Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Viêm Tim Mạch giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Viêm Tim Mạch
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Biến đổi đại thể điển hình của van hai lá trong bệnh thấp tim mạn tính là gì?
- - Lá van mỏng đi và kéo dài ra
- - Dày, xơ hóa, dính mép van tạo hình miệng cá
- - Sùi lớn che lấp hoàn toàn lỗ van
- - Thủng các lá van do quá trình hoại tử
Câu 2: Mảng MacCallum trong bệnh thấp tim thường xuất hiện ở vị trí nào?
- - Nội tâm mạc của tâm thất trái
- - Nội tâm mạc của tâm nhĩ trái
- - Mặt trên của van hai lá
- - Vách liên thất
Câu 3: Hình ảnh vi thể có sự xâm nhập dày đặc các tế bào viêm và sự xuất hiện của các tế bào khổng lồ đa nhân (không phải tế bào Aschoff) trong cơ tim gợi ý chẩn đoán nào?
- - Viêm cơ tim do virus
- - Viêm cơ tim tế bào khổng lồ (Giant cell myocarditis)
- - Viêm cơ tim do thấp
- - Viêm cơ tim do vi khuẩn
Câu 4: Trong viêm cơ tim do virus, hình ảnh vi thể đặc trưng thường thấy là gì
- - Thâm nhiễm dày đặc tế bào khổng lồ
- - Thâm nhiễm tế bào lympho kèm hoại tử tế bào cơ tim
- - Nhiều ổ áp xe nhỏ chứa đầy bạch cầu đa nhân
- - Sự hiện diện của nhiều hạt Aschoff
Câu 5: Đặc điểm của sùi trong viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp do Staphylococcus aureus là gì?
- - Nhỏ, chắc, không gây phá hủy van
- - Lớn, mủn nát, dễ bong và gây loét thủng van
- - Dạng màng mỏng bao phủ bề mặt van
- - Chỉ khu trú ở mép van hai lá
Câu 6: Các nốt đỏ, nhỏ và gây đau ở đầu ngón tay hoặc ngón chân trong viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là biểu hiện của thương tổn nào?
- - Tổn thương Janeway
- - Nốt Osler
- - Viêm khớp tinh thể
- - Ban xuất huyết dạng thấp
Câu 7: Bệnh lý viêm mạch nào còn được gọi là 'bệnh không mạch' (pulseless disease) do gây hẹp nặng các nhánh của cung động mạch chủ?
- - Viêm nút quanh động mạch (PAN)
- - Viêm động mạch Takayasu
- - Bệnh Kawasaki
- - Bệnh Buerger
Câu 8: Viêm màng ngoài tim co thắt (Constrictive pericarditis) thường là hậu quả cuối cùng của quá trình nào?
- - Sự tích tụ dịch thanh dịch cấp tính
- - Vôi hóa và xơ hóa dày đặc màng ngoài tim làm hạn chế sự giãn nở của tim
- - Tăng áp lực động mạch phổi
- - Hở van hai lá nặng
Câu 9: Bệnh nội tâm mạc Libman-Sacks liên quan mật thiết đến bệnh lý hệ thống nào?
- - Viêm khớp dạng thấp
- - Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
- - Xơ cứng bì
- - Đái tháo đường typ 1
Câu 10: Mảng MacCallum trong bệnh thấp tim thường được tìm thấy ở vị trí nào sau đây?
- - Nội tâm mạc tâm nhĩ trái
- - Thành tự do tâm thất phải
- - Vách liên nhĩ
- - Mặt dưới lá trước van hai lá
Câu 11: Đặc điểm đại thể đặc trưng của viêm màng ngoài tim do urê huyết cao thường được mô tả là gì?
- - Hình ảnh 'vỏ cây sồi'
- - Hình ảnh 'bánh mì phết bơ' (Bread and butter)
- - Hình ảnh 'tổ ong'
- - Hình ảnh 'da hổ'
Câu 12: Trong bệnh thấp tim cấp tính, tổn thương giải phẫu bệnh nào sau đây được coi là đặc hiệu nhất?
- - Mảng MacCallum
- - Hạt Aschoff
- - Nốt sùi dọc mép van
- - Viêm màng ngoài tim tơ huyết
Câu 13: Viêm đa mạch vi thể (Microscopic polyangiitis) khác với viêm quanh động mạch nút (PAN) ở điểm nào?
- - PAN thường ảnh hưởng đến các mao mạch
- - Viêm đa mạch vi thể thường ảnh hưởng đến mao mạch, tiểu động mạch và có thể gây viêm cầu thận
- - PAN luôn liên quan đến p-ANCA
- - Viêm đa mạch vi thể không bao giờ gây tổn thương phổi
Câu 14: Điểm khác biệt chính giữa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp và cấp tính là gì?
- - Loại vi khuẩn và tình trạng van trước đó
- - Kích thước của tim
- - Vị trí của tổn thương ở tâm nhĩ hay tâm thất
- - Sự hiện diện của hoại tử trung tâm
Câu 15: Bệnh lý nào được gọi là bệnh không mạch (pulseless disease) do gây hẹp nặng các nhánh của cung động mạch chủ
- - Viêm đa động mạch nút
- - Viêm động mạch Takayasu
- - Bệnh Buerger
- - Viêm mạch Wegener
Câu 16: Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cơ tim do virus ở các nước phát triển là gì?
- - Virus Herpes simplex
- - Virus Coxsackie nhóm B
- - Virus Dengue
- - Virus viêm gan B
Câu 17: Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp thường do tác nhân vi khuẩn nào gây ra trên các van tim đã bị tổn thương từ trước?
- - Staphylococcus aureus
- - Streptococcus viridans
- - Escherichia coli
- - Neisseria gonorrhoeae
Câu 18: Tác nhân vi khuẩn phổ biến nhất gây viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp tính trên người tiêm chích ma túy là gì?
- - Streptococcus pneumoniae
- - Enterococcus faecalis
- - Staphylococcus aureus
- - Pseudomonas aeruginosa
Câu 19: Bệnh Chagas do Trypanosoma cruzi gây ra thường dẫn đến loại thương tổn tim mạch nào?
- - Viêm màng ngoài tim mủ
- - Viêm nội tâm mạc bán cấp
- - Viêm cơ tim mạn tính gây giãn tim
- - Hẹp van động mạch chủ vôi hóa
Câu 20: Tổn thương 'vỏ cây sồi' (tree-barking) ở lớp nội mạc động mạch chủ là đặc điểm đại thể đặc trưng của bệnh lý nào?
- - Xơ vữa động mạch nặng
- - Viêm động mạch Takayasu
- - Viêm động mạch chủ do giang mai (Syphilitic aortitis)
- - Viêm nút quanh động mạch
Câu 21: Biến chứng tim mạch nghiêm trọng nhất thường gặp ở trẻ em mắc bệnh Kawasaki là gì?
- - Hẹp van động mạch chủ
- - Phình động mạch vành
- - Thông liên thất cấp tính
- - Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn
Câu 22: Đặc điểm hình thái đặc trưng của sùi trong viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì
- - Nhỏ, mịn, bám chắc dọc đường đóng van
- - Lớn, mềm nát, dễ bong và chứa vi khuẩn
- - Vô trùng, kích thước trung bình trên cả hai mặt lá van
- - Rất nhỏ, dạng hạt đơn độc không gây phá hủy van
Câu 23: Viêm động mạch Takayasu được phân biệt với viêm động mạch tế bào khổng lồ chủ yếu dựa trên đặc điểm nào?
- - Sự hiện diện của hoại tử dạng fibrin
- - Độ tuổi bệnh nhân thường dưới 40 và ảnh hưởng đến quai động mạch chủ
- - Sự có mặt của bạch cầu ái toan
- - Chỉ xảy ra ở các tiểu động mạch
Câu 24: Trong ban xuất huyết Henoch-Schonlein, loại kháng thể nào thường được tìm thấy lắng đọng trong các mạch máu nhỏ bị tổn thương?
- - IgG
- - IgM
- - IgA
- - IgE
Câu 25: Biến đổi hình thái đặc trưng nhất của van tim trong bệnh thấp tim mạn tính dẫn đến hẹp van là gì
- - Van hình miệng cá
- - Van hình dù
- - Van hình cánh bướm
- - Van hình nón