Trắc nghiệm Hóa sinh CTU giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Hóa sinh CTU
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Loại lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển Triglyceride có nguồn gốc từ thức ăn (ngoại sinh) từ ruột đến các mô?
- - Chylomicron
- - VLDL
- - LDL
- - HDL
Câu 2: Sự thiếu hụt Vitamin B1 (Thiamine) dẫn đến hội chứng bệnh lý nào sau đây?
- - Bệnh Scorbut
- - Bệnh Beriberi
- - Bệnh Pellagra
- - Bệnh còi xương
Câu 3: Quá trình 'beta-oxy hóa' acid béo xảy ra chủ yếu ở vị trí nào trong tế bào?
- - Bào tương
- - Chất nền ty thể
- - Lưới nội chất hạt
- - Nhân tế bào
Câu 4: Quá trình beta-oxy hóa acid béo để giải phóng năng lượng xảy ra chủ yếu ở bào quan nào trong tế bào?
- - Lưới nội chất
- - Ty thể
- - Bộ máy Golgi
- - Nhân tế bào
Câu 5: Tác dụng của 2,4-dinitrophenol (DNP) đối với chuỗi hô hấp tế bào là gì?
- - Ức chế phức hợp IV
- - Ức chế ATP synthase
- - Chất tháo gỡ (Uncoupler) làm mất gradient proton
- - Ngăn chặn sự vận chuyển điện tử từ phức hợp I
Câu 6: Hằng số Michaelis (Km) của một enzyme có ý nghĩa nào sau đây?
- - Tốc độ tối đa của phản ứng enzyme
- - Nồng độ enzyme cần thiết để đạt Vmax
- - Nồng độ cơ chất tại đó tốc độ phản ứng bằng một nửa tốc độ tối đa
- - Nồng độ sản phẩm khi phản ứng đạt trạng thái cân bằng
Câu 7: Trong cấu trúc của protein, liên kết nào đóng vai trò chính trong việc ổn định cấu trúc bậc một?
- - Liên kết hydro
- - Liên kết peptide
- - Liên kết disulfide
- - Liên kết ion
Câu 8: Trong các loại đường sau đây, đường nào là đường không có tính khử?
- - Glucose
- - Fructose
- - Lactose
- - Sucrose
Câu 9: Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm phosphoryl hóa glucose tại gan khi nồng độ đường trong máu tăng cao sau bữa ăn?
- - Hexokinase
- - Phosphofructokinase-1
- - Pyruvate kinase
- - Glucokinase
Câu 10: Base nitơ nào sau đây chỉ tìm thấy trong phân tử RNA mà không có trong phân tử DNA (ở điều kiện bình thường)?
- - Adenine
- - Guanine
- - Uracil
- - Thymine
Câu 11: Năng lượng tự do tiêu chuẩn (delta G0') giải phóng khi thủy phân liên kết cao năng cuối cùng của ATP thành ADP là khoảng bao nhiêu?
- - 3.4 kcal/mol
- - 7.3 kcal/mol
- - 10.5 kcal/mol
- - 14.6 kcal/mol
Câu 12: Liên kết hóa học nào giữ cho hai mạch đơn của phân tử DNA xoắn kép liên kết với nhau?
- - Liên kết hydro
- - Liên kết phosphodiester
- - Liên kết glycoside
- - Liên kết este
Câu 13: Enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn phân tử DNA trong quá trình tái bản?
- - DNA Polymerase
- - Helicase
- - Ligase
- - Primase
Câu 14: Liên kết nào đóng vai trò chính trong việc ổn định cấu trúc bậc 2 của protein như xoắn alpha và phiến gấp beta?
- - Liên kết peptide
- - Liên kết hydrogen
- - Liên kết disulfide
- - Liên kết ion
Câu 15: Quá trình tổng hợp chuỗi polynucleotide mới trong nhân tế bào diễn ra theo chiều nào trên sợi bổ sung?
- - Chiều 3' đến 5'
- - Chiều 5' đến 3'
- - Chiều bất kỳ
- - Chiều từ tâm ra hai đầu
Câu 16: Loại lipoprotein nào có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô ngoại vi trở về gan để xử lý?
- - VLDL
- - LDL
- - HDL
- - Chylomicron
Câu 17: Thành phần lipid chính cấu tạo nên màng sinh chất của tế bào, tạo thành lớp kép có tính lưỡng cực là gì?
- - Triglyceride
- - Cholesterol ester
- - Sáp
- - Phospholipid
Câu 18: Sản phẩm thủy phân hoàn toàn đường Maltose bởi enzyme maltase sẽ thu được các phân tử đường đơn nào?
- - Glucose và Fructose
- - Glucose và Galactose
- - Hai phân tử Glucose
- - Hai phân tử Fructose
Câu 19: Đặc điểm quan trọng nhất của liên kết peptide về mặt cấu trúc hóa học là gì?
- - Là liên kết đơn có thể xoay tự do
- - Có tính chất của một liên kết đôi một phần và cấu trúc phẳng
- - Rất dễ bị phá vỡ bởi nhiệt độ phòng
- - Là liên kết ion giữa các nhóm tích điện
Câu 20: Sản phẩm quan trọng nhất của con đường Pentose Phosphate (ngoài NADPH) phục vụ cho tổng hợp acid nucleic là gì?
- - Glucose-6-phosphate
- - Glyceraldehyde-3-phosphate
- - Ribose-5-phosphate
- - Erythrose-4-phosphate
Câu 21: Trị số Km (hằng số Michaelis-Menten) của một enzyme có ý nghĩa gì sau đây?
- - Là nồng độ cơ chất mà tại đó vận tốc phản ứng đạt giá trị tối đa
- - Là nồng độ enzyme tối thiểu để phản ứng bắt đầu xảy ra
- - Là nồng độ cơ chất mà tại đó vận tốc phản ứng bằng một nửa vận tốc tối đa
- - Là hằng số tốc độ của phản ứng ở giai đoạn đầu
Câu 22: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa hoàn toàn acid béo Palmitic (C16) qua chuỗi Beta-oxi hóa là bao nhiêu phân tử Acetyl-CoA?
- - 7
- - 8
- - 16
- - 9
Câu 23: Enzyme Alanine Aminotransferase (ALT) xúc tác phản ứng chuyển nhóm amino từ Alanine sang chất nhận nào?
- - Oxaloacetate
- - Pyruvate
- - Alpha-ketoglutarate
- - Glutamate
Câu 24: Chất nào sau đây đóng vai trò là tiền chất chung để tổng hợp các hormone steroid như cortisol, testosterone và estrogen?
- - Acid béo
- - Cholesterol
- - Phospholipid
- - Glycerol
Câu 25: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa các nhân purine (Adenine, Guanine) ở người là chất nào sau đây?
- - Urea
- - Acid uric
- - Creatinine
- - Ammonia