Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thần Kinh

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thần Kinh giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Thần Kinh

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khối máu tụ ngoài màng cứng (epidural hematoma) thường liên quan đến sự tổn thương của mạch máu nào?

  • - Các tĩnh mạch cầu nối (bridging veins)
  • - Động mạch màng não giữa
  • - Động mạch não trước
  • - Động mạch thông sau

Câu 2: Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) đặc trưng bởi sự thoái hóa của các tế bào thần kinh nào?

  • - Tế bào thần kinh cảm ứng tại vỏ não
  • - Tế bào thần kinh vận động trên và dưới
  • - Các tế bào thần kinh tại tiểu não
  • - Các tế bào thần kinh tại hạch gai

Câu 3: Tế bào nào đóng vai trò là thực bào chính trong hệ thần kinh trung ương sau khi bị tổn thương?

  • - Tế bào sao
  • - Tế bào vi thần kinh đệm
  • - Tế bào biểu mô nội tủy
  • - Tế bào thần kinh

Câu 4: Sợi Rosenthal là các bao hàm thể dạng sợi, ngoằn ngoèo, ái toan, thường được tìm thấy trong loại u nào?

  • - U nguyên bào đệm đa dạng
  • - U tế bào sao lông (Pilocytic astrocytoma)
  • - U màng não thất
  • - U tế bào nhánh ít

Câu 5: Phù não do vận mạch (vasogenic edema) thường xảy ra do cơ chế chính nào sau đây?

  • - Sự phá hủy hàng rào máu não gây thoát dịch vào khoang gian bào
  • - Sự rối loạn bơm ion làm nước tích tụ bên trong tế bào
  • - Tăng áp lực thủy tĩnh trong các não thất
  • - Giảm áp lực thẩm thấu của máu toàn thân

Câu 6: Hiện tượng 'neuron đỏ' (red neurons) thấy được qua nhuộm H&E là biểu hiện sớm của tình trạng tổn thương nào?

  • - Thoái hóa sợi trục mạn tính
  • - Thiếu oxy/thiếu máu cục bộ cấp tính
  • - Nhiễm virus mạn tính
  • - Sự tích tụ sắc tố Lipofuscin

Câu 7: Trong bệnh Huntington, sự teo nhỏ rõ rệt nhất của cấu trúc nào sau đây dẫn đến sự giãn rộng thứ phát của não thất bên?

  • - Nhân đuôi
  • - Thùy thái dương
  • - Thùy nhộng tiểu não
  • - Cầu não

Câu 8: U nguyên bào tủy (Medulloblastoma) là một loại u ác tính thường xuất hiện ở vị trí nào của hệ thần kinh?

  • - Thùy trán não bộ
  • - Tiểu não
  • - Tủy sống thắt lưng
  • - Góc cầu tiểu não

Câu 9: Sự xuất hiện của 'nơ-ron đỏ' (red neurons) trong tiêu bản giải phẫu bệnh đại diện cho tình trạng nào sau đây?

  • - Thoái hóa nơ-ron do tuổi già
  • - Tổn thương nơ-ron cấp tính do thiếu máu cục bộ
  • - Quá trình tái tạo nơ-ron sau chấn thương
  • - Sự tích tụ sắc tố lipofuscin lành tính

Câu 10: Đặc điểm vi thể đặc trưng nhất của U nguyên bào đệm (Glioblastoma, WHO grade 4) giúp phân biệt với các loại u tế bào sao khác là gì?

  • - Nhân chia rất nhiều
  • - Hiện tượng hoại tử dạng hàng rào (pseudopalisading necrosis)
  • - Sự hiện diện của sợi Rosenthal
  • - Tế bào có dạng 'trứng ốp la'

Câu 11: Đặc điểm vi thể của các bệnh lý do Prion như bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD) là gì?

  • - Viêm màng não mủ
  • - Biến đổi dạng xốp của nhu mô não
  • - Thoái hóa sợi trục kiểu Wallerian
  • - Tăng sinh mạch máu dạng cầu thận

Câu 12: Vỏ của một áp xe não đã hình thành đầy đủ chủ yếu được cấu tạo từ thành phần nào?

  • - Tế bào vi dơi tăng sinh
  • - Mô liên kết sợi và các mạch máu tân sinh
  • - Sự tích tụ của các mảng amyloid
  • - Các tế bào thần kinh bị thoái hóa

Câu 13: Loại u nào thường có các thể cát (psammoma bodies) và xuất phát từ màng nhện?

  • - U màng não (Meningioma)
  • - U tế bào ít nhánh (Oligodendroglioma)
  • - U nguyên bào tủy (Medulloblastoma)
  • - U bao dây thần kinh (Schwannoma)

Câu 14: Sợi Rosenthal là một đặc điểm vi thể quan trọng giúp nhận diện loại u thần kinh nào?

  • - U tế bào đệm ít nhánh
  • - U màng não
  • - U sao bào lông (Pilocytic astrocytoma)
  • - U nguyên bào tủy

Câu 15: Tổn thương nào là kết quả của sự thoái hóa bao myelin và trục thần kinh ở phần xa vị trí bị cắt đứt?

  • - Thoái hóa Wallerian
  • - Thoái hóa dạng hốc
  • - Hủy myelin từng đoạn
  • - Phản ứng tế bào hình sao

Câu 16: Các nhồi máu não ổ khuyết (Lacunar infarcts) thường do tình trạng xơ cứng tiểu động mạch ở bệnh nhân mắc bệnh lý nào?

  • - Hạ huyết áp tư thế
  • - Tăng huyết áp mạn tính
  • - Viêm đa khớp dạng thấp
  • - Xơ gan

Câu 17: Trong bệnh Alzheimer, các đám rối sợi thần kinh (neurofibrillary tangles) được cấu tạo chủ yếu từ loại protein nào?

  • - Amyloid-beta
  • - Alpha-synuclein
  • - Protein Tau bị phosphoryl hóa quá mức
  • - Huntingtin

Câu 18: Dịch não tủy có mức glucose thấp, protein cao và nhiều tế bào bạch cầu đa nhân gợi ý bệnh gì?

  • - Viêm màng não do virus
  • - Viêm màng não mủ cấp tính
  • - Bệnh lý thoái hóa não
  • - U nguyên bào thần kinh đệm

Câu 19: U nguyên bào tủy (Medulloblastoma) là loại u ác tính thường gặp ở vị trí nào?

  • - Thùy trán của đại não
  • - Tiểu não (vùng hố sau)
  • - Tủy sống vùng thắt lưng
  • - Dây thần kinh thính giác

Câu 20: Xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) đặc trưng bởi sự thoái hóa của hệ thống nào?

  • - Chỉ các nơ-ron vận động dưới ở tủy sống
  • - Chỉ các nơ-ron vận động trên ở vỏ não
  • - Cả nơ-ron vận động trên và nơ-ron vận động dưới
  • - Các đường dẫn truyền cảm giác sâu

Câu 21: Trong bệnh Parkinson, các 'thể Lewy' (Lewy bodies) chứa thành phần protein chính nào sau đây?

  • - Beta-amyloid
  • - Alpha-synuclein
  • - Protein Prion
  • - Huntingtin

Câu 22: Cấu trúc 'perivascular pseudorosettes' (hoa hồng giả quanh mạch) là đặc điểm vi thể điển hình của loại u nào?

  • - U tế bào đệm ít nhánh
  • - U tế bào màng não thất (Ependymoma)
  • - U nguyên bào tủy
  • - U sợi thần kinh

Câu 23: Sự hiện diện của thể Negri (Negri bodies) trong bào tương của các tế bào Purkinje ở tiểu não là dấu hiệu chẩn đoán đặc hiệu của bệnh nào?

  • - Bệnh Bại liệt
  • - Bệnh Dại (Rabies)
  • - Viêm não do Herpes Simplex
  • - Bệnh Creutzfeldt-Jakob

Câu 24: Loại tế bào nào chịu trách nhiệm tạo bao myelin trong hệ thần kinh trung ương?

  • - Tế bào Schwann
  • - Tế bào sao
  • - Tế bào ít nhánh
  • - Tế bào vi thần kinh đệm

Câu 25: Tế bào nào được coi là 'đại thực bào' của hệ thần kinh trung ương?

  • - Tế bào ít nhánh
  • - Tế bào thần kinh đệm hình sao
  • - Tế bào vi bào đệm
  • - Tế bào biểu mô nội tủy