Trắc nghiệm Marketing căn bản EPU

Trắc nghiệm Marketing căn bản EPU giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Marketing căn bản EPU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong Marketing dịch vụ, yếu tố 'Physical Evidence' (Cơ sở vật chất/Bằng chứng vật hữu hình) đề cập đến điều gì?

  • - Giá cả của dịch vụ
  • - Quy trình cung ứng dịch vụ
  • - Môi trường nơi dịch vụ được cung cấp và nơi doanh nghiệp tương tác với khách hàng
  • - Con người tham gia vào quá trình dịch vụ

Câu 2: Chiến lược Marketing không phân biệt (Undifferentiated Marketing) có đặc điểm gì?

  • - Tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ
  • - Tạo ra các sản phẩm riêng cho từng cá nhân
  • - Bỏ qua sự khác biệt của các phân khúc
  • - Thiết kế nhiều ưu đãi cho nhiều phân khúc

Câu 3: Trong Marketing căn bản, khái niệm 'Nhu cầu' (Needs) được định nghĩa chính xác nhất là gì?

  • - Là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được
  • - Là mong muốn có được những sản phẩm cụ thể được hậu thuẫn bởi khả năng thanh toán
  • - Là hình thức biểu hiện của nhu cầu tự nhiên được hình thành do văn hóa và tính cách cá nhân
  • - Là hành động trao đổi vật phẩm để nhận lại thứ mình mong muốn

Câu 4: Chiến lược giá 'Hớt váng sữa' (Market-skimming pricing) thường được áp dụng trong điều kiện nào?

  • - Sản phẩm mới ra mắt, công nghệ cao, độc đáo và ít đối thủ cạnh tranh
  • - Thị trường nhạy cảm về giá, cần chiếm thị phần nhanh chóng
  • - Sản phẩm tiêu dùng thông thường, giá trị thấp
  • - Giai đoạn suy thoái của sản phẩm

Câu 5: Dữ liệu được thu thập cho một mục đích cụ thể khác nhưng có thể được doanh nghiệp sử dụng cho vấn đề nghiên cứu hiện tại được gọi là gì?

  • - Dữ liệu sơ cấp
  • - Dữ liệu thứ cấp
  • - Dữ liệu quan sát
  • - Dữ liệu thực nghiệm

Câu 6: Nếu cầu về một sản phẩm thay đổi rất ít khi giá thay đổi, cầu đó được gọi là gì?

  • - Cầu co giãn hoàn toàn
  • - Cầu đơn vị
  • - Cầu không co giãn (Inelastic)
  • - Cầu co giãn nhiều (Elastic)

Câu 7: Đặc tính 'Vô hình' (Intangibility) của dịch vụ có nghĩa là gì?

  • - Dịch vụ không thể nhìn thấy, nếm, sờ, nghe hoặc ngửi trước khi mua
  • - Dịch vụ không thể tách rời khỏi người cung cấp
  • - Chất lượng dịch vụ không đồng nhất và hay thay đổi
  • - Dịch vụ không thể tồn kho để bán sau này

Câu 8: Hoạt động nào sau đây thuộc về công cụ 'Xúc tiến bán' (Sales Promotion) trong hỗn hợp truyền thông?

  • - Quảng cáo trên truyền hình vào giờ vàng
  • - Tổ chức họp báo ra mắt sản phẩm mới
  • - Tặng phiếu giảm giá (coupon) hoặc hàng mẫu dùng thử trong thời gian ngắn
  • - Nhân viên bán hàng gọi điện thoại tư vấn trực tiếp

Câu 9: Marketing trực tiếp (Direct Marketing) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Tiếp cận khách hàng thông qua trung gian phân phối
  • - Kết nối trực tiếp với từng khách hàng mục tiêu để nhận phản hồi ngay lập tức
  • - Sử dụng các thông điệp chung chung cho toàn bộ thị trường
  • - Chỉ tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mà không cần bán hàng

Câu 10: Điều kiện nào sau đây là cần thiết để áp dụng thành công chiến lược 'Hớt váng sữa' (Market-skimming pricing)?

  • - Sản phẩm có chất lượng cao, hình ảnh tốt và đối thủ khó gia nhập thị trường ngay lập tức
  • - Thị trường rất nhạy cảm về giá và khách hàng chỉ quan tâm đến giá rẻ
  • - Chi phí sản xuất giảm nhanh khi sản lượng tăng
  • - Sản phẩm là hàng hóa thiết yếu và có nhiều sản phẩm thay thế

Câu 11: Giai đoạn nào trong Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) thường có đặc điểm là doanh số tăng nhanh và lợi nhuận bắt đầu tăng?

  • - Giai đoạn Giới thiệu (Introduction)
  • - Giai đoạn Tăng trưởng (Growth)
  • - Giai đoạn Bão hòa (Maturity)
  • - Giai đoạn Suy thoái (Decline)

Câu 12: Theo Michael Porter, chiến lược nào sau đây KHÔNG thuộc ba chiến lược cạnh tranh tổng quát?

  • - Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm
  • - Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership)
  • - Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation)
  • - Chiến lược tập trung (Focus)

Câu 13: Khái niệm 'Cầu dẫn xuất' (Derived Demand) thường xuất hiện trong thị trường nào?

  • - Thị trường người tiêu dùng
  • - Thị trường doanh nghiệp (B2B)
  • - Thị trường phi lợi nhuận
  • - Thị trường chính phủ

Câu 14: Trong các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, 'Nhóm tham khảo' (Reference groups) thuộc về yếu tố nào?

  • - Yếu tố Văn hóa
  • - Yếu tố Xã hội
  • - Yếu tố Cá nhân
  • - Yếu tố Tâm lý

Câu 15: Trong môi trường vi mô, các tổ chức giúp doanh nghiệp quảng bá, bán và phân phối sản phẩm đến người mua cuối cùng được gọi là gì?

  • - Công chúng (Publics)
  • - Trung gian Marketing
  • - Nhà cung cấp
  • - Đối thủ cạnh tranh

Câu 16: Mong muốn của con người khi được hỗ trợ bởi khả năng thanh toán và sức mua sẽ chuyển hóa thành khái niệm nào trong Marketing?

  • - Nhu cầu tự nhiên (Needs)
  • - Mong muốn (Wants)
  • - Cầu thị trường (Demands)
  • - Trao đổi (Exchange)

Câu 17: Mục tiêu chính của hoạt động Quan hệ công chúng (Public Relations - PR) là gì?

  • - Thúc đẩy doanh số bán hàng ngay lập tức bằng cách giảm giá
  • - Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và hình ảnh tích cực với các nhóm công chúng
  • - Trả tiền để phát sóng thông điệp trên truyền hình
  • - Tuyển dụng nhân sự mới cho công ty

Câu 18: Hoạt động phân chia thị trường tổng thể thành các nhóm người mua nhỏ hơn với những nhu cầu, đặc điểm hoặc hành vi khác biệt được gọi là gì?

  • - Định vị thị trường (Positioning)
  • - Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting)
  • - Phân đoạn thị trường (Segmentation)
  • - Khác biệt hóa (Differentiation)

Câu 19: Trong phân tích môi trường vĩ mô, thuật ngữ 'Baby Boomers' dùng để chỉ nhóm nhân khẩu học nào?

  • - Những người sinh ra ngay sau Thế chiến II (khoảng 1946-1964)
  • - Những người sinh ra trong giai đoạn 1965-1976
  • - Những người sinh ra trong giai đoạn 1977-2000
  • - Những người sinh ra sau năm 2000

Câu 20: Tài sản thương hiệu (Brand Equity) là gì?

  • - Tổng giá trị tài sản cố định của công ty
  • - Hiệu ứng khác biệt mà kiến thức về thương hiệu mang lại cho phản ứng của khách hàng đối với sản phẩm
  • - Chi phí để thiết kế logo và bao bì
  • - Số lượng sản phẩm bán được trong một năm

Câu 21: Chiến lược phân phối nào mà nhà sản xuất sử dụng càng nhiều điểm bán lẻ càng tốt để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng?

  • - Phân phối độc quyền
  • - Phân phối chọn lọc
  • - Phân phối rộng rãi
  • - Phân phối trực tiếp

Câu 22: Khi cầu của thị trường về một sản phẩm ít thay đổi dù giá cả thay đổi, ta gọi đó là cầu như thế nào?

  • - Cầu co giãn nhiều (Elastic)
  • - Cầu không co giãn (Inelastic)
  • - Cầu hoàn toàn co giãn
  • - Cầu âm

Câu 23: Việc phân chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên độ tuổi, giới tính, thu nhập thuộc tiêu thức phân đoạn nào?

  • - Phân đoạn theo địa lý
  • - Phân đoạn theo tâm lý
  • - Phân đoạn theo hành vi
  • - Phân đoạn theo nhân khẩu học

Câu 24: Kênh phân phối trực tiếp (Kênh cấp 0) bao gồm các thành phần nào?

  • - Nhà sản xuất, Nhà bán buôn, Người tiêu dùng
  • - Nhà sản xuất và Người tiêu dùng
  • - Nhà sản xuất, Nhà bán lẻ, Người tiêu dùng
  • - Nhà sản xuất, Đại lý, Người tiêu dùng

Câu 25: Công cụ xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) nào mang tính chất phi cá nhân, phải trả tiền và được thực hiện qua các phương tiện truyền thông đại chúng?

  • - Bán hàng cá nhân
  • - Quan hệ công chúng (PR)
  • - Quảng cáo
  • - Marketing trực tiếp