600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 2 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 2
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Tại sao đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) có độ dốc dương?
- - Do các nguồn lực sản xuất là vô hạn
- - Do sự cứng nhắc của tiền lương và giá cả trong ngắn hạn
- - Do năng suất lao động luôn tăng khi giá tăng
- - Do Chính phủ luôn điều chỉnh thuế theo giá
Câu 2: Thất nghiệp tạm thời (frictional unemployment) xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?
- - Sự suy thoái của chu kỳ kinh tế làm giảm tổng cầu
- - Người lao động cần thời gian để tìm kiếm công việc phù hợp với kỹ năng và sở thích
- - Sự thay đổi cấu trúc ngành nghề khiến kỹ năng của người lao động bị lỗi thời
- - Mức lương tối thiểu được thiết lập cao hơn mức lương cân bằng thị trường
Câu 3: Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần chi tiêu của GDP theo phương pháp chi tiêu?
- - Chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình
- - Đầu tư của doanh nghiệp
- - Chi chuyển nhượng (như trợ cấp xã hội) của Chính phủ
- - Xuất khẩu ròng
Câu 4: Thuyết số lượng tiền tệ (MV = PY) cho rằng trong dài hạn, việc tăng cung tiền sẽ dẫn đến kết quả gì?
- - Tăng sản lượng thực tế (Y)
- - Tăng mức giá (P) tương ứng
- - Giảm tốc độ lưu thông tiền (V)
- - Giảm thất nghiệp tự nhiên
Câu 5: Khi đồng nội tệ giảm giá (mất giá) so với ngoại tệ, tác động ngắn hạn lên cán cân thương mại thường là gì?
- - Làm tăng nhập khẩu và giảm xuất khẩu
- - Cải thiện xuất khẩu ròng vì hàng trong nước rẻ hơn tương đối đối với người nước ngoài
- - Không ảnh hưởng đến cán cân thương mại
- - Làm giảm giá trị xuất khẩu tính theo nội tệ
Câu 6: Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator) khác với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) ở điểm cơ bản nào?
- - GDP Deflator chỉ tính hàng hóa nhập khẩu còn CPI tính hàng hóa xuất khẩu
- - GDP Deflator phản ánh giá của tất cả hàng hóa sản xuất trong nước còn CPI phản ánh giá giỏ hàng hóa đại diện người tiêu dùng mua
- - CPI sử dụng quyền số của năm hiện tại trong khi GDP Deflator sử dụng quyền số của năm gốc
- - GDP Deflator luôn có giá trị cao hơn CPI trong mọi điều kiện kinh tế
Câu 7: Trong mô hình số nhân đơn giản, nếu xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) là 0,8 thì số nhân chi tiêu là bao nhiêu?
- - 1,25
- - 2
- - 5
- - 10
Câu 8: Yếu tố nào sau đây sẽ làm dịch chuyển đường tổng cầu (AD) sang bên phải?
- - Chính phủ cắt giảm các khoản chi tiêu công
- - Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt
- - Niềm tin của hộ gia đình vào thu nhập tương lai tăng lên
- - Thuế thu nhập cá nhân tăng mạnh
Câu 9: Đường Phillips trong ngắn hạn thể hiện mối quan hệ đánh đổi giữa hai biến số nào?
- - Lãi suất và đầu tư
- - Lạm phát và thất nghiệp
- - Thuế và chi tiêu Chính phủ
- - Xuất khẩu và nhập khẩu
Câu 10: Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền sẽ thay đổi như thế nào?
- - Số nhân tiền sẽ tăng lên
- - Số nhân tiền sẽ giảm xuống
- - Số nhân tiền không thay đổi
- - Số nhân tiền bằng 1
Câu 11: Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường đi kèm với hiện tượng nào?
- - Sản lượng thực tế tăng mạnh
- - Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức thấp
- - Sản lượng thực tế giảm và thất nghiệp tăng
- - Đường tổng cầu dịch chuyển sang phải
Câu 12: Nghịch lý của sự tiết kiệm (Paradox of Thrift) cho rằng điều gì?
- - Càng tiết kiệm nhiều thì quốc gia càng giàu có trong ngắn hạn
- - Việc tăng tiết kiệm trong ngắn hạn có thể làm giảm tổng cầu và dẫn đến giảm tổng thu nhập
- - Tiết kiệm luôn bằng đầu tư trong mọi điều kiện
- - Chính phủ nên khuyến khích tiết kiệm tối đa để chống lạm phát
Câu 13: Chức năng nào của tiền tệ giúp xóa bỏ sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu trong nền kinh tế đổi chác?
- - Dự trữ giá trị
- - Thước đo giá trị
- - Phương tiện thanh toán
- - Trung gian trao đổi
Câu 14: Trong hạch toán thu nhập quốc gia, giá trị sản phẩm trung gian không được tính trực tiếp vào GDP nhằm mục đích gì?
- - Để loại bỏ tác động của lạm phát vào tổng sản phẩm quốc nội
- - Để tránh tình trạng tính trùng nhiều lần giá trị sản phẩm
- - Để đảm bảo thu nhập quốc dân bằng với chi tiêu quốc dân
- - Để phản ánh chính xác chi phí cơ hội của sản xuất
Câu 15: Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra?
- - Cung tiền giảm và lãi suất tăng
- - Cung tiền tăng và lãi suất giảm
- - Dự trữ của các ngân hàng thương mại giảm
- - Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng lên
Câu 16: Nếu một công dân Việt Nam làm việc tại Nhật Bản, tiền lương của người này sẽ được tính vào đâu?
- - GDP của Nhật Bản và GNP của Việt Nam
- - GDP của Việt Nam và GNP của Nhật Bản
- - Chỉ tính vào GDP của Việt Nam
- - Chỉ tính vào GNP của Nhật Bản
Câu 17: Theo quy luật Okun, nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế cao hơn tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên 1% thì GDP thực tế sẽ thấp hơn GDP tiềm năng khoảng bao nhiêu?
- - 1%
- - 2%
- - 0,5%
- - 5%
Câu 18: Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding out) xảy ra khi nào?
- - Chính phủ tăng thuế làm giảm thu nhập khả dụng
- - Chính phủ tăng chi tiêu bằng cách vay mượn làm tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân
- - Ngân hàng Trung ương giảm cung tiền làm lãi suất tăng
- - Đầu tư nước ngoài rút khỏi thị trường nội địa
Câu 19: Đường IS trong mô hình IS-LM mô tả điều kiện cân bằng trên thị trường nào?
- - Thị trường tiền tệ
- - Thị trường hàng hóa và dịch vụ
- - Thị trường lao động
- - Thị trường ngoại hối
Câu 20: Mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực tế và lạm phát được thể hiện qua phương trình Fisher như thế nào?
- - Lãi suất thực tế = Lãi suất danh nghĩa + Lạm phát
- - Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực tế + Lạm phát
- - Lạm phát = Lãi suất thực tế - Lãi suất danh nghĩa
- - Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực tế / Lạm phát
Câu 21: Trong học thuyết của Keynes, 'Bẫy thanh khoản' (Liquidity trap) xảy ra khi nào?
- - Lãi suất rất cao khiến mọi người muốn giữ trái phiếu
- - Lãi suất xuống quá thấp khiến cầu tiền trở nên vô hạn và chính sách tiền tệ mất hiệu lực
- - Ngân hàng thương mại không còn khả năng cho vay
- - Lạm phát tăng quá nhanh khiến tiền mất giá
Câu 22: Cơ chế 'Ổn định tự động' của nền kinh tế bao gồm yếu tố nào?
- - Các quyết định thay đổi thuế suất của Quốc hội
- - Thuế thu nhập lũy tiến và trợ cấp thất nghiệp
- - Các đợt mở rộng thị trường tự do của Ngân hàng Trung ương
- - Sự thay đổi tỷ giá hối đoái linh hoạt
Câu 23: Nếu một quốc gia có thặng dư tài khoản vãng lai, điều đó có nghĩa là gì?
- - Quốc gia đó đang nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu
- - Giá trị tài sản nước ngoài mà quốc gia đó mua lớn hơn giá trị tài sản trong nước mà người nước ngoài mua
- - Xuất khẩu ròng của quốc gia đó đang mang giá trị dương
- - Ngân sách Chính phủ đang ở trạng thái thặng dư
Câu 24: Hiện tượng lạm phát phi mã (Galloping inflation) thường được xác định ở mức độ nào?
- - Dưới 10% một năm
- - Từ hai con số đến ba con số một năm
- - Trên 50% một tháng
- - Luôn ổn định ở mức 5%
Câu 25: Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào là động lực duy nhất giúp duy trì sự tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người trong dài hạn?
- - Tăng tỷ lệ tiết kiệm
- - Tăng tốc độ tăng trưởng dân số
- - Sự tiến bộ của công nghệ
- - Tích lũy vốn thâm dụng