rộng ngoài)
  • - Cơ mông nhỡ

Câu 5: Góc đâm kim chuẩn đối với kỹ thuật tiêm dưới da thông thường (như tiêm Insulin) là bao nhiêu độ?

  • - 10 đến 15 độ
  • - 45 đến 90 độ
  • - 5 đến 10 độ
  • - 15 đến 30 độ

Câu 6: Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây đặc trưng cho tình trạng mạch chậm ở người trưởng thành?

  • - Tần số mạch dưới 60 lần/phút
  • - Tần số mạch từ 60 - 80 lần/phút
  • - Tần số mạch từ 80 - 100 lần/phút
  • - Tần số mạch trên 100 lần/phút

Câu 7: Khi người bệnh bị sốt cao (trên 39 độ C), biện pháp can thiệp điều dưỡng ưu tiên hàng đầu là gì?

  • - Đắp chăn ấm để tránh run lạnh
  • - Chườm lạnh trực tiếp lên vùng tim
  • - Nới lỏng quần áo và chườm ấm các vùng nách, bẹn
  • - Cho người bệnh uống thuốc an thần ngay lập tức

Câu 8: Để đo chiều dài ống thông dạ dày từ mũi tới dạ dày cho người bệnh, cách đo nào sau đây là chính xác nhất?

  • - Từ đỉnh mũi đến thùy tai rồi xuống mũi ức
  • - Từ miệng đến thùy tai rồi xuống rốn
  • - Từ trán đến mũi rồi xuống thượng vị
  • - Từ cánh mũi đến xương đòn

Câu 9: Trong giao tiếp trị liệu, hành động nào của điều dưỡng thể hiện sự lắng nghe tích cực nhất?

  • - Ghi chép liên tục khi người bệnh nói
  • - Duy trì giao tiếp bằng mắt và gật đầu nhẹ nhàng
  • - Ngắt lời để đặt câu hỏi làm rõ thông tin
  • - Nhìn ra cửa sổ để người bệnh tự nhiên nói

Câu 10: Khi thực hiện kỹ thuật đặt ống thông dạ dày cho người bệnh tỉnh táo, để ống đi vào thực quản dễ dàng hơn, điều dưỡng nên hướng dẫn người bệnh làm gì khi ống đến vùng hầu họng?

  • - Thở sâu bằng miệng
  • - Thực hiện động tác nuốt
  • - Ngửa cổ tối đa
  • - Nín thở tạm thời

Câu 11: Theo nguyên tắc '5 đúng' trong dùng thuốc, bước kiểm tra đầu tiên và quan trọng nhất là gì?

  • - Đúng liều dùng
  • - Đúng đường dùng
  • - Đúng người bệnh
  • - Đúng thời gian

Câu 12: Kỹ thuật rửa dạ dày cấp cứu thường chỉ có tác dụng loại bỏ chất độc hiệu quả nhất khi người bệnh uống phải chất độc trong khoảng thời gian nào?

  • - Trong vòng 24 giờ
  • - Ngộ độc trước 6 giờ
  • - Sau 12 giờ
  • - Bất kể thời gian nào

Câu 13: Để phòng ngừa loét ép cho bệnh nhân nằm lâu, điều dưỡng cần thay đổi tư thế cho họ ít nhất bao lâu một lần?

  • - Mỗi 2 giờ
  • - Mỗi 4 giờ
  • - Mỗi 6 giờ
  • - Mỗi 8 giờ

Câu 14: Khi thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn, độ sâu tối thiểu khi ép tim ngoài lồng ngực cần đạt được là bao nhiêu để đảm bảo hiệu quả?

  • - 3 - 4 cm
  • - 5 - 6 cm
  • - 7 - 8 cm
  • - 1 - 2 cm

Câu 15: Trong kỹ thuật rửa dạ dày, chiều dài ống thông từ miệng đến dạ dày thường được ước lượng bằng khoảng cách nào?

  • - Từ cánh mũi đến dái tai và đến mũi ức
  • - Từ trán đến rốn
  • - Từ miệng đến khớp vai
  • - Từ mũi đến xương đòn

Câu 16: Triệu chứng sớm nhất và quan trọng nhất cần theo dõi để phát hiện tình trạng sốc phản vệ ngay sau khi tiêm thuốc là gì?

  • - Tiểu ít
  • - Ngứa, mày đay và khó thở
  • - Sốt cao
  • - Đau bụng dữ dội

Câu 17: Mục đích chính của việc 'lót tấm nylon' khi thay băng vết thương là gì?

  • - Giữ ấm cho người bệnh
  • - Tránh dịch tiết và dung dịch rửa vết thương làm bẩn giường nệm
  • - Giúp vết thương mau lành hơn
  • - Giảm đau cho người bệnh khi thao tác

Câu 18: Khi đo huyết áp, nếu băng cuốn quá lỏng so với cánh tay của bệnh nhân, kết quả thu được sẽ như thế nào?

  • - Thấp hơn trị số thực
  • - Cao hơn trị số thực
  • - Không thay đổi
  • - Huyết áp tâm trương tăng, tâm thu giảm

Câu 19: Vị trí đặt túi dẫn lưu nước tiểu của bệnh nhân sau khi đặt thông tiểu phải đảm bảo nguyên tắc nào?

  • - Luôn cao hơn bàng quang
  • - Ngang bằng với mức giường nằm
  • - Luôn thấp hơn mức bàng quang của bệnh nhân
  • - Đặt tùy ý theo sự thoải mái của bệnh nhân

Câu 20: Theo nguyên tắc vô khuẩn, khi mở một gói đồ vô khuẩn, điều dưỡng phải mở cánh xa nhất của khăn bọc theo hướng nào đầu tiên?

  • - Mở về phía bên phải
  • - Mở về phía người điều dưỡng
  • - Mở về phía bên trái
  • - Mở ra xa phía đối diện người điều dưỡng

Câu 21: Góc đâm kim khi thực hiện kỹ thuật tiêm trong da (ID) thường là bao nhiêu độ?

  • - 10 đến 15 độ
  • - 25 đến 30 độ
  • - 45 độ
  • - 90 độ

Câu 22: Khi thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn bởi một người cấp cứu, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt là bao nhiêu?

  • - 15 lần ép tim : 2 lần thổi ngạt
  • - 30 lần ép tim : 2 lần thổi ngạt
  • - 5 lần ép tim : 1 lần thổi ngạt
  • - 30 lần ép tim : 5 lần thổi ngạt

Câu 23: Áp lực hút đờm nhớt qua nội khí quản hoặc mở khí quản thường được điều chỉnh ở mức nào đối với người bệnh là người lớn?

  • - 150 - 200 mmHg
  • - 80 - 120 mmHg
  • - 40 - 60 mmHg
  • - 200 - 250 mmHg

Câu 24: Biến chứng nguy hiểm nhất có thể xảy ra khi truyền dịch tĩnh mạch quá nhanh, gây quá tải tuần hoàn đột ngột là gì?

  • - Phản ứng nhiệt
  • - Phồng nơi tiêm
  • - Phù phổi cấp
  • - Viêm tĩnh mạch

Câu 25: Thời điểm tốt nhất trong ngày để lấy mẫu đờm xét nghiệm tìm vi khuẩn lao (AFB) cho người bệnh là khi nào?

  • - Buổi tối trước khi đi ngủ
  • - Sau khi người bệnh ăn trưa
  • - Sau khi người bệnh vừa vận động mạnh
  • - Sáng sớm ngay sau khi ngủ dậy