Câu Hỏi Ôn Tập Trắc Nghiệm Môn Luật Hiến Pháp Chương 1

Câu Hỏi Ôn Tập Trắc Nghiệm Môn Luật Hiến Pháp Chương 1 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Câu Hỏi Ôn Tập Trắc Nghiệm Môn Luật Hiến Pháp Chương 1

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Nguồn của Luật Hiến pháp Việt Nam hiện nay bao gồm những văn bản nào là chủ yếu?

  • - Hiến pháp và các văn bản luật, nghị quyết do Quốc hội ban hành
  • - Tất cả các thông tư, nghị định của Chính phủ và các bộ
  • - Các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết không cần xem xét
  • - Các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của các cơ quan chuyên môn

Câu 2: Nguyên tắc 'tập trung dân chủ' trong tổ chức nhà nước được thể hiện ở đâu?

  • - Trong Hiến pháp và các văn bản luật tổ chức bộ máy nhà nước
  • - Trong các hợp đồng dân sự giữa các công ty
  • - Trong quy định của Luật các tổ chức tín dụng
  • - Trong các quy tắc nội bộ của các hội nhóm cá nhân

Câu 3: Điều nào sau đây phản ánh mối quan hệ giữa Luật Hiến pháp và các ngành luật khác?

  • - Luật Hiến pháp là ngành luật gốc, tạo cơ sở cho các ngành luật khác
  • - Luật Hiến pháp phụ thuộc vào các ngành luật chuyên ngành
  • - Luật Hiến pháp không có quan hệ gì với các ngành luật khác
  • - Luật Hiến pháp chỉ có giá trị sau khi có các bộ luật chuyên ngành

Câu 4: Luật Hiến pháp điều chỉnh quan hệ nào sau đây?

  • - Quan hệ giữa các nước trong hợp đồng kinh tế quốc tế
  • - Quan hệ giữa Quốc hội và Chính phủ
  • - Quan hệ giữa người thuê nhà và chủ nhà
  • - Quan hệ mua bán giữa hai cá nhân

Câu 5: Khi Hiến pháp có quy định mâu thuẫn với một Luật, thì áp dụng văn bản nào?

  • - Áp dụng Luật vì Luật mới hơn
  • - Áp dụng Hiến pháp vì Hiến pháp có hiệu lực cao nhất
  • - Áp dụng văn bản nào người dân thích hơn
  • - Áp dụng văn bản của Bộ trưởng

Câu 6: Cơ quan nào có thẩm quyền giải thích Hiến pháp và luật?

  • - Chính phủ
  • - Ủy ban Thường vụ Quốc hội
  • - Tòa án nhân dân tối cao
  • - Viện kiểm sát nhân dân tối cao

Câu 7: Hình thức nhà nước được quy định trong Hiến pháp bao gồm những yếu tố nào

  • - Chế độ chính trị, hình thức chính thể và chế độ nhà nước
  • - Chỉ bao gồm diện tích và dân số
  • - Chỉ bao gồm cơ cấu của Quốc hội
  • - Chỉ bao gồm quy định về tiền tệ

Câu 8: Nguồn của Luật Hiến pháp Việt Nam chủ yếu bao gồm loại văn bản nào

  • - Thông tư của các Bộ
  • - Nghị định của Chính phủ
  • - Hiến pháp và các văn bản luật liên quan đến tổ chức bộ máy nhà nước
  • - Các quyết định xử phạt vi phạm hành chính

Câu 9: Chủ thể nào có thẩm quyền sửa đổi Hiến pháp tại Việt Nam?

  • - Chính phủ
  • - Tòa án nhân dân tối cao
  • - Quốc hội
  • - Viện kiểm sát nhân dân tối cao

Câu 10: Nguyên tắc 'tối cao' của Hiến pháp có nghĩa là gì?

  • - Chính phủ có thể thay đổi Hiến pháp tùy ý
  • - Tất cả các văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp
  • - Hiến pháp chỉ áp dụng khi Quốc hội đồng ý
  • - Hiến pháp chỉ là tài liệu tham khảo

Câu 11: Đối với hoạt động của tòa án, Hiến pháp có vai trò gì?

  • - Quy định chi tiết các bước trong phiên tòa
  • - Xác định nguyên tắc độc lập tư pháp và vị trí của Tòa án trong bộ máy
  • - Không liên quan đến hoạt động của Tòa án
  • - Trực tiếp xét xử các vụ án hình sự

Câu 12: Phương pháp điều chỉnh đặc thù của Luật Hiến pháp là gì?

  • - Phương pháp thỏa thuận và bình đẳng tuyệt đối
  • - Phương pháp quyền uy và phục tùng
  • - Phương pháp tự chịu trách nhiệm dân sự
  • - Phương pháp cưỡng chế hành chính trực tiếp

Câu 13: Tại sao Hiến pháp được coi là luật mẹ?

  • - Vì nó là văn bản dài nhất
  • - Vì nó là cơ sở pháp lý cho các luật khác
  • - Vì nó được ban hành sớm nhất
  • - Vì nó có nhiều chương nhất

Câu 14: Chủ thể nào sau đây có thẩm quyền ban hành và sửa đổi Hiến pháp?

  • - Tòa án nhân dân tối cao
  • - Chính phủ
  • - Quốc hội
  • - Viện kiểm sát nhân dân tối cao

Câu 15: Chế độ chính trị được quy định trong Luật Hiến pháp thường tập trung vào nội dung nào?

  • - Cách thức tính thuế thu nhập cá nhân
  • - Bản chất nhà nước và hình thức chính thể
  • - Quy định về tội phạm và hình phạt
  • - Quy định về thủ tục tố tụng dân sự

Câu 16: Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của Hiến pháp?

  • - Quy định các quy tắc xử sự hàng ngày của cá nhân
  • - Có tính ổn định cao và nội dung mang tính khái quát
  • - Chỉ áp dụng cho các cơ quan hành chính nhà nước
  • - Được sửa đổi thường xuyên theo biến động thị trường

Câu 17: Trong lịch sử lập hiến, khái niệm 'Chủ quyền nhân dân' thường được hiểu như thế nào trong Hiến pháp?

  • - Chủ quyền thuộc về quân chủ
  • - Chủ quyền thuộc về toàn thể nhân dân
  • - Chủ quyền thuộc về một tổ chức quốc tế
  • - Chủ quyền thuộc về tư pháp

Câu 18: Trong hệ thống pháp luật, Luật Hiến pháp giữ vị trí như thế nào

  • - Là ngành luật chuyên ngành cùng cấp với các luật khác
  • - Là ngành luật chủ đạo, giữ vị trí nền tảng, là luật gốc trong hệ thống pháp luật
  • - Là ngành luật chỉ điều chỉnh các cơ quan tư pháp
  • - Là văn bản hướng dẫn thi hành các luật chuyên ngành

Câu 19: Hiến pháp năm 2013 khẳng định Việt Nam là quốc gia như thế nào?

  • - Nhà nước quân chủ
  • - Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân
  • - Nhà nước liên bang
  • - Nhà nước phong kiến

Câu 20: Quy phạm Hiến pháp có đặc điểm gì nổi bật về tính chất?

  • - Tính cụ thể và chi tiết hóa mọi hành vi
  • - Tính khái quát cao và ổn định lâu dài
  • - Chỉ có tính chất khuyến khích không bắt buộc
  • - Tính tạm thời theo nhiệm kỳ

Câu 21: Hiến pháp bảo vệ điều gì là quan trọng nhất?

  • - Lợi ích của một nhóm người cụ thể
  • - Các giá trị cơ bản của quốc gia và quyền con người
  • - Lợi nhuận của doanh nghiệp tư nhân
  • - Quy trình sản xuất công nghiệp

Câu 22: Đối tượng điều chỉnh của Luật Hiến pháp là gì?

  • - Các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước
  • - Các quan hệ xã hội cơ bản, quan trọng nhất liên quan đến quyền lực nhà nước và chế độ chính trị
  • - Các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động kinh doanh và thương mại
  • - Các quan hệ xã hội về hành vi vi phạm pháp luật hình sự

Câu 23: Khái niệm 'Quyền lực nhà nước là thống nhất' trong Hiến pháp thể hiện điều gì?

  • - Quyền lực không được phân công
  • - Quyền lực không bị kiểm soát
  • - Sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp
  • - Quyền lực thuộc về một cá nhân duy nhất

Câu 24: Nội dung nào thuộc về phạm vi điều chỉnh của Luật Hiến pháp trong lĩnh vực nhà nước?

  • - Cách thức xử lý tranh chấp hợp đồng kinh tế
  • - Cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động của các cơ quan quyền lực nhà nước
  • - Quy trình xử lý vi phạm giao thông đường bộ
  • - Các quy định về quản lý hoạt động xuất nhập khẩu

Câu 25: Tính ổn định của Hiến pháp so với các luật khác thể hiện như thế nào

  • - Hiến pháp ít bị thay đổi, giữ tính bền vững lâu dài
  • - Hiến pháp thay đổi theo từng kỳ họp Quốc hội
  • - Hiến pháp không bao giờ có thể được sửa đổi
  • - Hiến pháp thay đổi tùy theo quyết định của Bộ trưởng