Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 5

Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 5 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 5

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP) trong điều kiện nhu cầu và thời gian chờ hàng ổn định được tính như thế nào?

  • - Lượng đặt hàng kinh tế cộng với dự trữ an toàn
  • - Nhu cầu trung bình theo đơn vị thời gian nhân với thời gian chờ hàng
  • - Nhu cầu hàng năm chia cho số đơn hàng trong năm
  • - Lấy tồn kho tối đa trừ đi tồn kho tối thiểu

Câu 2: Loại kho nào thường được sở hữu và vận hành bởi doanh nghiệp để phục vụ riêng cho nhu cầu của chính họ?

  • - Kho công cộng (Public Warehouse)
  • - Kho riêng (Private Warehouse)
  • - Kho ngoại quan (Bonded Warehouse)
  • - Kho của bên thứ ba (3PL Warehouse)

Câu 3: Nguyên tắc FIFO (First-In, First-Out) trong quản trị kho đặc biệt quan trọng đối với loại hàng hóa nào?

  • - Vật liệu xây dựng như gạch, cát
  • - Máy móc hạng nặng không có hạn sử dụng
  • - Hàng thực phẩm và dược phẩm có hạn sử dụng
  • - Phụ tùng kim loại chống gỉ sét

Câu 4: Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm các yếu tố 'trước giao dịch' (Pre-transaction elements)?

  • - Tình trạng sẵn có của hàng hóa
  • - Thời gian chu kỳ đơn hàng
  • - Chính sách dịch vụ bằng văn bản
  • - Giải quyết khiếu nại của khách hàng

Câu 5: Thành phần nào sau đây KHÔNG nằm trong các thành phần của 'Thời gian chu kỳ đơn hàng'?

  • - Thời gian truyền tin đơn hàng
  • - Thời gian xử lý đơn hàng
  • - Thời gian khách hàng sử dụng sản phẩm
  • - Thời gian vận chuyển và giao hàng

Câu 6: Mục đích chính của việc duy trì 'Dự trữ an toàn' (Safety Stock) trong quản trị logistics là gì?

  • - Để giảm thiểu tối đa chi phí đặt hàng định kỳ
  • - Để tối ưu hóa diện tích sử dụng của kho bãi
  • - Để bảo vệ doanh nghiệp trước sự biến động của nhu cầu và thời gian cung ứng
  • - Để tăng tốc độ quay vòng vốn lưu động của doanh nghiệp

Câu 7: Trong quản trị logistics, khái niệm 'SKU' (Stock Keeping Unit) dùng để chỉ điều gì?

  • - Một mã định danh duy nhất cho mỗi loại sản phẩm khác biệt trong kho
  • - Tổng trọng lượng của một pallet hàng hóa
  • - Thời gian trung bình một mặt hàng nằm trong kho
  • - Kích thước tiêu chuẩn của một thùng carton

Câu 8: Thành phần nào sau đây thuộc nhóm chi phí tồn trữ (Carrying costs)?

  • - Chi phí chuẩn bị đơn hàng và gửi hồ sơ
  • - Chi phí kiểm tra hàng hóa khi nhập kho
  • - Chi phí cơ hội của vốn và chi phí bảo hiểm hàng hóa
  • - Chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp về kho

Câu 9: Sự cố 'Stock-out' có thể gây ra hậu quả trực tiếp nào cho doanh nghiệp?

  • - Tăng chi phí lưu kho
  • - Khách hàng hủy đơn hàng hoặc chuyển sang đối thủ cạnh tranh
  • - Giảm thuế nhập khẩu
  • - Hàng hóa bị hư hỏng nhiều hơn

Câu 10: Hiệu ứng Bullwhip (hiệu ứng chiếc roi da) trong quản trị dự trữ gây ra hiện tượng gì?

  • - Sự khuếch đại biến động nhu cầu khi đi ngược lên phía trên chuỗi cung ứng
  • - Sự sụt giảm giá trị hàng hóa khi lưu kho quá lâu trong thời gian dài
  • - Sự cải thiện tính chính xác của dự báo nhu cầu ở các cấp trung gian
  • - Sự gia tăng tốc độ vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến khách hàng

Câu 11: Yếu tố 'Độ tin cậy của dịch vụ' (Reliability) trong Logistics chủ yếu đề cập đến điều gì?

  • - Sự ổn định và nhất quán của thời gian giao hàng
  • - Tốc độ vận chuyển nhanh nhất có thể
  • - Giá cước vận chuyển rẻ nhất
  • - Sự đa dạng của các loại phương tiện

Câu 12: Mục tiêu cuối cùng của dịch vụ khách hàng trong Logistics là gì?

  • - Giảm thiểu chi phí vận chuyển
  • - Tối đa hóa lượng hàng tồn kho
  • - Tối ưu hóa tổng chi phí và đạt được sự hài lòng của khách hàng
  • - Sử dụng công nghệ hiện đại nhất

Câu 13: Trong mô hình EOQ, nếu chi phí đặt hàng mỗi lần tăng lên thì lượng đặt hàng tối ưu sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Tăng lên để giảm số lần phải đặt hàng trong năm
  • - Giảm xuống để tiết kiệm chi phí cho mỗi lần giao dịch
  • - Không thay đổi vì lượng đặt hàng chỉ phụ thuộc vào nhu cầu
  • - Giảm xuống mức tối thiểu để tránh rủi ro về vốn

Câu 14: Trong phân tích ABC về khách hàng, nhóm khách hàng C thường được áp dụng chính sách dịch vụ như thế nào?

  • - Phục vụ ưu tiên hàng đầu
  • - Tiêu chuẩn hóa cao và cố gắng cắt giảm chi phí phục vụ
  • - Áp dụng dịch vụ tùy chỉnh theo yêu cầu
  • - Không cung cấp dịch vụ logistics

Câu 15: Điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP) trong điều kiện nhu cầu và thời gian chờ không đổi được tính như thế nào?

  • - Tích của nhu cầu bình quân ngày và thời gian chờ hàng
  • - Tổng của lượng dự trữ bảo hiểm và lượng đặt hàng kinh tế
  • - Lấy lượng dự trữ tối đa trừ đi lượng dự trữ tối thiểu
  • - Thương số giữa tổng nhu cầu năm và số đơn hàng trong năm

Câu 16: Nếu chi phí tồn trữ (Holding cost) đơn vị tăng lên, đại lượng EOQ sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Tăng lên để tận dụng diện tích kho
  • - Giảm xuống để giảm bớt chi phí lưu kho tổng cộng
  • - Không thay đổi vì EOQ chỉ phụ thuộc vào chi phí đặt hàng
  • - Tăng gấp đôi để bù đắp chi phí vận hành

Câu 17: Khái niệm 'Dự trữ chu kỳ' (Cycle stock) phát sinh do nguyên nhân nào?

  • - Do nhu cầu khách hàng thay đổi đột ngột theo mùa
  • - Do việc nhập hàng theo lô để hưởng lợi ích kinh tế về quy mô
  • - Do hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình lưu kho
  • - Do sai sót trong quá trình kiểm kê hàng tồn kho thực tế

Câu 18: Trong quản trị logistics, dự trữ 'đầu cơ' (Speculative stock) thường được thực hiện nhằm mục đích gì?

  • - Đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn do máy móc hỏng
  • - Tận dụng cơ hội giảm giá hoặc dự phòng việc tăng giá trong tương lai
  • - Giảm thiểu thời gian vận chuyển hàng hóa đến khách hàng
  • - Đáp ứng những biến động ngẫu nhiên của nhu cầu khách hàng

Câu 19: Yếu tố nào sau đây trực tiếp quyết định mức dự trữ an toàn (Safety Stock)?

  • - Mức độ dịch vụ khách hàng mục tiêu và độ lệch chuẩn của nhu cầu
  • - Tổng diện tích mặt sàn của kho chứa hàng
  • - Số lượng nhân viên làm việc tại bộ phận thu mua
  • - Khoảng cách địa lý giữa văn phòng điều hành và nhà kho

Câu 20: Khái niệm 'Dịch vụ khách hàng Logistics' có thể được hiểu theo những cấp độ nào?

  • - Chỉ là một hoạt động cụ thể
  • - Chỉ là các tiêu chuẩn thực hiện
  • - Hoạt động, tiêu chuẩn thực hiện và triết lý quản trị
  • - Hoạt động marketing và bán hàng

Câu 21: Chi phí thiếu hụt dự trữ (Stockout costs) có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực nào cho doanh nghiệp?

  • - Mất doanh thu tức thời và giảm uy tín đối với khách hàng
  • - Làm tăng gánh nặng chi phí bảo hiểm cho lượng hàng tồn kho
  • - Gây ra hiện tượng hàng hóa bị lỗi thời nhanh hơn dự kiến
  • - Làm giảm tổng chi phí vận hành kho bãi của doanh nghiệp

Câu 22: Yếu tố 'Tính linh hoạt' (Flexibility) trong dịch vụ khách hàng Logistics có nghĩa là gì?

  • - Chỉ giao hàng vào một khung giờ cố định
  • - Khả năng đáp ứng các yêu cầu thay đổi bất thường của khách hàng
  • - Sử dụng duy nhất một phương thức vận tải
  • - Từ chối mọi thay đổi sau khi đã đặt hàng

Câu 23: Mô hình lượng đặt hàng sản xuất (POQ/EPQ) khác với EOQ cơ bản ở điểm nào?

  • - Hàng được đưa vào dự trữ dần dần theo tốc độ sản xuất thay vì nhận hết một lần
  • - Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp thương mại nhập hàng từ nước ngoài
  • - Không tính đến chi phí lưu kho trong quá trình tính toán lượng tối ưu
  • - Giả định rằng nhu cầu của khách hàng là không thể dự báo trước

Câu 24: Tác động của việc áp dụng hệ thống JIT (Just-In-Time) đối với dự trữ là gì?

  • - Tăng đáng kể mức dự trữ an toàn trong kho
  • - Giảm thiểu mức tồn kho đến mức thấp nhất có thể
  • - Loại bỏ nhu cầu sử dụng công nghệ thông tin
  • - Kéo dài thời gian chờ đợi hàng từ nhà cung cấp

Câu 25: Kỹ thuật 'Postponement' (Trì hoãn) trong kho hàng có vai trò gì?

  • - Trì hoãn việc thanh toán cho nhà cung cấp để tiết kiệm vốn
  • - Trì hoãn việc giao hàng cho khách hàng khi kho đang bận
  • - Trì hoãn việc hoàn thiện sản phẩm cuối cùng cho đến khi có đơn hàng cụ thể
  • - Trì hoãn việc kiểm kê định kỳ để tập trung vào sản xuất