Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh HPMU

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh HPMU giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh HPMU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong quá trình giám định tử thi sản phụ tử vong đột ngột do sốc suy hô hấp cấp, việc tìm thấy vảy sừng, lông tơ và chất gây trong vi mạch phổi chỉ điểm nguyên nhân nào?

  • - Tắc mạch do huyết khối tĩnh mạch sâu
  • - Tắc mạch mỡ do gãy xương chậu
  • - Tắc mạch ối
  • - Nhồi máu cơ tim cấp có biến chứng

Câu 2: Trong quá trình lành vết thương, giai đoạn tăng sinh (proliferative phase) được đặc trưng bởi sự kiện chính nào?

  • - Co mạch và hình thành cục máu đông
  • - Xâm nhập bạch cầu trung tính và dọn dẹp mảnh vụn
  • - Hình thành mô hạt, tân tạo mạch và tái biểu mô hóa
  • - Tái cấu trúc collagen và tăng sức căng của sẹo

Câu 3: Sự tích tụ dịch trong khoang màng phổi được gọi là gì?

  • - Tràn dịch màng bụng (ascites)
  • - Tràn dịch màng phổi (pleural effusion)
  • - Phù phổi (pulmonary edema)
  • - Tràn dịch màng ngoài tim (pericardial effusion)

Câu 4: Trong chẩn đoán giải phẫu bệnh u lympho Hodgkin, sự hiện diện của loại tế bào nào sau đây là tiêu chuẩn bắt buộc?

  • - Tế bào sao (Astrocyte)
  • - Tế bào xốp (Foam cell)
  • - Tế bào Langerhans
  • - Tế bào Reed-Sternberg

Câu 5: Phân độ mô học (Grading) của một khối u ác tính được các bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá chủ yếu dựa vào yếu tố nào trên tiêu bản?

  • - Sự xâm lấn của u vào mạch máu và hạch bạch huyết
  • - Kích thước đo được trên đại thể của khối u
  • - Mức độ biệt hóa của tế bào u so với tế bào mô gốc
  • - Số lượng các cơ quan xa mà khối u đã di căn đến

Câu 6: Một khối u buồng trứng chứa các thành phần của cả ba lá phôi (da, tóc, răng, mô thần kinh). Khối u này được phân loại là gì?

  • - U tế bào hạt (Granulosa cell tumor)
  • - U quái trưởng thành (Mature teratoma)
  • - U vỏ (Thecoma)
  • - U thanh dịch (Serous cystadenoma)

Câu 7: Bệnh viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn thường có cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự lắng đọng của thành phần nào tại cầu thận?

  • - Các kháng thể kháng màng đáy cầu thận
  • - Phức hợp miễn dịch kháng nguyên - kháng thể
  • - Tế bào viêm đơn nhân
  • - Amyloid

Câu 8: Một 'nhồi máu trắng' (white infarct) thường xảy ra ở các cơ quan nào?

  • - Các cơ quan có tuần hoàn kép như phổi và ruột
  • - Các cơ quan đặc, có tuần hoàn tận như tim, lách, và thận
  • - Các mô lỏng lẻo như mô phổi
  • - Gan do có nguồn cung cấp máu kép

Câu 9: Bệnh nhồi máu cơ tim cấp có hình ảnh vi thể đặc trưng nào sau 24-72 giờ kể từ khi tắc động mạch vành?

  • - Xâm nhập dày đặc bạch cầu trung tính và hoại tử đông
  • - Mô sẹo xơ đã hình thành hoàn chỉnh
  • - Sự xuất hiện của các đại thực bào dọn dẹp tế bào chết
  • - Tế bào cơ tim gợn sóng và bắt đầu mất nhân

Câu 10: Bờ và đáy ổ loét dạ dày mạn tính tiến triển thường có cấu tạo vi thể gồm 4 lớp phân bố từ trong ra ngoài, lớp ngoài cùng (sâu nhất) là gì?

  • - Lớp dịch rỉ viêm hoại tử
  • - Lớp mô liên kết xơ hóa
  • - Lớp hoại tử tơ huyết
  • - Lớp mô hạt giàu mạch máu

Câu 11: Hệ thống phân loại TNM trong ung thư học được sử dụng để làm gì?

  • - Xác định độ biệt hóa mô học của khối u (Grading)
  • - Xác định giai đoạn bệnh dựa trên sự lan rộng của khối u (Staging)
  • - Dự đoán đáp ứng của khối u với hóa trị
  • - Phân loại nguồn gốc tế bào của khối u

Câu 12: Sự khác biệt chính về mặt vi thể giữa một polyp tuyến ống (tubular adenoma) và một polyp tăng sản (hyperplastic polyp) của đại tràng là gì?

  • - Polyp tăng sản có nguy cơ ác tính hóa cao hơn
  • - Polyp tuyến ống có sự hiện diện của loạn sản biểu mô, còn polyp tăng sản thì không
  • - Polyp tăng sản luôn có cuống, còn polyp tuyến ống thì không
  • - Polyp tuyến ống nhỏ hơn polyp tăng sản

Câu 13: Nhồi máu cơ tim cấp gây ra loại hoại tử nào ở mô tim?

  • - Hoại tử đông
  • - Hoại tử lỏng
  • - Hoại tử mỡ
  • - Hoại tử bã đậu

Câu 14: Trong cơ chế bệnh sinh của viêm cấp tính, loại tế bào nào đóng vai trò chủ đạo và xuyên mạch xuất hiện sớm nhất tại ổ viêm?

  • - Đại thực bào
  • - Bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Tế bào lympho T
  • - Nguyên bào sợi

Câu 15: Sự tích tụ Homogentisic acid trong sụn và mô liên kết, gây ra màu đen xám và thoái hóa khớp, là đặc điểm của bệnh di truyền nào?

  • - Bệnh Wilson
  • - Bệnh Alkapton niệu (Ochronosis)
  • - Bệnh Gaucher
  • - Bệnh Phenylketon niệu

Câu 16: Trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng, yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là gì?

  • - Mức độ biệt hóa của u
  • - Giai đoạn bệnh (mức độ lan rộng của u)
  • - Sự hiện diện của hoại tử trong u
  • - Vị trí của khối u (đại tràng phải hay trái)

Câu 17: Đột biến gen nào sau đây có liên quan chặt chẽ nhất với ung thư vú và ung thư buồng trứng có tính chất gia đình?

  • - APC
  • - KRAS
  • - p53
  • - BRCA1/BRCA2

Câu 18: Trên vi thể của nang lao, tế bào khổng lồ Langhans nhiều nhân mang hình móng ngựa được hình thành trực tiếp do sự dung hợp của loại tế bào nào?

  • - Bạch cầu ái toan
  • - Tế bào nội mô mao mạch
  • - Tương bào
  • - Đại thực bào dạng biểu mô

Câu 19: Sự thay thế biểu mô trụ chế nhầy của thực quản bằng biểu mô ruột (biểu mô trụ có tế bào hình đài) được gọi là gì?

  • - Loạn sản (Dysplasia)
  • - Dị sản (Metaplasia)
  • - Quá sản (Hyperplasia)
  • - Phì đại (Hypertrophy)

Câu 20: Đặc điểm sinh lý bệnh nào sau đây phân biệt rõ ràng nhất sự chết tế bào theo chương trình (Apoptosis) với hiện tượng hoại tử (Necrosis)?

  • - Không gây ra phản ứng viêm xung quanh
  • - Làm tế bào trương phồng và vỡ màng
  • - Luôn là quá trình bệnh lý do thiếu máu
  • - Ảnh hưởng đến một mảng lớn các tế bào lân cận

Câu 21: Trong viêm gan virus cấp, các tế bào gan chết theo chương trình (apoptosis) tạo thành các cấu trúc ưa toan trong bào tương được gọi là gì?

  • - Thể Mallory-Denk
  • - Thể Russell
  • - Thể Councilman
  • - Thể Schiller-Duval

Câu 22: Trong viêm cấp tính, loại bạch cầu nào thường chiếm ưu thế trong dịch rỉ viêm ở giai đoạn sớm (6-24 giờ đầu)?

  • - Tế bào lympho
  • - Bạch cầu trung tính
  • - Đại thực bào
  • - Bạch cầu ái toan

Câu 23: Theo tam chứng Virchow về cơ chế hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu, ba yếu tố cốt lõi bao gồm tổn thương nội mạc, tình trạng tăng đông máu và yếu tố nào sau đây?

  • - Sự gia tăng quá mức áp lực thủy tĩnh
  • - Sự giảm sức bền thành mạch máu nhỏ
  • - Sự ứ trệ hoặc rối loạn dòng chảy của máu
  • - Sự suy giảm số lượng tiểu cầu trong máu

Câu 24: Hoại tử bã đậu (caseous necrosis) là hình thái hoại tử đặc trưng nhất của bệnh nào?

  • - Viêm tụy cấp
  • - Lao
  • - Nhồi máu cơ tim
  • - Áp xe não do vi khuẩn

Câu 25: Nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng thận hư nguyên phát ở trẻ em, với đặc trưng hình ảnh vi thể bình thường dưới kính hiển vi quang học là bệnh lý nào?

  • - Viêm cầu thận tăng sinh gian mạch
  • - Bệnh cầu thận tổn thương tối thiểu
  • - Bệnh thận IgA
  • - Viêm cầu thận màng