Trắc nghiệm Hóa sinh đại học y dược huế

Trắc nghiệm Hóa sinh đại học y dược huế giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Hóa sinh đại học y dược huế

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu?

  • - Glucagon
  • - Adrenaline
  • - Insulin
  • - Cortisol

Câu 2: Sản phẩm thoái hóa cuối cùng của các base Purine (Adenine, Guanine) ở người là chất nào sau đây?

  • - Urea
  • - Ammonia
  • - Acid uric
  • - Bilirubin

Câu 3: Giai đoạn đầu tiên và đóng vai trò điều hòa trong quá trình tổng hợp acid béo là sự tạo thành chất nào?

  • - Palmitoyl-CoA
  • - Acetoacetyl-CoA
  • - Malonyl-CoA
  • - Propionyl-CoA

Câu 4: Chất nào sau đây là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của các base purine ở người?

  • - Urea
  • - Ammonia
  • - Acid uric
  • - Creatinine

Câu 5: Sự khác biệt chính giữa Glucokinase và Hexokinase là gì?

  • - Glucokinase có ái lực với glucose cao hơn Hexokinase
  • - Hexokinase chỉ có ở gan và tế bào beta tụy
  • - Glucokinase có hằng số Km cao hơn Hexokinase
  • - Glucokinase bị ức chế mạnh bởi glucose-6-phosphat

Câu 6: Một chất ức chế cạnh tranh sẽ gây ra thay đổi gì đối với các thông số động học của enzym?

  • - Tăng Vmax, giữ nguyên Km
  • - Giảm Vmax, tăng Km
  • - Giữ nguyên Vmax, tăng Km
  • - Giảm cả Vmax và Km

Câu 7: Enzyme xúc tác phản ứng cắt liên kết alpha-1,4-glycoside trong phân tử tinh bột tại miệng là gì?

  • - Pepsin
  • - Amylase
  • - Lipase
  • - Trypsin

Câu 8: Trong điều kiện hiếu khí, sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa hoàn toàn một phân tử glucose là gì?

  • - Acid lactic
  • - Acid pyruvic
  • - Acetyl-CoA
  • - CO2 và H2O

Câu 9: Thuốc Allopurinol được dùng để điều trị bệnh Gout dựa trên cơ chế ức chế enzym nào?

  • - Adenosine deaminase
  • - Xanthine oxidase
  • - HGPRT
  • - PRPP synthetase

Câu 10: Bilirubin tự do (bilirubin gián tiếp) có đặc tính sinh học quan trọng nào sau đây?

  • - Tan tốt trong nước
  • - Đã liên hợp với acid glucuronic
  • - Có độc tính cao đối với hệ thần kinh
  • - Được đào thải trực tiếp qua nước tiểu

Câu 11: Vai trò chủ yếu của con đường Pentose Phosphate (HMP Shunt) trong tế bào là cung cấp các sản phẩm nào?

  • - ATP và NADH
  • - NADPH và Ribose-5-phosphate
  • - FADH2 và Glucose-1-phosphate
  • - Acetyl-CoA và CO2

Câu 12: Quá trình tân tạo đường (Gluconeogenesis) chủ yếu sử dụng các nguồn nguyên liệu nào sau đây?

  • - Glycogen
  • - Acid béo chuỗi dài
  • - Lactate, glycerol và các acid amin tạo đường
  • - Acetyl-CoA

Câu 13: Hợp chất nào sau đây không được xếp vào nhóm các thể ketone (ketone bodies)?

  • - Acetoacetate
  • - Acetone
  • - Beta-hydroxybutyrate
  • - Pyruvate

Câu 14: Giá trị pH mà tại đó một amino acid có điện tích thuần bằng không được gọi là gì?

  • - pH trung tính
  • - Điểm pKa
  • - Điểm đẳng điện (pI)
  • - Hằng số phân ly

Câu 15: Bệnh lý thiếu hụt enzyme Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase (G6PD) gây ra tình trạng tan máu (hemolysis) chủ yếu do nguyên nhân nào?

  • - Không tổng hợp được màng hồng cầu
  • - Thiếu NADPH để duy trì Glutathione ở dạng khử bảo vệ hồng cầu
  • - Tích tụ quá nhiều Glucose trong hồng cầu gây vỡ
  • - Thiếu hụt năng lượng ATP cho bơm ion

Câu 16: Enzyme nào đóng vai trò là điểm điều hòa quan trọng nhất và không thuận nghịch trong đường phân?

  • - Phosphofructokinase-1
  • - Aldolase
  • - Enolase
  • - Phosphohexose isomerase

Câu 17: Hợp chất nào sau đây là dạng dự trữ glucose chủ yếu ở động vật và người?

  • - Amylose
  • - Cellulose
  • - Glycogen
  • - Amylopectin

Câu 18: Trong điều kiện ái khí, sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân từ một phân tử glucose là gì?

  • - Lactate
  • - Acetyl-CoA
  • - Pyruvate
  • - Oxaloacetate

Câu 19: Quá trình thoái hóa acid béo (Beta-oxy hóa) xảy ra chủ yếu ở vị trí nào trong tế bào?

  • - Bào tương
  • - Ty thể
  • - Lưới nội chất
  • - Nhân tế bào

Câu 20: Hormone Insulin thúc đẩy quá trình hạ đường huyết thông qua cơ chế nào sau đây?

  • - Kích thích enzym Glycogen phosphorylase
  • - Ức chế enzym Glycogen synthase
  • - Kích thích vận chuyển glucose vào tế bào cơ và mỡ qua GLUT4
  • - Tăng cường quá trình tân tạo đường tại gan

Câu 21: Trong chu trình Krebs, quá trình oxy hóa một phân tử Acetyl-CoA tạo ra bao nhiêu phân tử ATP (tính theo hệ số P/O hiện đại)?

  • - 12 ATP
  • - 10 ATP
  • - 38 ATP
  • - 24 ATP

Câu 22: Quá trình phân ly Glycogen (Glycogenolysis) tại gan được kích hoạt chủ yếu bởi hormone nào khi đói?

  • - Insulin
  • - Glucagon
  • - Aldosterone
  • - Estrogen

Câu 23: Chu trình Ure (chu trình Ornithine) xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào trong cơ thể người?

  • - Thận
  • - Ruột non
  • - Lách
  • - Gan

Câu 24: Tập hợp các chất nào sau đây được gọi là các thể Ketone (Ketone bodies) sản sinh trong quá trình chuyển hóa lipid tại gan?

  • - Acetone, Acetoacetate, beta-hydroxybutyrate
  • - Acetyl-CoA, Malonyl-CoA, Acetoacetate
  • - Pyruvate, Lactate, Acetone
  • - Glycerol, Acid béo tự do, Cholesterol

Câu 25: Cấu trúc bậc 2 của protein (như xoắn alpha) được ổn định chủ yếu bởi loại liên kết nào?

  • - Liên kết Peptide
  • - Liên kết Disulfide
  • - Liên kết Hydrogen giữa các nhóm peptide
  • - Liên kết Ion