Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương chương 6

Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương chương 6 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương chương 6

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Đường cầu của một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo có dạng như thế nào?

  • - Dốc xuống
  • - Thẳng đứng
  • - Nằm ngang, hoàn toàn co giãn
  • - Uốn khúc (kinked)

Câu 2: Mô hình nào trong độc quyền nhóm mô tả các doanh nghiệp lựa chọn sản lượng đồng thời, giả định sản lượng của đối thủ là cố định?

  • - Mô hình Bertrand
  • - Mô hình Stackelberg
  • - Mô hình Cournot
  • - Mô hình cạnh tranh hoàn hảo

Câu 3: Chi phí cố định (FC) là gì?

  • - Chi phí thay đổi theo mức sản lượng
  • - Chi phí không thay đổi khi mức sản lượng thay đổi
  • - Chi phí duy nhất trong dài hạn
  • - Tổng của chi phí ẩn và chi phí hiện

Câu 4: Trong dài hạn, sự khác biệt chính giữa cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh độc quyền là gì?

  • - Chỉ cạnh tranh hoàn hảo có lợi nhuận kinh tế bằng 0
  • - Cạnh tranh độc quyền hoạt động với mức giá cao hơn chi phí biên và không ở mức chi phí trung bình tối thiểu
  • - Cạnh tranh hoàn hảo có sản phẩm khác biệt hóa
  • - Chỉ cạnh tranh độc quyền có rào cản gia nhập

Câu 5: Mô hình Bertrand trong độc quyền nhóm tập trung chủ yếu vào cạnh tranh về yếu tố nào?

  • - Sản lượng
  • - Giá cả
  • - Quảng cáo
  • - Đổi mới công nghệ

Câu 6: Đường sản phẩm cận biên (MP) đạt cực đại tại điểm nào của đường sản phẩm trung bình (AP) và tổng sản phẩm (TP)?

  • - Trước khi AP đạt cực đại và trước khi TP đạt cực đại
  • - Cùng lúc AP đạt cực đại và trước khi TP đạt cực đại
  • - Sau khi AP đạt cực đại và cùng lúc TP đạt cực đại
  • - Cùng lúc AP và TP đạt cực đại

Câu 7: Đối với một nhà độc quyền, mối quan hệ giữa giá (P), doanh thu biên (MR) và chi phí biên (MC) tại điểm tối đa hóa lợi nhuận là gì?

  • - P = MR = MC
  • - P > MR = MC
  • - P < MR = MC
  • - P = MC, nhưng MR > MC

Câu 8: Kỳ vọng hợp lý (rational expectations) cho rằng:

  • - Mọi người luôn dự đoán chính xác tương lai.
  • - Mọi người sử dụng tất cả thông tin có sẵn để dự đoán tương lai một cách tốt nhất.
  • - Mọi người không quan tâm đến các chính sách kinh tế.
  • - Mọi người luôn bi quan về tương lai.

Câu 9: Sự 'phụ thuộc lẫn nhau' là một khái niệm quan trọng trong việc phân tích thị trường nào?

  • - Cạnh tranh hoàn hảo
  • - Độc quyền hoàn toàn
  • - Cạnh tranh độc quyền
  • - Độc quyền nhóm

Câu 10: Đường đẳng lượng (isoquant) thể hiện điều gì?

  • - Tất cả các kết hợp của yếu tố sản xuất cho cùng một mức chi phí
  • - Tất cả các kết hợp của yếu tố sản xuất cho cùng một mức sản lượng
  • - Mức sản lượng tối đa có thể đạt được với các yếu tố đầu vào cố định
  • - Mối quan hệ giữa chi phí và sản lượng

Câu 11: Đường chi phí cận biên (MC) cắt đường chi phí trung bình tổng cộng (ATC) và đường chi phí biến đổi trung bình (AVC) tại điểm nào của các đường này?

  • - Điểm cực đại
  • - Điểm cực tiểu
  • - Điểm bất kỳ
  • - Điểm giao với trục tung

Câu 12: Điều kiện cần để một mức giá trần hoặc giá sàn có hiệu quả trên thị trường là gì?

  • - Giá trần phải thấp hơn giá cân bằng, hoặc giá sàn phải cao hơn giá cân bằng
  • - Giá trần phải cao hơn giá cân bằng, hoặc giá sàn phải thấp hơn giá cân bằng
  • - Giá trần và giá sàn phải bằng nhau
  • - Thị trường phải có cầu hoàn toàn không co giãn

Câu 13: Một hạn chế của chính sách tài khóa là:

  • - Nó không thể ảnh hưởng đến tổng cầu.
  • - Nó chỉ hiệu quả trong ngắn hạn.
  • - Có thể có độ trễ trong việc thực hiện và tác động của chính sách.
  • - Nó không ảnh hưởng đến lãi suất.

Câu 14: Khi chi phí cận biên (MC) nhỏ hơn chi phí trung bình tổng cộng (ATC), thì ATC sẽ:

  • - Tăng dần
  • - Giảm dần
  • - Đạt cực tiểu
  • - Không đổi

Câu 15: Trong trường hợp nào, tổng doanh thu của người bán sẽ tăng khi giá sản phẩm giảm?

  • - Khi cầu co giãn theo giá (PED > 1)
  • - Khi cầu không co giãn theo giá (PED < 1)
  • - Khi cầu co giãn đơn vị (PED = 1)
  • - Khi cầu hoàn toàn không co giãn (PED = 0)

Câu 16: Nếu giá của hàng hóa X tăng lên và điều này làm tăng lượng cầu đối với hàng hóa Y, thì hàng hóa X và Y là:

  • - Hàng hóa thay thế cho nhau
  • - Hàng hóa bổ sung cho nhau
  • - Hàng hóa độc lập
  • - Hàng hóa cấp thấp

Câu 17: Nếu giá của yếu tố đầu vào tăng lên, đường đẳng phí (isocost line) sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Dịch chuyển song song ra ngoài
  • - Dịch chuyển song song vào trong
  • - Độ dốc của đường đẳng phí thay đổi
  • - Không thay đổi

Câu 18: Đặc điểm nổi bật nhất của thị trường cạnh tranh độc quyền là gì?

  • - Chỉ có một người bán duy nhất
  • - Sản phẩm đồng nhất và không có rào cản gia nhập
  • - Nhiều doanh nghiệp bán sản phẩm có sự khác biệt hóa
  • - Ít doanh nghiệp lớn thống trị thị trường

Câu 19: Đường chi phí trung bình dài hạn (LRAC) là đường bao của:

  • - Các đường chi phí cận biên (MC) ngắn hạn
  • - Các đường chi phí biến đổi trung bình (AVC) ngắn hạn
  • - Các đường chi phí trung bình tổng cộng (ATC) ngắn hạn
  • - Các đường chi phí cố định trung bình (AFC) ngắn hạn

Câu 20: Sự khác biệt cơ bản giữa 'thay đổi lượng cung' và 'thay đổi cung' là gì?

  • - Thay đổi lượng cung là di chuyển dọc theo đường cung, còn thay đổi cung là dịch chuyển toàn bộ đường cung
  • - Thay đổi lượng cung là dịch chuyển toàn bộ đường cung, còn thay đổi cung là di chuyển dọc theo đường cung
  • - Thay đổi lượng cung liên quan đến giá, còn thay đổi cung liên quan đến số lượng nhà sản xuất
  • - Thay đổi lượng cung chỉ xảy ra trong ngắn hạn, còn thay đổi cung xảy ra trong dài hạn

Câu 21: Số nhân chi tiêu (expenditure multiplier) cho biết:

  • - Sự thay đổi trong chi tiêu tự định khi thu nhập thay đổi.
  • - Mức thay đổi của sản lượng cân bằng do sự thay đổi trong chi tiêu tự định.
  • - Tỷ lệ giữa tiêu dùng và tiết kiệm.
  • - Tác động của thay đổi thuế đến tổng chi tiêu.

Câu 22: Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi:

  • - Tổng cung giảm.
  • - Tổng cầu tăng.
  • - Chi phí sản xuất tăng.
  • - Giá nguyên liệu thô tăng.

Câu 23: Đường Phillips dài hạn (LRPC) thường được biểu diễn như một đường:

  • - Nằm ngang.
  • - Thẳng đứng.
  • - Dốc lên.
  • - Dốc xuống.

Câu 24: Điểm nào dưới đây là lợi thế tiềm năng của cạnh tranh độc quyền so với cạnh tranh hoàn hảo?

  • - Giá cả thấp hơn
  • - Sản phẩm đồng nhất hơn
  • - Sự đa dạng hóa sản phẩm và sự lựa chọn cho người tiêu dùng
  • - Hiệu quả phân bổ nguồn lực cao hơn

Câu 25: Chi phí ẩn (implicit cost) của một doanh nghiệp là gì?

  • - Các khoản chi tiền mặt rõ ràng
  • - Chi phí cơ hội của các nguồn lực do chủ sở hữu cung cấp
  • - Tổng chi phí cố định
  • - Tổng chi phí biến đổi