600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4

600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) khác với Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator) ở điểm nào sau đây?

  • - CPI chỉ tính hàng hóa sản xuất trong nước còn GDP Deflator tính cả hàng nhập khẩu
  • - CPI bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu được người tiêu dùng mua còn GDP Deflator thì không
  • - GDP Deflator sử dụng giỏ hàng cố định của năm gốc còn CPI thì không
  • - CPI phản ánh giá cả của mọi hàng hóa được sản xuất trong nền kinh tế

Câu 2: Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là 'bộ ổn định tự động' trong nền kinh tế?

  • - Quyết định của Quốc hội về việc xây dựng đường cao tốc mới
  • - Sự thay đổi lãi suất của Ngân hàng Trung ương
  • - Thuế thu nhập lũy tiến và trợ cấp thất nghiệp
  • - Các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ

Câu 3: Thành phần nào sau đây được tính vào GDP của Việt Nam theo phương pháp chi tiêu?

  • - Giá trị các loại cổ phiếu được giao dịch trên sàn chứng khoán
  • - Tiền trợ cấp thất nghiệp chính phủ chi cho người dân
  • - Giá trị hàng hóa trung gian dùng để sản xuất thành phẩm
  • - Chi phí xây dựng một nhà máy mới của doanh nghiệp

Câu 4: Khi đồng nội tệ của một quốc gia giảm giá so với các ngoại tệ khác, điều này thường dẫn đến hệ quả nào đối với thương mại quốc tế?

  • - Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn đối với người dân trong nước
  • - Xuất khẩu ròng có xu hướng tăng
  • - Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài
  • - Thâm hụt cán cân thương mại sẽ trở nên trầm trọng hơn

Câu 5: Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) có đặc điểm nào dưới đây phân biệt với lạm phát do cầu kéo?

  • - Sản lượng thực tế tăng lên
  • - Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống
  • - Sản lượng thực tế giảm và mức giá tăng
  • - Ngân sách chính phủ thặng dư

Câu 6: Lý thuyết tiền lương cứng nhắc (Sticky Wage Theory) giải thích tại sao đường tổng cung có đặc điểm gì trong ngắn hạn?

  • - Đường tổng cung là một đường thẳng đứng
  • - Đường tổng cung dốc xuống về phía bên phải
  • - Đường tổng cung dốc lên về phía bên phải
  • - Đường tổng cung là một đường nằm ngang hoàn toàn

Câu 7: Định luật Okun mô tả mối quan hệ nghịch biến giữa hai biến số kinh tế vĩ mô nào?

  • - Lạm phát và thất nghiệp
  • - Lãi suất và đầu tư
  • - Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế và tỷ lệ thất nghiệp
  • - Cung tiền và mức giá

Câu 8: Nếu xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) là 0.8 và không có thuế hay nhập khẩu, số nhân chi tiêu của nền kinh tế là bao nhiêu?

  • - 4
  • - 0.2
  • - 5
  • - 1.25

Câu 9: Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát dự tính tăng lên 3% và lãi suất thực tế không đổi, điều gì sẽ xảy ra với lãi suất danh nghĩa?

  • - Lãi suất danh nghĩa giảm 3%
  • - Lãi suất danh nghĩa không thay đổi
  • - Lãi suất danh nghĩa tăng thêm 3%
  • - Lãi suất danh nghĩa tăng nhưng ít hơn 3%

Câu 10: Giả thuyết kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations) cho rằng các chính sách kinh tế được công bố trước sẽ dẫn đến kết quả nào?

  • - Sản lượng sẽ tăng mạnh trong ngắn hạn
  • - Tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm đáng kể
  • - Người dân sẽ điều chỉnh hành vi khiến chính sách không tác động được đến các biến thực tế
  • - Mức giá sẽ không thay đổi bất chấp cung tiền tăng

Câu 11: Yếu tố nào sau đây là nguồn gốc chính của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn theo mô hình tăng trưởng Solow?

  • - Sự gia tăng liên tục của tỷ lệ tiết kiệm
  • - Sự cắt giảm chi tiêu chính phủ
  • - Tiến bộ công nghệ
  • - Sự gia tăng của lượng cung tiền

Câu 12: Loại thất nghiệp nào xảy ra khi có sự mất cân đối về kỹ năng giữa người lao động và yêu cầu của công việc trong nền kinh tế?

  • - Thất nghiệp chu kỳ
  • - Thất nghiệp cơ cấu
  • - Thất nghiệp tạm thời
  • - Thất nghiệp tự nguyện

Câu 13: Thành phần nào sau đây nằm trong định nghĩa tiền M2 nhưng không nằm trong M1?

  • - Tiền mặt trong lưu thông
  • - Tiền gửi không kỳ hạn
  • - Séc du lịch
  • - Tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn

Câu 14: Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect) xảy ra khi chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng dẫn đến hệ quả gì?

  • - Tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân
  • - Giảm lãi suất và tăng đầu tư tư nhân
  • - Tăng xuất khẩu ròng và giảm thâm hụt ngân sách
  • - Giảm tiêu dùng hộ gia đình do thuế tăng

Câu 15: Tỷ giá hối đoái thực tế (Real exchange rate) được xác định dựa trên các yếu tố nào?

  • - Tỷ giá danh nghĩa và sự khác biệt lãi suất
  • - Tỷ giá danh nghĩa và mức giá tương đối giữa hai nước
  • - Mức giá trong nước và mức cung tiền
  • - Tỷ giá danh nghĩa và tốc độ tăng trưởng GDP

Câu 16: Trong hệ thống ngân hàng dự trữ một phần, nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% và các ngân hàng không dự trữ dôi dư, số nhân tiền đơn giản là bao nhiêu?

  • - 1
  • - 10
  • - 90
  • - 0.1

Câu 17: Theo Thuyết số lượng tiền tệ, nếu tốc độ lưu thông tiền tệ và sản lượng thực tế không đổi, việc tăng cung tiền thêm 10% sẽ dẫn đến kết quả nào?

  • - Lãi suất giảm 10%
  • - Sản lượng thực tế tăng 10%
  • - Mức giá tăng 10%
  • - Tốc độ lưu thông tiền tệ tăng 10%

Câu 18: Hiện tượng tháo chạy vốn (Capital flight) khỏi một quốc gia thường dẫn đến kết quả nào sau đây?

  • - Lãi suất trong nước giảm và đồng nội tệ tăng giá
  • - Lãi suất trong nước tăng và đồng nội tệ giảm giá
  • - Cả lãi suất và giá trị đồng nội tệ đều tăng
  • - Cả lãi suất và giá trị đồng nội tệ đều giảm

Câu 19: Trong mô hình AS-AD, một cú sốc cung tiêu cực (ví dụ: giá dầu thế giới tăng mạnh) sẽ dẫn đến hiện tượng nào sau đây trong ngắn hạn?

  • - Mức giá giảm và sản lượng thực tế tăng
  • - Mức giá tăng và sản lượng thực tế giảm
  • - Cả mức giá và sản lượng thực tế đều tăng
  • - Cả mức giá và sản lượng thực tế đều giảm

Câu 20: Trong tình trạng bẫy thanh khoản (Liquidity Trap), chính sách nào sau đây thường được coi là kém hiệu quả nhất trong việc kích thích tổng cầu?

  • - Chính sách tài khóa mở rộng
  • - Chính sách tiền tệ mở rộng
  • - Cải cách thể chế kinh tế
  • - Khuyến khích xuất khẩu

Câu 21: Vốn nhân lực (Human capital) đóng góp vào năng suất kinh tế thông qua yếu tố nào?

  • - Số lượng máy móc mỗi công nhân sử dụng
  • - Kiến thức và kỹ năng người lao động tích lũy qua giáo dục và đào tạo
  • - Trữ lượng tài nguyên thiên nhiên của một quốc gia
  • - Tổng số lượng lao động tham gia vào nền kinh tế

Câu 22: Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, hành động này có tác động trực tiếp gì đến cung tiền và lãi suất?

  • - Cung tiền tăng và lãi suất giảm
  • - Cung tiền giảm và lãi suất tăng
  • - Cung tiền tăng và lãi suất tăng
  • - Cung tiền giảm và lãi suất giảm

Câu 23: Lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) thường do nguyên nhân nào sau đây khởi nguồn?

  • - Giá nguyên vật liệu đầu vào tăng đột biến
  • - Sự sụt giảm trong năng suất lao động
  • - Tổng cầu tăng quá mức so với khả năng cung ứng của nền kinh tế
  • - Chính phủ áp dụng các chính sách tài khóa thắt chặt

Câu 24: Thuyết ngang giá sức mua (PPP) cho rằng tỷ giá hối đoái danh nghĩa giữa hai quốc gia sẽ điều chỉnh để phản ánh điều gì?

  • - Sự khác biệt về lãi suất giữa hai quốc gia
  • - Sự khác biệt về mức giá giữa hai quốc gia
  • - Tốc độ tăng trưởng GDP của hai quốc gia
  • - Cán cân thanh toán của hai quốc gia

Câu 25: Trong một nền kinh tế đóng, nếu tiết kiệm tư nhân là 200 tỷ, tiết kiệm chính phủ là -50 tỷ (thâm hụt), thì đầu tư của nền kinh tế bằng bao nhiêu?

  • - 250 tỷ
  • - 150 tỷ
  • - 200 tỷ
  • - 50 tỷ