Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Học U

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Học U giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Học U

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Yếu tố nào giúp phân biệt nang giả (pseudocyst) và u nang thực sự?

  • - Sự hiện diện của lớp lót biểu mô
  • - Độ lớn của khối nang
  • - Vị trí trong cơ thể
  • - Màu sắc của dịch bên trong

Câu 2: Sự hiện diện của cấu trúc 'lòng ống' (glandular structure) trong khối u gợi ý chẩn đoán nào?

  • - Adenocarcinoma
  • - Squamous cell carcinoma
  • - Lymphoma
  • - Melanoma

Câu 3: Dấu ấn miễn dịch mô học nào thường được sử dụng phổ biến nhất để xác định nguồn gốc biểu mô của một khối u?

  • - Vimentin
  • - Cytokeratin
  • - Desmin
  • - S-100

Câu 4: Khái niệm 'Dị sản' (metaplasia) trong bệnh học là gì?

  • - Thay đổi kiểu hình từ loại tế bào này sang loại khác
  • - Sự tăng kích thước tế bào
  • - Sự chết tế bào không chủ định
  • - Sự nhân lên bất thường của tế bào non

Câu 5: Trong giải phẫu bệnh, 'độ biệt hóa' của khối u ác tính phản ánh điều gì?

  • - Tốc độ di căn của khối u đến cơ quan khác
  • - Mức độ giống nhau của tế bào u so với tế bào bình thường cùng loại
  • - Khả năng đáp ứng với xạ trị của bệnh nhân
  • - Số lượng mạch máu tân sinh trong khối u

Câu 6: Cấu trúc 'hạt nhân' (nucleoli) quá phát và nhiều hạt nhân trong tế bào u phản ánh điều gì?

  • - Tế bào đang trong trạng thái nghỉ ngơi
  • - Tế bào tăng cường tổng hợp protein do hoạt động phân chia mạnh
  • - Tế bào đang bị nhiễm virus
  • - Tế bào thiếu oxy nghiêm trọng

Câu 7: Tác nhân hóa học gây ung thư (carcinogens) thường hoạt động theo cơ chế nào?

  • - Làm thay đổi nhiệt độ của tế bào
  • - Gây tổn thương DNA và đột biến gen
  • - Ức chế hoạt động của ty thể
  • - Làm tế bào không thể hấp thụ đường

Câu 8: Hiện tượng dị sản trong quá trình hình thành u được hiểu là gì?

  • - Thay thế một loại mô trưởng thành bằng một loại mô trưởng thành khác
  • - Tế bào tăng kích thước bất thường do quá tải chức năng
  • - Sự thay đổi về hình thái nhân tế bào dẫn đến loạn sản
  • - Tăng số lượng tế bào trong một mô nhất định

Câu 9: Đường di căn phổ biến nhất của các loại ung thư biểu mô là gì?

  • - Đường bạch huyết
  • - Đường máu
  • - Gieo rắc trong khoang thanh mạc
  • - Lan truyền trực tiếp qua dịch não tủy

Câu 10: Protein nào sau đây thường được sử dụng như dấu ấn miễn dịch mô bệnh học để xác định nguồn gốc biểu mô của khối u?

  • - Cytokeratin
  • - Vimentin
  • - Desmin
  • - S100

Câu 11: Trong hóa mô miễn dịch, dấu ấn nào thường dùng để chẩn đoán u nguồn gốc trung mô?

  • - Vimentin
  • - Cytokeratin
  • - Synaptophysin
  • - CD20

Câu 12: Đặc điểm hình thái của u lành tính thường bao gồm?

  • - Phát triển xâm nhập
  • - Có vỏ bao
  • - Di căn xa
  • - Tế bào nhân chia bất thường

Câu 13: Hiện tượng 'hạch gác' (sentinel lymph node) trong ung thư biểu mô có ý nghĩa gì?

  • - Là hạch duy nhất không bị di căn
  • - Là hạch đầu tiên nhận dẫn lưu bạch huyết từ vị trí khối u
  • - Là hạch nằm xa nhất so với vị trí u nguyên phát
  • - Là hạch có kích thước lớn nhất trong vùng

Câu 14: Tại sao tế bào ung thư lại tránh được sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis)?

  • - Vì chúng có nhiều ty thể hơn
  • - Vì chúng bị đột biến các gen kiểm soát sự chết tế bào
  • - Vì chúng được bảo vệ bởi vỏ xơ
  • - Vì chúng sinh trưởng chậm

Câu 15: Hội chứng cận ung thư (paraneoplastic syndrome) là gì?

  • - Sự di căn của u đến não
  • - Các triệu chứng không do chèn ép trực tiếp của khối u
  • - Sự suy giảm miễn dịch do hóa trị
  • - Tác dụng phụ của xạ trị

Câu 16: Trong phân loại các loại u, đặc điểm nào sau đây là tiêu chuẩn phân biệt chính giữa u lành tính và u ác tính?

  • - Tốc độ phát triển của khối u
  • - Khả năng xâm nhập mô xung quanh và di căn
  • - Kích thước của khối u
  • - Màu sắc của khối u trên đại thể

Câu 17: Vai trò của gen RB1 (retinoblastoma) trong điều hòa chu kỳ tế bào là gì?

  • - Kích thích phân chia tế bào
  • - Ức chế sự tiến triển từ pha G1 sang S
  • - Sửa chữa các tổn thương DNA
  • - Thúc đẩy sự chết theo chương trình

Câu 18: Sự thay đổi cấu trúc biểu mô từ dạng này sang dạng khác (ví dụ: trụ sang lát) được gọi là:

  • - Dị sản (metaplasia)
  • - Phì đại (hypertrophy)
  • - Tăng sản (hyperplasia)
  • - Teo (atrophy)

Câu 19: Một khối u được mô tả là 'anaplasia' có nghĩa là gì?

  • - Tế bào hoàn toàn biệt hóa
  • - Tế bào mất hoàn toàn đặc tính biệt hóa
  • - Tế bào tăng kích thước quá mức
  • - Tế bào có nhân đồng nhất

Câu 20: Trong phân loại các khối u trung mô, sarcoma là thuật ngữ chỉ các khối u có tính chất nào?

  • - Lành tính
  • - Nguồn gốc biểu mô
  • - Ác tính
  • - Nguồn gốc thần kinh

Câu 21: Hội chứng cận ung thư (Paraneoplastic syndrome) thường gặp nhất ở loại ung thư nào?

  • - Ung thư phổi tế bào nhỏ
  • - U mỡ lành tính
  • - U xơ tử cung
  • - U tuyến giáp nang

Câu 22: Đặc điểm của quá trình 'xâm nhập' (invasion) là gì?

  • - Khối u chỉ phát triển tại chỗ không phá hủy mô xung quanh
  • - Tế bào u phá vỡ màng đáy và thâm nhập vào mô đệm
  • - Khối u được bao bọc bởi vỏ xơ hoàn toàn
  • - Khối u teo dần theo thời gian

Câu 23: Trong phân loại u theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đặc điểm nào sau đây quan trọng nhất để phân biệt u lành tính và ác tính?

  • - Mức độ biệt hóa và khả năng xâm lấn
  • - Kích thước của khối u
  • - Tốc độ phát triển của u
  • - Vị trí giải phẫu của u

Câu 24: U biểu mô ác tính bắt nguồn từ mô liên kết được gọi là gì?

  • - Carcinoma
  • - Sarcoma
  • - Adenoma
  • - Papilloma

Câu 25: Khái niệm 'biệt hóa' trong giải phẫu bệnh ung thư được hiểu là gì?

  • - Khả năng di căn xa của tế bào u
  • - Mức độ giống nhau giữa tế bào u và tế bào mô lành tương ứng
  • - Tốc độ tăng sinh của khối u
  • - Mức độ xâm nhập vào mạch máu