Trắc nghiệm Hóa sinh Máu

Trắc nghiệm Hóa sinh Máu giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Hóa sinh Máu

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sự thiếu hụt enzyme Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) dẫn đến tình trạng tán huyết chủ yếu là do thiếu chất nào?

  • - NADH
  • - ATP
  • - FADH2
  • - NADPH

Câu 2: Protein nào trong huyết tương đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì áp suất thẩm thấu keo của máu?

  • - Globulin
  • - Fibrinogen
  • - Albumin
  • - Haptoglobin

Câu 3: Enzyme nào đóng vai trò xúc tác cho phản ứng thuận nghịch giữa CO2 và H2O để tạo thành H2CO3 trong hồng cầu?

  • - Lactate dehydrogenase
  • - Carbonic anhydrase
  • - Glucose-6-phosphate dehydrogenase
  • - Alkaline phosphatase

Câu 4: Nguồn năng lượng chính cho hoạt động của hồng cầu trưởng thành là gì?

  • - Sự oxy hóa acid béo
  • - Chu trình Krebs
  • - Thoái hóa glucose theo con đường đường phân yếm khí
  • - Thoái hóa protein

Câu 5: Loại protein nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết tương và đóng vai trò chính trong việc duy trì áp suất thẩm thấu keo của máu?

  • - Globulin
  • - Albumin
  • - Fibrinogen
  • - Haptoglobin

Câu 6: Hormone Erythropoietin (EPO) kích thích quá trình biệt hóa tiền thân hồng cầu được sản xuất chủ yếu tại đâu?

  • - Tủy xương
  • - Gan
  • - Thận
  • - Lách

Câu 7: Vitamin K là yếu tố cần thiết cho quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu nào tại gan?

  • - Yếu tố I, II, V, VII
  • - Yếu tố II, VII, IX, X
  • - Yếu tố VIII, IX, XI, XII
  • - Yếu tố II, V, VIII, X

Câu 8: Sự khác biệt cơ bản về thành phần hóa học giữa huyết tương và huyết thanh là gì?

  • - Huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu như Fibrinogen
  • - Huyết tương không chứa các ion vô cơ
  • - Huyết thanh có nồng độ Kali thấp hơn huyết tương
  • - Huyết tương không có Protein hòa tan

Câu 9: Tại sao ngộ độc khí Carbon Monoxide (CO) lại cực kỳ nguy hiểm đối với sự sống?

  • - CO gây phá hủy hoàn toàn cấu trúc globin
  • - CO có ái lực với Hemoglobin cao gấp hơn 200 lần so với Oxy
  • - CO ngăn cản sự tổng hợp Hemoglobin mới
  • - CO làm tăng tốc độ phân hủy hồng cầu

Câu 10: Quá trình liên hợp Bilirubin tại gan diễn ra bằng cách gắn Bilirubin tự do với chất nào sau đây?

  • - Axit sulfuric
  • - Axit glucuronic
  • - Glycine
  • - Taurine

Câu 11: Enzim nào xúc tác cho bước giới hạn tốc độ (rate-limiting step) trong quá trình tổng hợp Heme tại gan?

  • - Ferrochelatase
  • - ALA synthase
  • - Porphobilinogen deaminase
  • - Bilirubin reductase

Câu 12: Protein nào trong huyết tương có chức năng gắn với Hemoglobin tự do phóng thích từ hồng cầu bị vỡ để ngăn chặn mất sắt qua thận?

  • - Albumin
  • - Hemopexin
  • - Haptoglobin
  • - Transferrin

Câu 13: Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa purin ở người được đào thải qua nước tiểu là gì?

  • - Urea
  • - Ammonia
  • - Axit uric
  • - Bilirubin

Câu 14: Trong cơ chế đông máu, enzyme nào trực tiếp xúc tác chuyển đổi Fibrinogen thành các sợi Fibrin?

  • - Plasmin
  • - Thrombin
  • - Pepsin
  • - Renin

Câu 15: Sản phẩm thoái hóa cuối cùng của các hợp chất chứa nhân Purin ở người là chất nào?

  • - Urea
  • - Acid uric
  • - Creatinine
  • - Bilirubin

Câu 16: Enzyme nào trong hồng cầu xúc tác phản ứng hydrat hóa CO2 thành H2CO3, đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển khí và thăng bằng kiềm toan?

  • - Carbonic anhydrase
  • - Lactate dehydrogenase
  • - Pyruvate kinase
  • - Enolase

Câu 17: Protein nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng lượng protein huyết tương và chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì áp suất thẩm thấu keo?

  • - Albumin
  • - Gamma globulin
  • - Fibrinogen
  • - Haptoglobin

Câu 18: Sự khác biệt cơ bản giữa huyết tương (plasma) và huyết thanh (serum) là gì?

  • - Huyết thanh không chứa albumin
  • - Huyết tương không chứa các kháng thể
  • - Huyết thanh không chứa fibrinogen và các yếu tố đông máu đã bị tiêu thụ
  • - Huyết tương có nồng độ kali cao hơn huyết thanh

Câu 19: Sự gia tăng nồng độ Bilirubin gián tiếp (tự do) trong máu thường liên quan đến tình trạng nào sau đây?

  • - Tắc nghẽn ống mật chủ do sỏi
  • - Tăng phá hủy hồng cầu quá mức (tán huyết)
  • - Viêm tụy cấp
  • - Hội chứng thận hư

Câu 20: Enzim Carbonic anhydrase trong hồng cầu đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào?

  • - Tổng hợp hemoglobin
  • - Phân hủy glucose theo con đường đường phân
  • - Chuyển đổi thuận nghịch giữa CO2 và H2O thành H2CO3
  • - Vận chuyển sắt vào trong hồng cầu

Câu 21: Enzyme nào sau đây thường được sử dụng làm chỉ dấu sinh hóa đặc hiệu nhất cho tổn thương tế bào gan trong viêm gan cấp?

  • - Amylase
  • - Creatine Kinase (CK)
  • - Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)
  • - Lactate Dehydrogenase (LDH)

Câu 22: Vai trò sinh học chính của Ceruloplasmin trong máu là gì?

  • - Vận chuyển kẽm
  • - Vận chuyển đồng và hoạt động như một enzim ferroxidase
  • - Vận chuyển hormone tuyến giáp
  • - Ức chế enzim protease

Câu 23: Protein nào chịu trách nhiệm vận chuyển sắt (Fe3+) trong máu đến các cơ quan sử dụng hoặc dự trữ?

  • - Ferritin
  • - Hemosiderin
  • - Transferrin
  • - Ceruloplasmin

Câu 24: Nồng độ Creatinine trong máu thường được sử dụng để đánh giá chức năng của cơ quan nào?

  • - Gan
  • - Tụy
  • - Thận
  • - Phổi

Câu 25: Lipoprotein nào đóng vai trò chính trong việc vận chuyển Cholesterol từ gan đến các mô ngoại vi và được coi là 'Cholesterol xấu'?

  • - HDL
  • - VLDL
  • - LDL
  • - Chylomicron