Trắc nghiệm Hóa sinh enzyme giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Hóa sinh enzyme
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về chất ức chế không cạnh tranh (Non-competitive inhibition)?
- - Gắn vào trung tâm hoạt động của enzyme
- - Làm tăng giá trị Km của enzyme
- - Làm giảm Vmax và không thay đổi Km
- - Chỉ gắn được vào phức hợp enzyme-cơ chất (ES)
Câu 2: Enzyme Lactate Dehydrogenase (LDH) xúc tác cho phản ứng chuyển hóa giữa lactate và pyruvate thuộc nhóm nào?
- - Transferase
- - Isomerase
- - Oxidoreductase
- - Lyase
Câu 3: Vitamin nào sau đây là thành phần cấu tạo thiết yếu của Coenzyme A (CoA-SH)?
- - Vitamin B2 (Riboflavin)
- - Vitamin B3 (Niacin)
- - Vitamin B5 (Acid Pantothenic)
- - Vitamin B9 (Acid Folic)
Câu 4: Đặc điểm của ức chế không cạnh tranh (Non-competitive inhibition) đối với các thông số động học là gì?
- - Vmax giảm và Km không đổi
- - Vmax không đổi và Km tăng
- - Cả Vmax và Km đều tăng
- - Vmax tăng và Km giảm
Câu 5: Isomerases là loại enzyme xúc tác cho phản ứng nào?
- - Phản ứng gắn hai phân tử lại với nhau bằng ATP
- - Phản ứng chuyển đổi giữa các dạng đồng phân
- - Phản ứng oxy hóa cơ chất
- - Phản ứng thủy phân liên kết peptide
Câu 6: Ion kim loại kẽm (Zn2+) đóng vai trò là cofactor thiết yếu cho enzyme nào sau đây?
- - Carbonic anhydrase
- - Hexokinase
- - Pyruvate kinase
- - Catalase
Câu 7: Hằng số Michaelis (Km) có ý nghĩa gì đối với hoạt động của enzyme?
- - Biểu thị nồng độ cơ chất tại đó vận tốc phản ứng đạt Vmax
- - Biểu thị nồng độ enzyme tối thiểu để phản ứng xảy ra
- - Biểu thị nồng độ cơ chất tại đó vận tốc phản ứng đạt 1/2 Vmax
- - Biểu thị tốc độ tối đa mà enzyme có thể đạt được
Câu 8: Hằng số Michaelis (Km) của một enzyme được định nghĩa là nồng độ cơ chất tại đó vận tốc phản ứng đạt mức nào?
- - Vận tốc tối đa (Vmax)
- - Một phần tư vận tốc tối đa
- - Hai lần vận tốc tối đa
- - Một nửa vận tốc tối đa (Vmax/2)
Câu 9: Yếu tố pH ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme chủ yếu thông qua cơ chế nào?
- - Làm thay đổi trạng thái ion hóa của các nhóm chức tại trung tâm hoạt động
- - Làm tăng vĩnh viễn năng lượng hoạt hóa của phản ứng
- - Thay đổi hoàn toàn trình tự acid amin trong chuỗi polypeptide
- - Làm tăng ái lực của enzyme với tất cả các loại phân tử
Câu 10: Enzyme Pepsin trong dạ dày hoạt động tối ưu ở khoảng pH nào?
- - pH từ 1 đến 2
- - pH từ 7 đến 8
- - pH từ 10 đến 11
- - pH trung tính bằng 7
Câu 11: Điểm cắt của đường thẳng với trục hoành (trục 1/[S]) trong đồ thị Lineweaver-Burk đại diện cho giá trị nào?
- - 1/Vmax
- - -1/Km
- - Vmax/Km
- - Km/Vmax
Câu 12: Mô hình 'Khớp cảm ứng' (Induced fit) của Koshland mô tả sự tương tác giữa enzyme và cơ chất như thế nào?
- - Trung tâm hoạt động có cấu trúc cứng nhắc như chìa khóa và ổ khóa
- - Cơ chất thay đổi hình dạng hoàn toàn để khớp với enzyme
- - Trung tâm hoạt động thay đổi cấu hình không gian khi cơ chất gắn vào
- - Enzyme chỉ gắn với cơ chất ở bề mặt bên ngoài
Câu 13: Bản chất hóa học của hầu hết các enzyme trong cơ thể sinh vật là gì?
- - Lipid
- - Protein
- - Polysaccharide
- - Steroid
Câu 14: Enzyme nào sau đây xúc tác việc loại bỏ một nhóm chức để tạo thành liên kết đôi mà không cần dùng nước?
- - Lyases
- - Ligases
- - Hydrolases
- - Transferases
Câu 15: Thành phần nào sau đây là một Ribozyme?
- - Lactate dehydrogenase
- - RNA trong ribosome có hoạt tính xúc tác tạo liên kết peptide
- - DNA polymerase
- - Hemoglobin
Câu 16: Khi nhiệt độ vượt quá nhiệt độ tối ưu, vận tốc phản ứng enzyme giảm đột ngột chủ yếu là do?
- - Cơ chất bị phá hủy bởi nhiệt
- - Sự biến tính protein của enzyme
- - Năng lượng hoạt hóa của phản ứng giảm
- - Nồng độ enzyme trong dung dịch tăng lên
Câu 17: Nhóm enzyme Ligase (EC 6) thực hiện loại phản ứng nào sau đây trong tế bào?
- - Phân cắt các liên kết bằng cách thêm nước
- - Nối hai phân tử với nhau đồng thời tiêu tốn năng lượng từ ATP
- - Chuyển đổi giữa các dạng đồng phân quang học
- - Loại bỏ một nhóm chức để tạo ra liên kết đôi
Câu 18: Cơ chế 'Ức chế ngược' (Feedback inhibition) trong con đường chuyển hóa thường tác động lên enzyme nào?
- - Enzyme cuối cùng của con đường
- - Enzyme đầu tiên hoặc enzyme then chốt của con đường
- - Tất cả các enzyme trong con đường cùng lúc
- - Enzyme trung gian không quan trọng
Câu 19: Isoenzyme (isozyme) là những enzyme có đặc điểm nào sau đây?
- - Xúc tác cho các phản ứng khác nhau nhưng có cấu trúc giống nhau
- - Cùng cấu trúc bậc 1 nhưng khác nhau về vị trí hoạt động
- - Có cùng nguồn gốc mô nhưng xúc tác các cơ chất khác nhau
- - Các dạng phân tử khác nhau của cùng một enzyme xúc tác cho cùng một phản ứng
Câu 20: Thuyết 'Khớp cảm ứng' (Induced Fit) do Koshland đề xuất giải thích sự tương tác giữa enzyme và cơ chất như thế nào?
- - Trung tâm hoạt động có cấu trúc cứng nhắc như ổ khóa
- - Cơ chất bị biến đổi hình dạng trước khi gắn vào enzyme
- - Trung tâm hoạt động thay đổi cấu hình khi cơ chất tiếp cận
- - Enzyme chỉ gắn vào cơ chất có cấu trúc hình học giống hệt nó
Câu 21: Đơn vị hoạt độ enzyme (IU) được định nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế là lượng enzyme có khả năng xúc tác chuyển hóa bao nhiêu cơ chất?
- - 1 mol cơ chất trong 1 giây
- - 1 micromol cơ chất trong 1 phút ở điều kiện chuẩn
- - 1 gram cơ chất trong 1 giờ
- - 1 millimol cơ chất trong 1 phút
Câu 22: Enzyme thuộc loại Oxidoreductase (EC 1) thực hiện chức năng nào sau đây?
- - Vận chuyển các nhóm chức giữa hai phân tử
- - Xúc tác các phản ứng oxy hóa khử
- - Cắt đứt các liên kết bằng cách thủy phân
- - Tạo ra các đồng phân của cùng một phân tử
Câu 23: Yếu tố nào xác định tính đặc hiệu tuyệt đối của một enzyme?
- - Enzyme chỉ tác dụng lên một loại cấu hình quang học của cơ chất
- - Enzyme chỉ tác dụng lên một cơ chất duy nhất
- - Enzyme tác dụng lên một nhóm các hợp chất có cùng kiểu liên kết
- - Enzyme hoạt động ở mọi điều kiện nhiệt độ
Câu 24: Enzyme dị lập thể thường biểu hiện đồ thị vận tốc theo nồng độ cơ chất có dạng hình gì?
- - Đường thẳng
- - Đường Hyperbol
- - Đường hình chữ S (Sigmoid)
- - Đường Parabol
Câu 25: Thành phần 'Apoenzyme' trong một enzyme hoàn chỉnh (Holoenzyme) có vai trò gì?
- - Là phần protein quyết định tính đặc hiệu của enzyme
- - Là phần phi protein giúp enzyme hoạt động
- - Là chất gây ức chế hoạt động của enzyme
- - Là ion kim loại liên kết chặt chẽ với enzyme