Trắc nghiệm Luật Kinh Tế – Chương 1 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Luật Kinh Tế – Chương 1
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Điểm khác biệt cốt lõi giữa luật kinh tế và luật hành chính là gì?
- - Luật kinh tế tập trung vào quan hệ bình đẳng thương mại
- - Luật hành chính không có tính cưỡng chế
- - Luật kinh tế chỉ áp dụng cho người nước ngoài
- - Luật hành chính không điều chỉnh hoạt động kinh tế
Câu 2: Mối quan hệ giữa luật kinh tế và luật dân sự được mô tả như thế nào?
- - Luật kinh tế thay thế hoàn toàn luật dân sự
- - Luật kinh tế là luật chuyên ngành, luật dân sự là luật chung
- - Hai ngành luật không có liên quan
- - Luật dân sự chỉ áp dụng khi luật kinh tế có quy định trái ngược
Câu 3: Thế nào là hành vi kinh doanh hợp pháp?
- - Hành vi đem lại lợi nhuận cao nhất cho chủ doanh nghiệp
- - Hành vi được pháp luật cho phép hoặc không cấm
- - Hành vi được khách hàng ủng hộ
- - Hành vi được cơ quan địa phương đồng ý
Câu 4: Tại sao nhà nước cần có Luật Kinh tế?
- - Để cản trở sự phát triển của doanh nghiệp
- - Để thiết lập trật tự và bảo vệ lợi ích công cộng
- - Để chỉ tập trung vào kinh tế nhà nước
- - Để tạo ra sự độc quyền trong kinh doanh
Câu 5: Văn bản nào quy định các hành vi bị cấm trong hoạt động kinh doanh?
- - Chỉ quy định trong Hiến pháp
- - Quy định tại Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành
- - Quy định bởi thói quen kinh doanh
- - Quy định bởi quyết định của giám đốc
Câu 6: Thế nào là bình đẳng trong quan hệ pháp luật kinh tế?
- - Mọi doanh nghiệp phải có số vốn bằng nhau
- - Các chủ thể bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trước pháp luật
- - Không doanh nghiệp nào được phép có lãi
- - Mọi doanh nghiệp đều phải thuộc sở hữu nhà nước
Câu 7: Quan hệ pháp luật kinh tế bao gồm những yếu tố cấu thành nào?
- - Chủ thể, khách thể và nội dung
- - Chủ thể, tài sản và hợp đồng
- - Người tham gia, văn bản pháp luật và tòa án
- - Đối tượng, phương thức và thời gian
Câu 8: Vai trò của luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường là gì?
- - Tạo hành lang pháp lý an toàn cho hoạt động kinh doanh
- - Ngăn chặn tuyệt đối mọi sự cạnh tranh
- - Loại bỏ hoàn toàn vai trò của nhà nước
- - Chỉ điều chỉnh lợi ích của doanh nghiệp nhà nước
Câu 9: Mục tiêu của việc điều tiết bằng luật kinh tế là gì?
- - Bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên và môi trường kinh doanh
- - Hạn chế quyền lợi của nhà đầu tư
- - Để tăng thêm các thủ tục hành chính
- - Để nhà nước sở hữu mọi doanh nghiệp
Câu 10: Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc căn bản trong hoạt động kinh tế?
- - Nguyên tắc tập trung dân chủ
- - Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật
- - Nguyên tắc bao cấp nhà nước
- - Nguyên tắc chỉ định khách hàng
Câu 11: Đối tượng điều chỉnh cơ bản nhất của luật kinh tế là gì?
- - Các quan hệ nhân thân giữa các cá nhân
- - Các quan hệ phát sinh trong hoạt động đầu tư và kinh doanh
- - Các quan hệ tố tụng tại tòa án
- - Các quan hệ thừa kế giữa các thành viên
Câu 12: Quan hệ nào sau đây được coi là quan hệ kinh tế nội bộ?
- - Quan hệ giữa hai doanh nghiệp ký hợp đồng cung ứng
- - Quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp về thuế
- - Quan hệ giữa các bộ phận trong cùng một doanh nghiệp
- - Quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng tiêu dùng cuối cùng
Câu 13: Căn cứ pháp lý quan trọng nhất để xác định tư cách pháp nhân của một doanh nghiệp là gì?
- - Sự góp vốn của các thành viên
- - Các điều kiện được quy định tại Bộ luật Dân sự
- - Quy mô tài sản của doanh nghiệp
- - Số lượng lao động tại doanh nghiệp
Câu 14: Mục tiêu cơ bản nhất của Luật Kinh tế là gì?
- - Tăng thu ngân sách nhà nước
- - Tạo lập hành lang pháp lý cho hoạt động đầu tư, kinh doanh
- - Kiểm soát toàn bộ giá cả thị trường
- - Thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa
Câu 15: Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, luật kinh tế được hiểu là một ngành luật độc lập hay một bộ phận của luật dân sự theo quan điểm phân loại truyền thống?
- - Một bộ phận của luật dân sự
- - Một ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật
- - Một văn bản dưới luật chuyên biệt
- - Một nhánh của luật hình sự
Câu 16: Hộ kinh doanh có được coi là pháp nhân không?
- - Có, nếu có nhiều thành viên
- - Không, hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân
- - Có, nếu được cơ quan nhà nước cho phép
- - Có, nếu vốn vượt mức quy định
Câu 17: Khi các văn bản pháp luật có quy định khác nhau về cùng một vấn đề kinh tế, nguyên tắc áp dụng là gì?
- - Áp dụng văn bản ban hành sau hoặc có giá trị pháp lý cao hơn
- - Áp dụng văn bản cũ nhất để đảm bảo tính ổn định
- - Tùy ý lựa chọn văn bản nào có lợi cho doanh nghiệp
- - Dừng lại không áp dụng văn bản nào
Câu 18: Tính chất nào là quan trọng nhất khi nói về đối tượng điều chỉnh của luật kinh tế?
- - Tính chất kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận
- - Tính chất phi lợi nhuận
- - Tính chất dân sự đơn thuần
- - Tính chất từ thiện xã hội
Câu 19: Sự khác biệt cơ bản giữa Luật Kinh tế và Luật Hình sự là gì?
- - Luật Kinh tế không có chế tài xử phạt
- - Luật Hình sự tập trung vào xử lý tội phạm, Luật Kinh tế tập trung vào quan hệ kinh doanh
- - Cả hai đều giống nhau về đối tượng điều chỉnh
- - Luật Kinh tế chỉ áp dụng cho người giàu
Câu 20: Luật Kinh tế có đặc điểm gì về tính kịp thời?
- - Ít khi phải sửa đổi
- - Cần thay đổi liên tục theo sự biến động của thị trường
- - Không cần thay đổi vì quy luật kinh tế là vĩnh cửu
- - Chỉ thay đổi mỗi 100 năm một lần
Câu 21: Nguồn luật quan trọng nhất điều chỉnh các quan hệ kinh tế tại Việt Nam hiện nay là gì?
- - Các văn bản hướng dẫn của cơ quan hành chính
- - Các điều ước quốc tế
- - Hiến pháp và các bộ luật, luật kinh tế chuyên ngành
- - Tập quán thương mại không thành văn
Câu 22: Yếu tố nào sau đây không được coi là nguồn của luật kinh tế?
- - Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
- - Các văn bản hướng dẫn của cơ quan chính phủ
- - Ý kiến cá nhân của chuyên gia luật học
- - Luật chuyên ngành kinh tế như Luật Doanh nghiệp
Câu 23: Nguồn của Luật Kinh tế bao gồm loại văn bản nào sau đây?
- - Chỉ bao gồm Luật và Bộ luật
- - Bao gồm Hiến pháp, Luật, Nghị quyết, Nghị định và các văn bản dưới luật
- - Chỉ bao gồm văn bản do Chính phủ ban hành
- - Chỉ bao gồm các điều ước quốc tế
Câu 24: Chủ thể nào có trách nhiệm tuân thủ pháp luật kinh tế?
- - Chỉ doanh nghiệp Việt Nam
- - Chỉ cá nhân người Việt
- - Mọi chủ thể tham gia hoạt động kinh tế tại Việt Nam
- - Chỉ doanh nghiệp có vốn nhà nước
Câu 25: Quyền tự do kinh doanh của công dân được hiến định trong văn bản nào?
- - Luật Doanh nghiệp
- - Luật Đầu tư
- - Hiến pháp
- - Nghị định của Chính phủ